Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Muối hydroclorua của L-valine amide CAS:3014-80-0

    Muối hydroclorua của L-valine amide CAS:3014-80-0

    Muối L-Valine amide·hydrochloride là một hợp chất hữu cơ chất lượng cao, thiết yếu cho nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu. Sản phẩm cao cấp này có thành phần hóa học chính xác và độ tinh khiết vượt trội, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Tính linh hoạt và khả năng mở rộng quy mô của nó làm cho nó phù hợp với nhiều mục đích sử dụng, từ các thí nghiệm quy mô nhỏ đến các quy trình sản xuất quy mô lớn. Muối L-Valine amide·hydrochloride được pha chế tỉ mỉ để mang lại hiệu suất đáng tin cậy và kết quả nhất quán trên nhiều ứng dụng khác nhau.

  • Dicalcium Phosphate CAS:7789-77-7

    Dicalcium Phosphate CAS:7789-77-7

    Dicalcium phosphate là một hợp chất vô cơ chất lượng cao được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại. Sản phẩm thiết yếu này có độ tinh khiết vượt trội và thành phần hóa học chính xác, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Tính linh hoạt và phạm vi ứng dụng rộng rãi khiến nó trở thành một thành phần có giá trị cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ sản xuất thực phẩm và dược phẩm đến các quy trình nông nghiệp và công nghiệp. Dicalcium phosphate được pha chế tỉ mỉ để mang lại hiệu suất đáng tin cậy và kết quả nhất quán trong nhiều lĩnh vực sử dụng.

  • H-Tyr-NH2·HCl CAS:53559-18-5

    H-Tyr-NH2·HCl CAS:53559-18-5

    H-Tyr-NH2·HCl là một hợp chất hữu cơ chất lượng cao, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu. Sản phẩm cao cấp này có thành phần hóa học chính xác và độ tinh khiết vượt trội, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Tính linh hoạt và khả năng mở rộng quy mô của nó làm cho nó phù hợp với nhiều mục đích sử dụng, từ các thí nghiệm quy mô nhỏ đến các quy trình sản xuất quy mô lớn. H-Tyr-NH2·HCl được pha chế tỉ mỉ để mang lại hiệu suất đáng tin cậy và kết quả nhất quán trên nhiều ứng dụng khác nhau.

  • Monodicalcium Phosphate CAS:7758-23-8

    Monodicalcium Phosphate CAS:7758-23-8

    Monodicalcium phosphate, thường được gọi là MDCP, là một hợp chất hóa học dạng bột màu trắng có công thức Ca(H2PO4)2. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia thức ăn chăn nuôi do hàm lượng phốt pho và canxi cao. MDCP được sản xuất thông qua phản ứng giữa axit photphoric với canxi cacbonat hoặc canxi hydroxit. Điều này tạo ra một dạng phốt pho có khả năng hấp thụ sinh học cao, rất cần thiết cho sự phát triển của động vật và sự phát triển xương.

  • Đồng sunfat pentahydrat CAS:7758-98-7

    Đồng sunfat pentahydrat CAS:7758-98-7

    Đồng sunfat pentahydrat, một chất rắn kết tinh màu xanh lam rực rỡ với công thức hóa học CuSO4·5H2O, là một hợp chất đồng đa năng được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và các ứng dụng công nghiệp. Nó có đặc điểm là độ hòa tan cao trong nước và được sử dụng đa dạng nhờ các đặc tính diệt nấm, diệt tảo và dinh dưỡng.

  • N-Benzoyl-L-tyroxine amide CAS:58690-81-6

    N-Benzoyl-L-tyroxine amide CAS:58690-81-6

    N-Benzoyl-L-tyroxine amide là một hợp chất hữu cơ chất lượng cao, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu. Sản phẩm cao cấp này có thành phần hóa học chính xác và độ tinh khiết vượt trội, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Tính linh hoạt và khả năng mở rộng quy mô của nó làm cho nó phù hợp với nhiều mục đích sử dụng, từ các thí nghiệm quy mô nhỏ đến các quy trình sản xuất quy mô lớn. N-Benzoyl-L-tyroxine amide được pha chế tỉ mỉ để mang lại hiệu suất đáng tin cậy và kết quả nhất quán trên nhiều ứng dụng khác nhau.

  • Octadearyldimethylammoniumchloride CAS:112-03-8

    Octadearyldimethylammoniumchloride CAS:112-03-8

    Octadecyldimethylammonium chloride là một loại hợp chất amoni bậc bốn được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt, chất chống tĩnh điện và chất khử trùng nhờ bản chất lưỡng cực và đặc tính kháng khuẩn của nó.

  • Các hợp chất amoni bậc bốn, di-C8-10-alkyldimethyl, clorua CAS:68424-95-3

    Các hợp chất amoni bậc bốn, di-C8-10-alkyldimethyl, clorua CAS:68424-95-3

    Các hợp chất amoni bậc bốn, di-C8-10-alkyldimethyl clorua là các hóa chất được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt và chất khử trùng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và gia đình nhờ đặc tính kháng khuẩn của chúng.

  • N,N,N-trimethyl-1-dodecanaminiumbromide CAS:1119-94-4

    N,N,N-trimethyl-1-dodecanaminiumbromide CAS:1119-94-4

    N,N,N-trimethyl-1-dodecanaminium bromide là một hợp chất amoni bậc bốn được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt, chất chống tĩnh điện và chất kháng khuẩn trong nhiều ứng dụng công nghiệp và gia đình.

  • Sirolimus CAS:53123-88-9

    Sirolimus CAS:53123-88-9

    Sirolimus, còn được gọi là rapamycin, là một hợp chất tự nhiên có đặc tính ức chế miễn dịch và chống tăng sinh tế bào. Nó được sử dụng để ngăn ngừa thải ghép nội tạng và điều trị một số loại ung thư. Sirolimus ức chế phản ứng miễn dịch và sự phát triển tế bào của cơ thể, do đó rất có giá trị trong điều trị y tế.

  • N-HexadecyltrimethylammoniumChloride CAS:112-02-7

    N-HexadecyltrimethylammoniumChloride CAS:112-02-7

    N-Hexadecyltrimethylammonium chloride, một loại hợp chất amoni bậc bốn, được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt, chất chống tĩnh điện và chất khử trùng nhờ bản chất lưỡng cực và đặc tính kháng khuẩn của nó.

     

  • Anilin, 2-(o-tolyloxy)- CAS:3840-18-4

    Anilin, 2-(o-tolyloxy)- CAS:3840-18-4

    Anilin, 2-(o-tolyloxy)-, còn được gọi là 2-Methoxyphenyl phenyl ether, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C14H15NO. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm nhờ các tính chất hóa học độc đáo của nó.