Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 6,6-Dimethyl-3-oxabicyclo[3.1.0]hexane-2,4-dione CAS:67911-21-1

    6,6-Dimethyl-3-oxabicyclo[3.1.0]hexane-2,4-dione CAS:67911-21-1

    6,6-Dimethyl-3-oxabicyclo[3.1.0]hexane-2,4-dione là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H8O3. Nó thuộc nhóm các hợp chất hai vòng và thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo. Hợp chất này được biết đến với tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và như một khối xây dựng để điều chế nhiều phân tử chức năng khác nhau nhờ hệ vòng hấp dẫn của nó.

  • 5-bromo-1-penten CAS:1119-51-3

    5-bromo-1-penten CAS:1119-51-3

    5-Bromo-1-pentene, với công thức phân tử C5H9Br, là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm penten và chứa nguyên tử brom ở nguyên tử cacbon thứ năm của chuỗi penten. Hợp chất này sở hữu các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều biến đổi hóa học và tổng hợp hữu cơ. Được biết đến với tiềm năng như một khối xây dựng đa năng, 5-bromo-1-pentene đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong việc điều chế nhiều hợp chất khác nhau với các nhóm chức và đặc điểm lập thể cụ thể.

     

  • 4-Hydroxyphenethylalcohol CAS:501-94-0

    4-Hydroxyphenethylalcohol CAS:501-94-0

    4-Hydroxyphenethylalcohol, với công thức hóa học C8H10O2, là một hợp chất hữu cơ chứa nhóm hydroxyl gắn với nhóm phenethyl. Hợp chất này thể hiện các tính chất thơm và rượu, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng hóa học và chuyển hóa hữu cơ. Được biết đến với tính linh hoạt về cấu trúc, 4-Hydroxyphenethylalcohol đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau với các nhóm chức cụ thể.

     

  • 4-chlorobutytonitrile CAS:628-20-6

    4-chlorobutytonitrile CAS:628-20-6

    4-Chlorobutyronitrile là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Nó thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế khác. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng hữu cơ và được đánh giá cao nhờ đóng góp vào việc sản xuất các chất hóa học khác nhau.

     

  • ortho-n-ValericAcidTriethylEs CAS:919-29-9

    ortho-n-ValericAcidTriethylEs CAS:919-29-9

    Este triethyl của axit ortho-n-valeric là một hợp chất hữu cơ được điều chế từ axit ortho-n-valeric và este triethyl. Nó được sử dụng như một chất phản ứng và chất trung gian trong các quá trình tổng hợp hữu cơ nhờ các tính chất hóa học và khả năng tương thích với các nhóm chức. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nhiều hóa chất và chất trung gian dược phẩm.

  • Chloromethyl)dimethylchlorosilane CAS:1719-57-9

    Chloromethyl)dimethylchlorosilane CAS:1719-57-9

    Chloromethyldimethylchlorosilane, với công thức hóa học C3H9Cl2Si, là một hợp chất hữu cơ silicon đa năng. Nó thuộc họ chlorosilane và được đặc trưng bởi khả năng phản ứng và tính tương thích nhóm chức. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong nhiều biến đổi hóa học và làm tiền chất để tổng hợp các polyme hữu cơ silicon và các vật liệu gốc silicon khác nhờ các tính chất hóa học độc đáo của nó.

  • Axit L-2-aminobutyric CAS:1492-24-6

    Axit L-2-aminobutyric CAS:1492-24-6

    Axit L-2-aminobutyric là một axit amin tự nhiên có công thức phân tử C4H9NO2. Nó thuộc họ các axit amin tạo protein và là một thành phần thiết yếu trong nhiều quá trình sinh học. Hợp chất này thường được tìm thấy trong protein và peptit, góp phần vào các đặc tính cấu trúc và chức năng của chúng. Axit L-2-aminobutyric cũng đóng vai trò trong dẫn truyền thần kinh và các con đường trao đổi chất trong cơ thể người.

  • N,N'-Disuccinimidylcarbonate CAS:74124-79-1

    N,N'-Disuccinimidylcarbonate CAS:74124-79-1

    N,N'-Disuccinimidylcarbonate là một hợp chất hóa học thuộc nhóm cacbonat. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất liên kết chéo và chất phản ứng ghép nối trong liên hợp sinh học và hóa học peptit. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ khả năng biến đổi hiệu quả các phân tử sinh học và bề mặt, trở thành một công cụ quan trọng trong việc phát triển vật liệu tiên tiến và các ứng dụng nghiên cứu y sinh.

  • 4-chloro-1-butanol CAS:928-51-8

    4-chloro-1-butanol CAS:928-51-8

    4-Chloro-1-butanol là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phân tử chứa nhóm clo và nhóm hydroxyl. Nó thường được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ nhờ khả năng phản ứng và tính tương thích với các nhóm chức. Hợp chất này được sử dụng trong điều chế nhiều hóa chất tinh khiết và chất trung gian dược phẩm, trở thành một thành phần thiết yếu trong các quy trình sản xuất hóa chất.

     

  • tert-Butyldiphenylchlorosilane CAS:58479-61-1

    tert-Butyldiphenylchlorosilane CAS:58479-61-1

    tert-Butyldiphenylchlorosilane là một hợp chất hóa học thuộc nhóm hợp chất hữu cơ silicon. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ khác nhau nhờ các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó. tert-Butyldiphenylchlorosilane đóng vai trò quan trọng trong việc điều chế các polyme và vật liệu chứa silicon.

  • 2-Bromopropionylchloride CAS:7148-74-5

    2-Bromopropionylchloride CAS:7148-74-5

    2-Bromopropionyl clorua, với công thức hóa học C3H4BrClO, là một hợp chất hữu cơ chứa nguyên tử brom và nhóm chức acyl clorua. Hợp chất này thể hiện các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo, khiến nó trở thành chất trung gian có giá trị trong nhiều biến đổi hóa học và con đường tổng hợp khác nhau. Được biết đến với tiềm năng như một khối xây dựng đa năng, 2-bromopropionyl clorua đóng vai trò là tiền chất quan trọng trong việc điều chế nhiều hợp chất khác nhau với các chức năng và ứng dụng cụ thể trong hóa học hữu cơ.

     

  • 2,3-DibromopropionicAcid EthylEster CAS:3674-13-3

    2,3-DibromopropionicAcid EthylEster CAS:3674-13-3

    Este etyl của axit 2,3-dibromopropionic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ và có thể được tìm thấy trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế khác. Hợp chất này được biết đến với vai trò của nó trong một số phản ứng hóa học và là một khối cấu tạo quan trọng trong việc tạo ra nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau.