Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Axit 2-(4-Bromomethyl)phenylpropionic CAS:111128-12-2

    Axit 2-(4-Bromomethyl)phenylpropionic CAS:111128-12-2

    2-Axit (4-bromomethyl)phenylpropionic là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, được biết đến với các đặc tính độc đáo và tính đa dụng của nó.

     

  • 2-(2-thienyl)ethyltoluene-p-sulphonate CAS:40412-06-4

    2-(2-thienyl)ethyltoluene-p-sulphonate CAS:40412-06-4

    2-(2-thienyl)ethyltoluene-p-sulphonate, còn được gọi là TES, là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng khác nhau nhờ các đặc tính độc đáo và tính chất đa năng của nó.

     

  • 4-(2-Aminoethyl)benzenesulfonamide CAS:35303-76-5

    4-(2-Aminoethyl)benzenesulfonamide CAS:35303-76-5

    4-(2-Aminoethyl)benzenesulfonamide, còn được gọi là AEBSF, là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau nhờ các đặc tính độc đáo của nó.

     

  • 4-(diethylamino)but-2-ynylAceate CAS:22396-77-6

    4-(diethylamino)but-2-ynylAceate CAS:22396-77-6

    4-(diethylamino)but-2-ynylAcetate là một hợp chất hóa học nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau, nhờ vào các đặc tính độc đáo và chức năng phong phú của nó.

     

  • 1,3-dimethylurea CAS:96-31-1

    1,3-dimethylurea CAS:96-31-1

    1,3-dimethylurea là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C4H8N2O. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và thuộc nhóm các dẫn xuất urê. Hợp chất này được biết đến với vai trò tham gia vào nhiều phản ứng hóa học và quy trình tổng hợp khác nhau, trở thành một khối cấu tạo quan trọng trong hóa học hữu cơ.

  • 1,1,3,3-TetramethylGuanidine CAS:80-70-6

    1,1,3,3-TetramethylGuanidine CAS:80-70-6

    1,1,3,3-TetramethylGuanidine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H15N3. Nó là chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt và thuộc nhóm các dẫn xuất guanidine hữu cơ. Hợp chất này được biết đến với vai trò là một bazơ mạnh, không ái nhân trong nhiều phản ứng hữu cơ và quá trình tổng hợp. 1,1,3,3-TetramethylGuanidine được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm hóa học hữu cơ và môi trường công nghiệp nhờ các tính chất bazơ độc đáo của nó.

  • 3-Dimethylaminopropylchloridehydrochloride CAS:5407-04-5

    3-Dimethylaminopropylchloridehydrochloride CAS:5407-04-5

    3-Dimethylaminopropylchloridehydrochloride, còn được gọi là N,N-dimethyl-1,3-propanediamine hydrochloride, là một muối amoni bậc bốn có công thức phân tử C5H14Cl2N. Nó tồn tại dưới dạng bột tinh thể và nổi tiếng với vai trò là chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và các biến đổi hóa học nhờ các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

     

  • 1-Phenyl-3-Methyl-5-Pyrazolone CAS:89-25-8

    1-Phenyl-3-Methyl-5-Pyrazolone CAS:89-25-8

    1-Phenyl-3-Methyl-5-Pyrazolone, hay còn gọi là PMP, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H10N2O. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến hơi vàng và thuộc nhóm dẫn xuất pyrazolone. Hợp chất này được biết đến với khả năng phản ứng đa dạng và tham gia vào nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ khác nhau. 1-Phenyl-3-Methyl-5-Pyrazolone thường được sử dụng làm thuốc thử trong các phòng thí nghiệm hóa học hữu cơ nhờ tính hữu dụng của nó trong nhiều phản ứng khác nhau.

     

  • Axit 3-O-ethyl-L-ascorbic CAS:86404-04-8

    Axit 3-O-ethyl-L-ascorbic CAS:86404-04-8

    Axit 3-O-ethyl-L-ascorbic là một dẫn xuất ổn định của vitamin C, có nhóm ethyl gắn vào vị trí carbon thứ 3 của phân tử axit ascorbic. Hợp chất này thể hiện độ ổn định và khả năng hòa tan tuyệt vời trong cả nước và dầu, làm cho nó rất phù hợp cho các công thức mỹ phẩm và chăm sóc da. Axit 3-O-ethyl-L-ascorbic giữ lại các đặc tính chống oxy hóa của vitamin C và nổi tiếng với khả năng làm sáng da, giảm sự xuất hiện của các đốm đen và thúc đẩy sản sinh collagen. Độ ổn định được nâng cao so với vitamin C nguyên chất giúp kéo dài thời hạn sử dụng và cải thiện hiệu quả, làm cho nó trở thành một thành phần quý giá trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.

  • Than hoạt tính từ vỏ dừa, kích thước hạt 1000 mesh, CAS:68647-86-9

    Than hoạt tính từ vỏ dừa, kích thước hạt 1000 mesh, CAS:68647-86-9

    Than hoạt tính từ vỏ dừa dạng bột mịn 1000 mesh là loại bột siêu mịn chất lượng cao, được chiết xuất từ ​​vỏ dừa thông qua quá trình hoạt hóa, tạo ra vật liệu có độ xốp và khả năng hấp phụ cao. Với diện tích bề mặt bên trong rộng lớn, loại than hoạt tính lưới mịn này thể hiện đặc tính hấp phụ vượt trội, giúp nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Quá trình hoạt hóa tăng cường khả năng hấp phụ, cho phép nó thu giữ và loại bỏ hiệu quả các tạp chất, chất gây ô nhiễm và các chất không mong muốn từ nhiều môi trường khác nhau. Kích thước hạt mịn và khả năng hấp phụ vượt trội khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng để sử dụng trong các ứng dụng dược phẩm, mỹ phẩm, môi trường và công nghiệp.

  • Adenosine CAS:58-61-7

    Adenosine CAS:58-61-7

    Adenosine là một nucleoside tự nhiên được cấu tạo từ adenine và ribose. Phân tử thiết yếu này đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý trong cơ thể người, là thành phần chính trong sản xuất adenosine triphosphate (ATP), đơn vị năng lượng chính của tế bào. Ngoài ra, adenosine hoạt động như một phân tử tín hiệu trong nhiều con đường sinh hóa, điều chỉnh các chức năng như dẫn truyền thần kinh, giãn mạch và điều hòa phản ứng miễn dịch. Do các hoạt động sinh học đa dạng của nó, adenosine và các dẫn xuất của nó đã thu hút sự quan tâm đáng kể trong các ứng dụng dược phẩm và nghiên cứu, cho thấy tiềm năng của chúng trong việc phát triển các liệu pháp mới và thúc đẩy sự hiểu biết khoa học.

  • Allantoin CAS:97-59-6

    Allantoin CAS:97-59-6

    Allantoin là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong thực vật, động vật và vi sinh vật, và thường được tổng hợp nhân tạo để sử dụng trong thương mại. Nổi tiếng với đặc tính làm dịu và tái tạo da, allantoin được sử dụng rộng rãi trong các công thức chăm sóc da và mỹ phẩm. Thành phần đa năng này được biết đến với khả năng thúc đẩy sự tăng sinh tế bào, khuyến khích sửa chữa mô và tăng cường khả năng giữ ẩm, làm cho nó trở thành một thành phần quý giá trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Với bản chất dịu nhẹ và không gây kích ứng, allantoin là một thành phần được ưa chuộng để giải quyết các vấn đề kích ứng da, khô da và thúc đẩy sức khỏe tổng thể của da.