-
Cefazolin CAS:25953-19-9
Cefazolin là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ đầu tiên được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn, dẫn đến sự tiêu diệt chúng. Cefazolin được dùng bằng đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch và thường được kê đơn trong cả môi trường lâm sàng và bệnh viện nhờ đặc tính kháng khuẩn phổ rộng.
-
7-Phenglacetamido-3-chloromethyl-3-cephem-4-carboxylicacid p-methoxybenzylester CAS:104146-10-3
7-Phenglacetamido-3-chloromethyl-3-cephem-4-carboxylicacid-p-methoxybenzylester là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Nó thuộc nhóm kháng sinh cephem và thể hiện các đặc tính trị liệu tiềm năng. Cấu trúc phân tử và các nhóm chức của nó góp phần vào hoạt tính dược lý, khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm cho các nghiên cứu sâu hơn.
-
2-Cyanophenol CAS:611-20-1
2-Cyanophenol là một hợp chất hữu cơ bao gồm một nhóm xyanua gắn với vòng phenolic. Nó được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một khối xây dựng đa năng để tạo ra nhiều hợp chất khác nhau. Khả năng phản ứng và các nhóm chức của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
2-Coumaranone CAS:553-86-6
2-Coumaranone là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc hai vòng chứa vòng coumaranone. Nó được sử dụng trong hóa học tổng hợp như một khối xây dựng đa năng để tạo ra nhiều hợp chất khác nhau. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
2-[2-(4-Chlorophenyl)ethyl]-2-(1,1-dimethyl)-oxirane CAS:80443-63-6
2-[2-(4-Chlorophenyl)ethyl]-2-(1,1-dimethyl)-oxirane, còn được gọi là chlormephos epoxide, là một hợp chất hóa học thuộc nhóm oxirane. Nó được biết đến rộng rãi nhờ đặc tính diệt côn trùng và được sử dụng trong các công thức kiểm soát dịch hại nhắm đến nhiều ứng dụng trong nông nghiệp và y tế công cộng. Với cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại sự phá hoại của côn trùng và hỗ trợ các chiến lược quản lý dịch hại.
-
2,6-diaminoanthraquinone CAS:131-14-6
2,6-Diaminoanthraquinone là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C14H10N2O2. Nó là một chất trung gian tổng hợp thuốc nhuộm và là dẫn xuất của anthraquinone. Hợp chất này có dạng chất rắn màu sẫm và được sử dụng trong sản xuất nhiều loại thuốc nhuộm và chất màu nhờ đặc tính màu sắc rực rỡ và bền lâu.
-
1-(2-Dimethylaminoethyl)-5-Mercapto-1,2,3,4-Tetrazol CAS:61607-68-9
1-(2-Dimethylaminoethyl)-5-Mercapto-1,2,3,4-Tetrazole là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H10N6S. Đây là một hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh, nổi tiếng với hàm lượng nitơ cao và tính ổn định. Hợp chất này thường được sử dụng làm khối cấu tạo trong tổng hợp các vật liệu năng lượng, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp nhờ các tính chất hóa học độc đáo của nó.
-
2-Hydroxy-5-methylpyridine CAS:1003-68-5
2-Hydroxy-5-methylpyridine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H7NO. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi giống như pyridine. Hợp chất này thường được sử dụng làm khối xây dựng trong tổng hợp hữu cơ do tính chất phản ứng và cấu trúc đa dạng của nó. 2-Hydroxy-5-methylpyridine nổi tiếng với khả năng hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ và khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau.
-
(6R-trans)-7-amino-3-[[(5-methyl-1,3,4-thiadiazol-2-yl)thio]methyl]-8-oxo-5-thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxylicacid CAS:30246-33-4
(6R-trans)-7-amino-3-[[(5-methyl-1,3,4-thiadiazol-2-yl)thio]methyl]-8-oxo-5-thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxylicacid là một hợp chất hóa học phức tạp với các đặc điểm cấu trúc độc đáo. Nó thể hiện những đặc tính khiến nó phù hợp cho nhiều ứng dụng trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Thành phần phân tử của nó góp phần vào các hoạt tính dược lý tiềm năng, khiến nó trở thành một đối tượng được quan tâm để nghiên cứu sâu hơn.
-
2-hydroxy-4-(methylthio)butyricacid CAS:583-91-5
Axit 2-hydroxy-4-(methylthio)butyric là một hợp chất hóa học có nhóm hydroxyl và nhóm methylthio thay thế trên chuỗi bốn nguyên tử carbon. Hợp chất này tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa khác nhau và có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm, nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm. Nó đóng vai trò là tiền chất để tổng hợp một số loại thuốc và là chất trung gian quan trọng trong sản xuất các hợp chất tạo hương và thuốc diệt cỏ.
-
2-hydroxy-1-methylethylacrylate CAS:25584-83-2
2-Hydroxy-1-methylethylacrylate, hay còn gọi là HMA, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H10O3. Nó là một chất lỏng trong suốt có mùi hăng đặc trưng và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. HMA được sử dụng rộng rãi trong sản xuất chất kết dính, chất phủ và chất bịt kín nhờ đặc tính kết dính tuyệt vời và khả năng tạo liên kết bền vững. Ngoài ra, nó là một monome quan trọng trong quá trình tổng hợp các polyme như polyacrylate và nhựa acrylic. HMA đóng vai trò quan trọng trong sản xuất sơn, dệt may và chất phủ giấy, góp phần nâng cao hiệu suất và độ bền của sản phẩm.
-
2-Hydroxyethylacrylate CAS:818-61-1
2-Hydroxyethylacrylate (HEA) là một monome dạng lỏng trong suốt, không màu, có mùi đặc trưng. Nó thường được sử dụng trong sản xuất chất kết dính, chất phủ và nhiều vật liệu polyme khác nhau nhờ khả năng phản ứng và khả năng trùng hợp. Với công thức phân tử C5H8O3, HEA nổi tiếng với độ hòa tan cao trong nước và nhiều dung môi hữu cơ.
