Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 1,10-Diaminodecane CAS:646-25-3

    1,10-Diaminodecane CAS:646-25-3

    1,10-Diaminodecane là một hợp chất hóa học có hai nhóm amino được ngăn cách bởi một chuỗi mười nguyên tử carbon. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa học polyme do tính chất lưỡng chức của nó, cho phép tạo ra nhiều dẫn xuất và cấu trúc polyme khác nhau.

  • Ceftazidime pentahydrat CAS:78439-06-2

    Ceftazidime pentahydrat CAS:78439-06-2

    Ceftazidime pentahydrat là một dạng kháng sinh ceftazidime chứa năm phân tử nước trên mỗi phân tử ceftazidime. Dạng hydrat này giúp tăng độ ổn định và khả năng hòa tan, nâng cao các đặc tính dược lý của thuốc. Ceftazidime là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba, nổi tiếng với hoạt tính phổ rộng chống lại vi khuẩn Gram âm, do đó rất có giá trị trong điều trị nhiều loại nhiễm trùng.

  • Ceftibuten khan CAS:97519-39-6

    Ceftibuten khan CAS:97519-39-6

    Ceftibuten khan là chế phẩm của kháng sinh ceftibuten không chứa phân tử nước, mang lại độ ổn định và đặc tính sử dụng được cải thiện. Nó thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba, nổi tiếng về hiệu quả chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Ceftibuten khan thường được sử dụng trong thực tiễn lâm sàng nhờ hoạt tính phổ rộng chống lại vi khuẩn Gram âm.

  • Muối natri Cefsulodin CAS:52152-93-9

    Muối natri Cefsulodin CAS:52152-93-9

    Cefsulodin natri muối là một loại kháng sinh cephalosporin kết hợp cefsulodin với natri để cải thiện độ ổn định và khả năng hòa tan. Nó thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba và được biết đến với hiệu quả chống lại một số vi khuẩn Gram âm. Cefsulodin natri muối thường được sử dụng trong nghiên cứu và phòng thí nghiệm lâm sàng cho các nghiên cứu vi sinh do hoạt tính chọn lọc của nó đối với các chủng vi khuẩn cụ thể.

  • Ceftibuten CAS:97519-39-6

    Ceftibuten CAS:97519-39-6

    Ceftibuten là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc này nổi tiếng với hoạt tính phổ rộng chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương. Ceftibuten hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, cuối cùng dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn. Kháng sinh này thường được kê đơn trong môi trường lâm sàng để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu và các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm khác.

  • Ceftibuten dihydrat CAS:118081-34-8

    Ceftibuten dihydrat CAS:118081-34-8

    Ceftibuten dihydrat là một dạng kháng sinh ceftibuten chứa hai phân tử nước trên mỗi phân tử ceftibuten. Dạng dihydrat này giúp tăng cường tính ổn định và độ hòa tan của kháng sinh, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng dược phẩm. Ceftibuten là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba nổi tiếng về hiệu quả chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn.

  • Ceftazidime CAS:72558-82-8

    Ceftazidime CAS:72558-82-8

    Ceftazidime là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn trong môi trường lâm sàng. Thuốc phát huy tác dụng kháng khuẩn bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến tế bào chết. Ceftazidime có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương, do đó là một lựa chọn điều trị có giá trị đối với các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng.

  • Cefquinome CAS:84957-30-2

    Cefquinome CAS:84957-30-2

    Cefquinome là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ tư chủ yếu được sử dụng trong thú y để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật. Thuốc có đặc tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Cefquinome thường được dùng qua đường tiêm và được biết đến với hiệu quả trong việc chống lại nhiều bệnh truyền nhiễm ở vật nuôi.

  • Muối natri Ceftiofur CAS:104010-37-9

    Muối natri Ceftiofur CAS:104010-37-9

    Muối natri của ceftiofur là một dạng bào chế của kháng sinh ceftiofur, trong đó ceftiofur được kết hợp với natri để tăng cường độ ổn định và khả năng hòa tan. Nó thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba và thường được sử dụng trong thú y để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật chăn nuôi. Muối natri của ceftiofur thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại vi khuẩn Gram âm, do đó rất có giá trị trong việc điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiết niệu và đường sinh dục ở động vật.

  • Cefpirome sulfat CAS:98753-19-6

    Cefpirome sulfat CAS:98753-19-6

    Cefpirome sulfate là một chế phẩm dược phẩm của kháng sinh cefpirome kết hợp với sulfate để tăng cường độ ổn định và khả năng hòa tan. Nó thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ tư được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Cefpirome sulfate thường được dùng đường tĩnh mạch trong môi trường y tế do hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm.

  • Cefprozil monohydrat CAS:121123-17-9

    Cefprozil monohydrat CAS:121123-17-9

    Cefprozil monohydrat là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ hai được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc có dạng monohydrat để tăng cường độ ổn định và khả năng hòa tan. Cefprozil hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến tiêu diệt các vi khuẩn nhạy cảm. Kháng sinh này thường được kê đơn vì hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm.

  • Cefquinome sulfat CAS:118443-89-3

    Cefquinome sulfat CAS:118443-89-3

    Cefquinome sulfat là một loại kháng sinh thú y thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ tư, chủ yếu được sử dụng ở động vật để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Công thức này kết hợp cefquinome với sulfat để tăng cường độ ổn định và khả năng hòa tan. Cefquinome sulfat thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại vi khuẩn Gram dương và Gram âm thường gặp ở vật nuôi.