-
Muối natri Cefotaxime CAS:64485-93-4
Muối natri của cefotaxime là một dạng bào chế dược phẩm của kháng sinh cefotaxime, có chứa natri để tăng cường độ ổn định và khả năng hòa tan. Dạng cefotaxime này chủ yếu được sử dụng trong môi trường bệnh viện để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng nhờ hoạt tính phổ rộng của nó. Công thức muối natri giúp việc pha chế dung dịch tiêm dễ dàng hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền thuốc nhanh chóng cho bệnh nhân.
-
Canxi Glycinat CAS:35947-07-0
Giới thiệu sản phẩm bổ sung canxi glycinate cao cấp của chúng tôi, được bào chế tỉ mỉ để cung cấp nguồn canxi nguyên tố dễ hấp thụ và nhẹ nhàng. Sản phẩm của chúng tôi cung cấp khoáng chất thiết yếu này dưới dạng canxi glycinate, được biết đến với khả năng hỗ trợ sức khỏe xương, chức năng cơ bắp và sức khỏe tổng thể. Với cam kết về chất lượng và hiệu quả, sản phẩm bổ sung canxi glycinate của chúng tôi mang đến giải pháp tự nhiên cho những người muốn tối ưu hóa lượng canxi nạp vào cơ thể.
-
Muối natri Cefoxitin CAS:33564-30-6
Muối natri cefoxitin là một dạng bào chế của kháng sinh cefoxitin kết hợp với natri để tăng cường độ ổn định và khả năng hòa tan. Nó thuộc nhóm kháng sinh cephamycin và được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Muối natri cefoxitin thường được dùng đường tĩnh mạch trong môi trường y tế do hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn.
-
Axit tricloroaxetic CAS:76-03-92
Axit tricloroaxetic là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, phân tích hóa học và các ứng dụng y tế. Nó đóng vai trò là một thuốc thử đa năng với tính chất axit, tham gia vào nhiều phản ứng và quá trình khác nhau nhờ đặc tính axit mạnh và khả năng hòa tan cao.
-
Axit tricloroaxetic, muối natri CAS:650-51-1
Axit tricloroaxetic, muối natri, là một hợp chất hóa học có công thức C2Cl3NaO2. Nó thường được sử dụng làm thuốc thử trong phòng thí nghiệm để kết tủa protein và thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử và hóa sinh. Muối tan trong nước này đóng vai trò quan trọng trong việc phân lập và tinh chế protein và axit nucleic nhờ khả năng kết tủa chọn lọc các phân tử sinh học này từ các mẫu sinh học phức tạp.
-
S-2-BENZOTHIAZOLYL(Z)-2-(2-AMINOTHIAZOL-4-YL)-2-TRITYLOXYIMINOTHIOACETATE(BAEM) CAS:143183-03-3
S-2-Benzothiazolyl(Z)-2-(2-aminothiazol-4-yl)-2-trityloxyiminothioacetate (BAEM) là một hợp chất được sử dụng trong nghiên cứu hóa học hữu cơ. Nó chứa các nhóm benzothiazole và aminothiazole, làm cho nó trở thành một khối xây dựng đa năng cho việc tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau.
-
tricloroaxeticanhydride CAS:4124-31-6
Anhydrit tricloroaxetic (TCAA) là một chất phản ứng hóa học đa năng có công thức C4H3Cl3O2. Nó được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ như một chất acyl hóa do khả năng phản ứng với nhiều chất nucleophile khác nhau. TCAA đóng vai trò quan trọng trong việc biến đổi các hợp chất hữu cơ và là một khối cấu tạo quan trọng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế khác.
-
p-(2-Methoxyethyl)phenol CAS:56718-71-9
p-(2-Methoxyethyl)phenol là một hợp chất hóa học có tiềm năng ứng dụng trong ngành công nghiệp nước hoa và dược phẩm. Nó có mùi thơm dễ chịu và được sử dụng làm thành phần tạo hương thơm trong nước hoa, sản phẩm chăm sóc cá nhân và đồ dùng gia đình. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng làm tiền chất hoặc chất trung gian trong quá trình tổng hợp các hợp chất dược phẩm.
-
BPTA CAS:89604-92-2
BPTA (Benzophenone-tetracarboxylic dianhydride) là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian chủ chốt trong quá trình tổng hợp các polyme và polyimide hiệu năng cao. Với công thức phân tử C24H10O6, nó đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra các vật liệu có tính chất nhiệt và cơ học vượt trội, chứng tỏ tầm quan trọng của nó trong hóa học polyme công nghiệp.
-
Benzophenonehydrazone CAS:5350-57-2
Benzophenonehydrazone là một hợp chất hóa học nổi tiếng với tính chất nhạy sáng và tiềm năng ứng dụng trong chất khởi tạo quang hóa, chất hấp thụ tia UV và tổng hợp hữu cơ. Nó thể hiện khả năng phản ứng quang hóa và có thể được sử dụng trong việc điều chế các vật liệu hoạt hóa bằng ánh sáng và như một khối cấu tạo trong việc tạo ra các sản phẩm hóa học chuyên dụng.
-
Nhôm isopropoxit CAS:555-31-7
Nhôm isopropoxit là một hợp chất hóa học có ứng dụng trong khoa học vật liệu, tổng hợp hữu cơ và xúc tác. Nó đóng vai trò là tiền chất để điều chế nhiều hợp chất chứa nhôm khác nhau và cũng có thể được sử dụng trong các quy trình xử lý bề mặt và phản ứng trùng hợp nhờ tính chất phản ứng và độ hòa tan của nó.
-
6,7-Bis(2-methoxyethoxy)quinazolin-4-(3H)-one CAS:179688-29-0
6,7-Bis(2-methoxyethoxy)quinazolin-4-(3H)-one là một hợp chất hóa học có tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm và nghiên cứu. Nó thuộc họ quinazolinone và được đặc trưng bởi cấu trúc phân tử độc đáo. Hợp chất này đã thu hút sự quan tâm do các hoạt tính sinh học tiềm năng và các ứng dụng đa dạng trong hóa dược.
