Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 5-Hydroxyhexahydrocyclopenta[c]pyrrole-2(1H)-carboxylicacidtert-butylester CAS:203663-25-6

    5-Hydroxyhexahydrocyclopenta[c]pyrrole-2(1H)-carboxylicacidtert-butylester CAS:203663-25-6

    5-Hydroxyhexahydrocyclopenta[c]pyrrole-2(1H)-carboxylic acid tert-butyl ester là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong dược phẩm và tổng hợp hóa học. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng cyclopentapyrrole với một nhóm hydroxyl và một phần axit cacboxylic, cùng với một nhóm tert-butyl ester, tạo nên các tính chất hóa học độc đáo rất quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian có giá trị trong tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng, góp phần đáng kể vào việc khám phá thuốc và nghiên cứu hóa học hữu cơ.

  • tert-butyl 5-amino-hexahydrocyclopenta[c]pyrrole-2(1H)-carboxylate CAS:1031335-28-0

    tert-butyl 5-amino-hexahydrocyclopenta[c]pyrrole-2(1H)-carboxylate CAS:1031335-28-0

    Tert-butyl 5-amino-hexahydrocyclopenta[c]pyrrole-2(1H)-carboxylate là một hợp chất được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng cyclopentapyrrole với một nhóm amino và một nhóm carboxylate, cùng với một nhóm tert-butyl, mang lại cho nó những tính chất hóa học đặc biệt quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian có giá trị để tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng, góp phần đáng kể vào việc khám phá thuốc và nghiên cứu hóa học hữu cơ.

  • 5-Hydroxyhexahydrocyclopenta[c]pyrrole-2(1H)-carboxylicacidtert-butylester CAS: 203663-25-6

    5-Hydroxyhexahydrocyclopenta[c]pyrrole-2(1H)-carboxylicacidtert-butylester CAS: 203663-25-6

    5-Hydroxyhexahydrocyclopenta[c]pyrrole-2(1H)-carboxylic acid tert-butyl ester là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hóa học. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng cyclopentapyrrole với nhóm hydroxyl và một phần axit cacboxylic, cùng với một nhóm tert-butyl ester, mang lại cho nó những tính chất hóa học độc đáo cần thiết cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian có giá trị để tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng, do đó góp phần đáng kể vào việc khám phá thuốc và nghiên cứu hóa học hữu cơ.

  • 4-Chloro-2-(trifluoromethyl)pyrazolo[1,5-a]pyrazine CAS:877402-79-4

    4-Chloro-2-(trifluoromethyl)pyrazolo[1,5-a]pyrazine CAS:877402-79-4

    4-Chloro-2-(trifluoromethyl)pyrazolo[1,5-a]pyrazine là một hợp chất dị vòng được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và nông hóa. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một hệ vòng pyrazolo-pyrazine với một nhóm thế clo ở vị trí 4 và một nhóm trifluoromethyl, tạo nên các tính chất hóa học độc đáo rất quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là khung cấu trúc quý giá cho việc tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng, nhờ vào khả năng phản ứng thuận lợi và tính linh hoạt của nó trong tổng hợp hữu cơ.

  • 2-(Trifluoromethyl)pyrazolo[1,5-a]pyrazin-4-ol CAS:877402-82-9

    2-(Trifluoromethyl)pyrazolo[1,5-a]pyrazin-4-ol CAS:877402-82-9

    2-(Trifluoromethyl)pyrazolo[1,5-a]pyrazin-4-ol là một hợp chất dị vòng có nhiều ứng dụng đáng chú ý trong lĩnh vực dược phẩm và khoa học vật liệu. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm hệ vòng pyrazolo-pyrazinol với nhóm trifluoromethyl ở vị trí 2, tạo nên các tính chất hóa học đặc biệt cần thiết cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng có giá trị cho việc tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng nhờ khả năng phản ứng thuận lợi và các đặc điểm cấu trúc của nó.

  • (S)-tert-Butyl3-(2-hydroxyethyl)piperazine-1-carboxylate CAS:1273577-11-9

    (S)-tert-Butyl3-(2-hydroxyethyl)piperazine-1-carboxylate CAS:1273577-11-9

    (S)-tert-Butyl 3-(2-hydroxyethyl)piperazine-1-carboxylate là một hợp chất có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hóa dược và hóa chất. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng piperazine với nhóm tert-butyl và một phần tử carboxylate, cùng với một nhóm thế hydroxyethyl, tạo nên các tính chất hóa học độc đáo cần thiết cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian có giá trị trong tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu phát hiện thuốc và hóa học hữu cơ.

