Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Đồng Glycinate CAS:13479-54-4

    Đồng Glycinate CAS:13479-54-4

    Đồng glycinate là một dạng chelate của đồng, trong đó khoáng chất này liên kết với axit amin glycine. Điều này tạo ra một dạng đồng có khả năng sinh học và hấp thụ cao, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các thực phẩm bổ sung và sản phẩm thực phẩm tăng cường. Với độ ổn định vượt trội và đặc tính tiêu hóa nhẹ nhàng, đồng glycinate cung cấp một phương pháp hiệu quả để hỗ trợ lượng đồng hấp thụ cho những người có nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.

  • Papain CAS:9001-73-4

    Papain CAS:9001-73-4

    Papain là một loại enzyme phân giải protein được chiết xuất từ ​​nhựa của quả đu đủ (Carica papaya). Loại enzyme mạnh mẽ này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm, nhờ khả năng phân giải protein và hỗ trợ tiêu hóa. Papain nổi tiếng với đặc tính tiêu hóa protein và được sử dụng vì những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe và trong công nghiệp.

  • Natri molybdat CAS:7631-95-0

    Natri molybdat CAS:7631-95-0

    Natri molybdat là một hợp chất hóa học chứa natri và molypden, được biết đến với nhiều ứng dụng đa dạng trong các quy trình công nghiệp, nông nghiệp và như một nguồn cung cấp molypden. Được sử dụng rộng rãi như một chất ức chế ăn mòn, chất phụ gia phân bón và tiền chất xúc tác, natri molybdat đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực.

  • Kali iodua CAS:7681-11-0

    Kali iodua CAS:7681-11-0

    Kali iodua là một hợp chất hóa học gồm kali và iốt, được biết đến với các ứng dụng trong y học, xử lý sự cố phóng xạ và như một nguồn cung cấp iốt. Được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và công tác chuẩn bị ứng phó khẩn cấp, kali iodua đóng vai trò quan trọng trong việc khắc phục tình trạng thiếu iốt và bảo vệ tuyến giáp khỏi tác hại của phóng xạ.

  • Kali Citrat CAS:866-84-2

    Kali Citrat CAS:866-84-2

    Kali citrat là muối kali của axit citric, được biết đến với vai trò là chất kiềm hóa và chất bổ sung kali. Được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và thực phẩm, kali citrat đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến sức khỏe đường tiết niệu và cân bằng điện giải.

  • Natri benzoat CAS:532-32-1

    Natri benzoat CAS:532-32-1

    Natri benzoat là một chất bảo quản thực phẩm được sử dụng rộng rãi, nổi tiếng với khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc và nấm men trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống. Nó thường được sử dụng để kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm và đồ uống có tính axit nhờ hiệu quả trong việc ngăn ngừa hư hỏng.

  • Kali Sorbat CAS:590-00-1

    Kali Sorbat CAS:590-00-1

    Kali sorbat là một chất bảo quản thực phẩm được sử dụng rộng rãi, nổi tiếng với khả năng ức chế sự phát triển của nấm mốc và nấm men trong nhiều sản phẩm thực phẩm. Nó là một loại muối của axit sorbic và được sử dụng để kéo dài thời hạn sử dụng của nhiều mặt hàng dễ hư hỏng.

  • Xanthan Gum CAS:11138-66-2

    Xanthan Gum CAS:11138-66-2

    Xanthan gum là một polysaccharid tự nhiên được tạo ra thông qua quá trình lên men carbohydrate bởi vi khuẩn Xanthomonas campestris. Được biết đến với các đặc tính lưu biến độc đáo, xanthan gum hoạt động như một chất làm đặc và ổn định đa năng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm thực phẩm, dược phẩm và chăm sóc cá nhân.

  • Silicon Dioxide CAS:7631-86-9

    Silicon Dioxide CAS:7631-86-9

    Kali sorbat là một chất bảo quản thực phẩm được sử dụng rộng rãi, nổi tiếng với khả năng ức chế sự phát triển của nấm mốc và nấm men trong nhiều sản phẩm thực phẩm. Nó là một loại muối của axit sorbic và được sử dụng để kéo dài thời hạn sử dụng của nhiều mặt hàng dễ hư hỏng.

  • Natri Cirtrat CAS:68-04-2

    Natri Cirtrat CAS:68-04-2

    Natri citrat là muối natri của axit citric, được biết đến với nhiều đặc tính đa chức năng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Được sử dụng rộng rãi như chất điều chỉnh độ axit, chất nhũ hóa và chất bảo quản, natri citrat đóng vai trò quan trọng trong sản xuất thực phẩm và đồ uống, công thức dược phẩm và các ứng dụng công nghiệp khác.

  • Sucralose CAS:56038-13-2

    Sucralose CAS:56038-13-2

    Sucralose là một chất tạo ngọt nhân tạo có nguồn gốc từ sucrose, nổi tiếng với vị ngọt đậm đà và hàm lượng calo thấp. Được sử dụng rộng rãi như một chất thay thế đường, sucralose ngọt hơn đường khoảng 600 lần và là một thành phần phổ biến trong nhiều loại thực phẩm, đồ uống và sản phẩm ăn kiêng.

  • Pectin CAS:9000-69-5

    Pectin CAS:9000-69-5

    Pectin là một loại polysaccharid tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây, có chức năng như chất tạo gel và chất ổn định. Được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm nhờ đặc tính làm đặc, pectin đóng vai trò quan trọng trong sản xuất mứt, thạch và các sản phẩm bánh kẹo khác. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong dược phẩm và như một chất bổ sung chất xơ trong chế độ ăn uống.