Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Arecoline hydrobromide CAS:300-08-3

    Arecoline hydrobromide CAS:300-08-3

    Arecoline hydrobromide là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ hạt cau và được biết đến với các đặc tính cholinergic. Nó hoạt động như một chất chủ vận thụ thể acetylcholine muscarinic và nicotinic, ảnh hưởng đến nhiều quá trình sinh lý trong cơ thể. Arecoline hydrobromide đã được nghiên cứu về các tác dụng dược lý tiềm năng và ứng dụng trong nghiên cứu và y học.

  • Azithromycin CAS:83905-01-5

    Azithromycin CAS:83905-01-5

    Azithromycin là một loại kháng sinh macrolide phổ rộng được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách liên kết với tiểu đơn vị ribosome 50S, do đó ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Azithromycin nổi tiếng với thời gian bán thải kéo dài và phác đồ dùng thuốc thuận tiện chỉ một lần mỗi ngày, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da và mô mềm, các bệnh lây truyền qua đường tình dục và các bệnh do vi khuẩn khác.

  • Avibactam natri CAS:1192491-61-4

    Avibactam natri CAS:1192491-61-4

    Avibactam natri là một chất ức chế beta-lactamase giúp tăng cường hoạt tính của một số loại kháng sinh chống lại vi khuẩn kháng thuốc. Nó thuộc nhóm chất ức chế beta-lactamase không phải beta-lactam và được sử dụng kết hợp với kháng sinh để chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn đa kháng thuốc.

  • Azlocillin CAS:37091-66-0

    Azlocillin CAS:37091-66-0

    Azlocillin là một loại kháng sinh penicillin bán tổng hợp thuộc nhóm penicillin phổ rộng. Thuốc có hoạt tính kháng khuẩn chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Azlocillin thường được sử dụng trong lâm sàng để điều trị các nhiễm trùng nặng do các vi sinh vật nhạy cảm gây ra, đặc biệt là trong môi trường bệnh viện hoặc các cơ sở chăm sóc sức khỏe.

  • Apramycin Sulfate CAS:65710-07-8

    Apramycin Sulfate CAS:65710-07-8

    Apramycin sulfate là một loại kháng sinh aminoglycoside phổ rộng, nổi tiếng về hiệu quả chống lại nhiều tác nhân gây bệnh vi khuẩn khác nhau. Nó thuộc nhóm kháng sinh aminoglycoside và thường được sử dụng trong thú y để điều trị nhiễm trùng ở vật nuôi. Apramycin sulfate hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein ở các vi khuẩn nhạy cảm, do đó là một lựa chọn quý giá để chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật.

  • Azithromycin dihydrat CAS:117772-70-0

    Azithromycin dihydrat CAS:117772-70-0

    Azithromycin dihydrat là một dạng bào chế của kháng sinh macrolide phổ rộng azithromycin, thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein trong các vi khuẩn nhạy cảm, tạo ra hoạt tính kìm khuẩn chống lại nhiều loại tác nhân gây bệnh. Azithromycin dihydrat mang lại sự tiện lợi khi chỉ cần dùng một lần mỗi ngày và có đặc điểm dược động học thuận lợi, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho nhiều loại nhiễm trùng đường hô hấp, da và mô mềm.

  • Ampicillin trihydrat CAS:7177-48-2

    Ampicillin trihydrat CAS:7177-48-2

    Ampicillin trihydrat là một dẫn xuất của ampicillin, một loại kháng sinh penicillin phổ rộng được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Ở dạng trihydrat, nó tăng cường tính ổn định và độ hòa tan của ampicillin, làm cho nó phù hợp với nhiều công thức dược phẩm khác nhau. Ampicillin trihydrat phát huy tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, làm cho nó trở thành một loại kháng sinh thiết yếu trong việc chống lại nhiều loại nhiễm trùng.

  • Trimethylorthobutyrate CAS:43083-12-1

    Trimethylorthobutyrate CAS:43083-12-1

    Trimethylorthobutyrate là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phân tử với ba nhóm methyl gắn vào vị trí ortho của nhóm butyrate. Nó thường được sử dụng như một thuốc thử và chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ nhờ khả năng phản ứng độc đáo và tính tương thích với các nhóm chức. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc điều chế nhiều hóa chất tinh khiết và chất trung gian dược phẩm.

  • Trimethylorthovalerate CAS:13820-09-2

    Trimethylorthovalerate CAS:13820-09-2

    Trimethylorthovalerate là một hợp chất hữu cơ được biết đến với cấu trúc phân tử chứa ba nhóm methyl gắn vào vị trí ortho của nhóm valerate. Nó thường được sử dụng như một thuốc thử và chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ nhờ khả năng phản ứng độc đáo và tính tương thích với các nhóm chức. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc điều chế nhiều hóa chất tinh khiết và chất trung gian dược phẩm.

  • triethylorthobenzoate CAS:1663-61-2

    triethylorthobenzoate CAS:1663-61-2

    Triethylorthobenzoate là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phân tử chứa ba nhóm ethyl gắn vào vị trí ortho của nhóm benzoate. Nó thường được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ nhờ khả năng phản ứng và tính tương thích với các nhóm chức. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc điều chế nhiều hóa chất tinh khiết và chất trung gian dược phẩm.

  • Trimethylorthopropionate CAS:24823-81-2

    Trimethylorthopropionate CAS:24823-81-2

    Trimethylorthopropionate là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phân tử gồm ba nhóm methyl gắn vào vị trí ortho của nhóm propionate. Nó thường được sử dụng như một thuốc thử và chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ nhờ khả năng phản ứng độc đáo và tính tương thích với các nhóm chức. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc điều chế nhiều hóa chất tinh khiết và chất trung gian dược phẩm.

  • Tetraethylorthocarbonate CAS:78-09-1

    Tetraethylorthocarbonate CAS:78-09-1

    Tetraethylorthocarbonate là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phân tử chứa bốn nhóm ethyl gắn vào vị trí ortho của nhóm carbonate. Nó thường được sử dụng làm thuốc thử và chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ do tính chất phản ứng đa dạng và khả năng tương thích với nhiều nhóm chức. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc điều chế nhiều hóa chất tinh khiết và chất trung gian dược phẩm.