  • (S)-5-Phenylmorpholin-3-one CAS:1052209-96-7

    (S)-5-Phenylmorpholin-3-one CAS:1052209-96-7

    (S)-5-Phenylmorpholin-3-one là một hợp chất vòng bất đối xứng nổi bật với các ứng dụng trong tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu hóa học. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng morpholinone với nhóm thế phenyl, sở hữu các đặc tính lập thể độc đáo rất quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng bất đối xứng có giá trị cho việc tổng hợp các phân tử tinh khiết về mặt đối quang và các chất trung gian dược phẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các hợp chất có liên quan đến điều trị và các chất thăm dò phân tử.

  • (S)-4-(Hydroxymethyl)pyrrolidin-2-one CAS: 476423-84-4

    (S)-4-(Hydroxymethyl)pyrrolidin-2-one CAS: 476423-84-4

    (S)-4-(Hydroxymethyl)pyrrolidin-2-one là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong dược phẩm và tổng hợp hóa học. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng pyrrolidin-2-one với một nhóm hydroxymethyl, thể hiện các tính chất hóa học độc đáo rất quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian có giá trị trong tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng, góp phần đáng kể vào việc khám phá thuốc và nghiên cứu hóa học hữu cơ.

  • (R)-Amino-(tetrahydro-pyran-4-yl)-acetic acid methyl ester CAS:871301-35-8

    (R)-Amino-(tetrahydro-pyran-4-yl)-acetic acid methyl ester CAS:871301-35-8

    (R)-Amino-(tetrahydro-pyran-4-yl)-acetic acid methyl ester là một hợp chất bất đối xứng có nhiều ứng dụng đáng chú ý trong tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu hóa học. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng tetrahydropyran với một nhóm amino-acetic acid, thể hiện các đặc tính lập thể riêng biệt rất quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng bất đối xứng có giá trị cho việc tổng hợp các phân tử tinh khiết về mặt đối quang và các chất trung gian dược phẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các hợp chất có liên quan đến điều trị và các chất thăm dò phân tử.

  • (1S,2S)-2-(2-isopropoxyethylamino)cyclopentanol hydrochloride CAS: 1599293-28-3 199293-70-9

    (1S,2S)-2-(2-isopropoxyethylamino)cyclopentanol hydrochloride CAS: 1599293-28-3 199293-70-9

    (1S,2S)-2-(2-isopropoxyethylamino)cyclopentanol hydrochloride là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong dược phẩm và tổng hợp hóa học. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng cyclopentanol với một nhóm amino được gắn vào thông qua chuỗi 2-isopropoxyethyl, cùng với một muối hydrochloride, tạo nên các tính chất hóa học độc đáo rất quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian có giá trị trong tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng, đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện thuốc và nghiên cứu hóa học hữu cơ.

  • (3S,4R)-1-benzyl-4-hydroxy-5-oxopyrrolidine-3-carboxylic acid CAS:871086-00-9

    (3S,4R)-1-benzyl-4-hydroxy-5-oxopyrrolidine-3-carboxylic acid CAS:871086-00-9

    Axit (3S,4R)-1-benzyl-4-hydroxy-5-oxopyrrolidine-3-carboxylic là một hợp chất bất đối xứng có nhiều ứng dụng quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu hóa học. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng pyrrolidine với một nhóm benzyl và một phần axit cacboxylic, cùng với một nhóm hydroxyl, thể hiện các đặc tính lập thể riêng biệt rất quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian có giá trị trong tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng, đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện thuốc và nghiên cứu hóa học hữu cơ.

  • (S)-methyl 5-oxopyrrolidine-3-carboxylate CAS: 428518-31-4

    (S)-methyl 5-oxopyrrolidine-3-carboxylate CAS: 428518-31-4

    (S)-Methyl 5-oxopyrrolidine-3-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng pyrrolidine với một nhóm carboxylate, thể hiện các tính chất hóa học độc đáo cần thiết cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian có giá trị trong tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng, góp phần đáng kể vào việc khám phá thuốc và nghiên cứu hóa học hữu cơ.