-
N-Methylindole CAS:603-76-9
N-Methylindole, còn được gọi là 1-methylindole, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H9N. Nó là một dẫn xuất của indole và thể hiện những tính chất độc đáo khiến nó có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu khoa học. N-Methylindole được sử dụng như một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ và đã được nghiên cứu về các hoạt tính sinh học tiềm năng và khả năng phản ứng trong các quá trình hóa học.
-
Oxindole CAS:59-48-3
Oxindole là một hợp chất dị vòng có công thức phân tử C8H7NO. Nó được đặc trưng bởi cấu trúc hai vòng, chứa cả nhóm chức indole và ketone. Oxindole được nghiên cứu rộng rãi nhờ các hoạt tính dược lý đa dạng và được sử dụng như một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ để điều chế các hợp chất dược phẩm, sản phẩm tự nhiên và các vật liệu chức năng khác.
-
OMEPRAZOLE CAS:73590-58-6
OMEPRAZOLE là thuốc ức chế bơm proton (PPI) được sử dụng để giảm lượng axit được sản sinh trong dạ dày. Thuốc này thường được kê đơn để điều trị các bệnh như trào ngược dạ dày thực quản (GERD), loét dạ dày và hội chứng Zollinger-Ellison. OMEPRAZOLE hoạt động bằng cách ngăn chặn enzyme trong thành dạ dày sản sinh axit, do đó làm giảm lượng axit được sản sinh.
-
Axit phenyl(2-piperidinyl)acetic CAS:19395-41-6
Axit phenyl(2-piperidinyl)acetic, còn được gọi là axit phenylpiperidinylacetic hoặc PPAA, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C13H17NO2. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, ít tan trong nước. Hợp chất này thường được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và phát triển thuốc do tiềm năng về các đặc tính dược lý của nó.
-
Methylindole-3-carboxylate CAS:942-24-5
Methylindole-3-carboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C11H9NO2. Nó thuộc họ indole và được đặc trưng bởi nhóm chức metyl este. Hợp chất này được nghiên cứu vì các tính chất độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và khoa học vật liệu.
-
D(+)-2-Amino-1-butanol CAS:5856-62-2
D(+)-2-Amino-1-butanol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H11NO. Đây là một loại rượu amin có hoạt tính quang học và được nghiên cứu vì những tính chất độc đáo cũng như tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và khoa học vật liệu.
-
7-Methylindole CAS:933-67-5
7-Methylindole là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Cấu trúc phân tử và các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong dược phẩm và tổng hợp hữu cơ.
-
5-Metlylindole CAS:614-96-0
5-Methylindole, còn được gọi là skatole, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H9N. Nó là một dẫn xuất của indole và có thể được tìm thấy trong nhiều nguồn tự nhiên khác nhau bao gồm phân động vật, hoa và nhựa than đá. 5-Methylindole có mùi đặc trưng, khó chịu và thường được sử dụng trong sản xuất nước hoa và dược phẩm. Ngoài ra, nó đã được nghiên cứu về các hoạt tính sinh học tiềm năng và ứng dụng công nghiệp.
-
Indole-3-carboxaldehyde CAS:487-89-8
Indole-3-carboxaldehyde là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H7NO. Nó là một dẫn xuất của indole và được đặc trưng bởi nhóm chức carboxaldehyde. Hợp chất này được nghiên cứu vì các tính chất độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và khoa học vật liệu.
-
axit indolepropionic CAS: 830-96-6
Axit indolepropionic (IPA) là một chất chuyển hóa vi sinh vật và là dẫn xuất của indole. Nó được sản sinh trong đường tiêu hóa bởi một số loại vi khuẩn và đã thu hút sự quan tâm nhờ những đặc tính tiềm năng liên quan đến sức khỏe, bao gồm vai trò như một chất bổ sung dinh dưỡng và tác động của nó đến hệ vi sinh vật đường ruột.
-
Axit indole-3-butyric CAS:133-32-4
Axit indole-3-butyric (IBA) là một hormone thực vật và auxin, thuộc họ indole. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển rễ và khởi tạo sự hình thành rễ bất định ở thực vật. IBA được sử dụng rộng rãi trong làm vườn, nông nghiệp và nuôi cấy mô nhờ đặc tính kích thích ra rễ và đã trở thành một công cụ thiết yếu trong việc nhân giống cây trồng bằng cành giâm.
-
L-Phenylglycinol CAS:3182-95-4
L-Phenylglycinol, còn được gọi là (S)-2-Amino-1-hydroxy-1-phenylethanol, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H11NO2. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà và có mùi amin nhẹ. L-Phenylglycinol thường được sử dụng như một khối cấu tạo chiral trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do khả năng hoạt động như một chất phân tách hỗn hợp racemic.
