Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Axit (1S,2S)-2-(3-bromophenyl)cyclopropanecarboxylic CAS:2165565-11-5

    Axit (1S,2S)-2-(3-bromophenyl)cyclopropanecarboxylic CAS:2165565-11-5

    Axit (1S,2S)-2-(3-bromophenyl)cyclopropanecarboxylic là một hợp chất bất đối xứng có nhiều ứng dụng đáng chú ý trong tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu hóa học. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một phần axit cyclopropanecarboxylic với một nhóm thế bromophenyl, thể hiện các đặc tính lập thể riêng biệt rất quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng bất đối xứng có giá trị cho việc tổng hợp các phân tử tinh khiết về mặt đối quang và các chất trung gian dược phẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các hợp chất có liên quan đến điều trị và các chất thăm dò phân tử.

  • Axit 1-(4-Chloro-phenyl)-5-oxo-pyrrolidine-3-carboxylic CAS:39629-87-3

    Axit 1-(4-Chloro-phenyl)-5-oxo-pyrrolidine-3-carboxylic CAS:39629-87-3

    Axit 1-(4-chlorophenyl)-5-oxopyrrolidine-3-carboxylic là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm và tổng hợp hóa chất. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng pyrrolidine với nhóm thế 4-chlorophenyl và một nhóm axit cacboxylic, tạo nên các tính chất hóa học độc đáo rất quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian có giá trị trong tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng, đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện thuốc và nghiên cứu hóa học hữu cơ.

  • (1R,2S)-[2-(4-Bromo-phenyl)-cyclopropyl]-carbamic acid tert-butyl ester CAS:907196-12-7

    (1R,2S)-[2-(4-Bromo-phenyl)-cyclopropyl]-carbamic acid tert-butyl ester CAS:907196-12-7

    (1R,2S)-[2-(4-Bromo-phenyl)-cyclopropyl]-carbamic acid tert-butyl ester là một hợp chất bất đối xứng có nhiều ứng dụng đáng chú ý trong tổng hợp dược phẩm và nghiên cứu hóa học. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một phần axit cyclopropylcarbamic với nhóm thế 4-bromophenyl, thể hiện các đặc tính lập thể riêng biệt rất quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng bất đối xứng có giá trị cho việc tổng hợp các phân tử tinh khiết về mặt đối quang và các chất trung gian dược phẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các hợp chất có liên quan đến điều trị và các chất thăm dò phân tử.

  • Natri cacbonat CAS:497-19-8

    Natri cacbonat CAS:497-19-8

    Natri cacbonat, thường được gọi là soda ash hoặc soda giặt, là một hợp chất hóa học có công thức Na2CO3. Nó là một loại bột màu trắng, không mùi, tan trong nước và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và gia đình.

  • Natri thiosunfat CAS:7772-98-7

    Natri thiosunfat CAS:7772-98-7

    Natri thiosunfat, với công thức hóa học Na2S2O3, là một hợp chất tinh thể màu trắng, tan trong nước. Nó được tạo ra thông qua phản ứng giữa natri sunfit với lưu huỳnh. Natri thiosunfat được sử dụng rộng rãi trong các quy trình công nghiệp, nhiếp ảnh, điều trị y tế và khử clo trong nước nhờ tính chất khử, khả năng trung hòa clo và vai trò trong chuẩn độ phức chất.

  • Natri axetat CAS:127-09-3

    Natri axetat CAS:127-09-3

    Natri axetat, với công thức hóa học CH3COONa, là một hợp chất tinh thể tan trong nước. Nó được sản xuất bằng cách trung hòa axit axetic với natri cacbonat hoặc natri hydroxit. Natri axetat được sử dụng rộng rãi trong các quy trình công nghiệp, điều trị y tế và ứng dụng ẩm thực nhờ khả năng đệm, khả năng điều chỉnh độ axit và vai trò là nguồn cung cấp ion natri.

  • Natri sunfit CAS:7757-83-7

    Natri sunfit CAS:7757-83-7

    Natri sunfit, với công thức hóa học Na2SO3, là một hợp chất tinh thể màu trắng, tan trong nước. Nó được sản xuất bằng phản ứng trung hòa giữa lưu huỳnh đioxit và natri hydroxit. Natri sunfit được sử dụng rộng rãi trong các quy trình công nghiệp, tổng hợp hóa học và xử lý nước nhờ tính chất khử, khả năng chống oxy hóa và khả năng loại bỏ oxy hòa tan khỏi dung dịch nước.

  • Natri metabisulfit CAS:7681-57-4

    Natri metabisulfit CAS:7681-57-4

    Natri metabisulfit, với công thức hóa học Na2S2O5, là một hợp chất tinh thể màu trắng, tan trong nước. Nó được tạo ra thông qua phản ứng giữa natri bisulfit với natri hydroxit. Natri metabisulfit được sử dụng rộng rãi trong các quy trình công nghiệp, bảo quản thực phẩm và xử lý nước nhờ đặc tính chống oxy hóa, khả năng loại bỏ clo và hoạt động như một chất khử.

  • Poly(vinylalcohol) CAS:9002-89-5

    Poly(vinylalcohol) CAS:9002-89-5

    Poly(vinyl alcohol) (PVA) là một polyme tổng hợp được hình thành thông qua quá trình thủy phân poly(vinyl acetate). Nó có đặc điểm là khả năng hòa tan trong nước, khả năng phân hủy sinh học và khả năng tạo màng. PVA được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại nhờ tính linh hoạt và các đặc tính thuận lợi, bao gồm khả năng hoạt động như chất kết dính, chất nhũ hóa và chất tạo màng chắn.

  • POLY(ALLYLAMINE) CAS:30551-89-4

    POLY(ALLYLAMINE) CAS:30551-89-4

    Poly(allylamine) là một hợp chất polymer nổi tiếng về tính linh hoạt và phạm vi ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

  • Este metyl axit phenylacetic CAS:101-41-7

    Este metyl axit phenylacetic CAS:101-41-7

    Este metyl axit phenylacetic, còn được gọi là metyl phenylacetat, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H10O2. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong ngành công nghiệp hương liệu và mùi vị. Hợp chất này đóng vai trò là một khối xây dựng đa năng nhờ tính chất thơm và khả năng phản ứng của nó, cho phép tổng hợp nhiều hợp chất thơm khác nhau.

  • Axit oxalic dihydrat CAS:6153-56-6

    Axit oxalic dihydrat CAS:6153-56-6

    Axit oxalic dihydrat, được biểu diễn bằng công thức hóa học H2C2O4·2H2O, là một hợp chất rắn kết tinh có đặc điểm là độ hòa tan cao trong nước. Nó tạo thành các tinh thể không màu và thường được tìm thấy trong tự nhiên như một thành phần của một số loại cây và rau quả. Ở dạng ngậm nước, axit oxalic được sử dụng rộng rãi trong các quy trình công nghiệp, thí nghiệm trong phòng thí nghiệm và tổng hợp hóa học do tính chất axit và khả năng tạo thành các muối gọi là oxalat.