-
Kẽm oxit CAS:1314-13-2
Kẽm oxit, với công thức hóa học ZnO, là một hợp chất dạng bột màu trắng được biết đến rộng rãi nhờ các ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp. Những đặc tính độc đáo của nó, bao gồm độ ổn định cao, dải năng lượng rộng và khả năng chống tia UV, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều lĩnh vực. Là một vật liệu vô cơ đa năng, kẽm oxit được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, dược phẩm, sản xuất cao su và là thành phần chính trong các công thức kem chống nắng.
-
Crom Picolinat CAS:14639-25-9
Crom picolinat, một hợp chất hóa học có công thức phân tử Cr(C6H4NO2)3, được biết đến với các ứng dụng trong thực phẩm chức năng và các công thức dinh dưỡng. Là một nguồn cung cấp crom, nó được sử dụng rộng rãi nhờ những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe và đóng góp vào các quá trình trao đổi chất trong cơ thể con người.
-
Sắt(II) sunfat monohydrat CAS:7720-78-7
Sắt(II) sunfat monohydrat, một chất rắn kết tinh màu xanh lục nhạt với công thức hóa học FeSO4·H2O, là một hợp chất sắt quan trọng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp, nông nghiệp và dinh dưỡng. Nó được đánh giá cao nhờ khả năng hòa tan cao trong nước và là nguồn cung cấp sắt thiết yếu cho nhiều lĩnh vực.
-
Sắt(II) Cacbonat CAS:563-71-3
Sắt(II) cacbonat, còn được gọi là sắt(II) cacbonat, là một hợp chất rắn có màu từ xanh lục đến trắng với công thức hóa học là FeCO3. Nó không tan trong nước và chủ yếu được sử dụng vì các ứng dụng trị liệu tiềm năng. Ở dạng dược phẩm, nó được dùng làm chất bổ sung sắt để điều trị chứng thiếu máu do thiếu sắt. Tính không tan trong nước của hợp chất này cho phép giải phóng sắt có kiểm soát trong cơ thể, làm cho nó phù hợp để dùng đường uống. Ngoài ra, sắt(II) cacbonat có ứng dụng hạn chế trong các ngành công nghiệp khác do độ tan và khả năng phản ứng thấp.
-
Mangesium Sulphate Monohydrate CAS:14168-73-1
Magie sunfat monohydrat, với công thức hóa học MgSO4 · H2O, là một chất rắn kết tinh chứa một phân tử nước trên mỗi phân tử magie sunfat. Nó được biết đến rộng rãi nhờ các ứng dụng đa dạng trong nông nghiệp, y học và công nghiệp. Với khả năng hòa tan trong nước và các đặc tính có lợi, magie sunfat monohydrat là một nguồn cung cấp magie và lưu huỳnh quý giá cho nhiều ứng dụng khác nhau.
-
Mangan sunfat monohydrat CAS:10034-96-5
Mangan sulfat monohydrat, với công thức hóa học MnSO4 · H2O, là một chất rắn kết tinh màu hồng nhạt, chứa một phân tử nước trên mỗi phân tử mangan sulfat. Nó chủ yếu được sử dụng trong nông nghiệp và công nghiệp do phạm vi ứng dụng đa dạng. Với khả năng hòa tan trong nước và các đặc tính linh hoạt, mangan sulfat monohydrat là một nguồn cung cấp mangan quý giá cho cây trồng và được ứng dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau.
-
Sắt(II) sunfat 7 hydrat CAS:7782-63-0
Sắt(II) sulfat heptahydrat, còn được gọi là sắt(II) sulfat septihydrat, là một chất rắn kết tinh có công thức hóa học FeSO4 · 7H2O. Ở dạng ngậm nước, nó có màu xanh lục nhạt và thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh thiếu máu do thiếu sắt. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong xử lý nước và nông nghiệp, nơi nó đóng vai trò là nguồn cung cấp sắt cho cây trồng. Khả năng hòa tan trong nước của nó làm cho nó phù hợp với nhiều mục đích công nghiệp và nông nghiệp khác nhau.
-
Kẽm sunfat monohydrat CAS:7446-19-7
Kẽm sunfat monohydrat, với công thức hóa học ZnSO4 · H2O, là một chất rắn kết tinh không màu, chứa một phân tử nước trên mỗi phân tử kẽm sunfat. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp do các ứng dụng đa dạng của nó. Ở dạng ngậm nước, nó xuất hiện dưới dạng các tinh thể nhỏ, không màu và tan trong nước. Với các đặc tính đa dạng, kẽm sunfat monohydrat được ứng dụng trong nông nghiệp, dược phẩm và các quy trình công nghiệp.
-
Đồng sunfat monohydrat CAS:10257-54-2
Đồng sunfat monohydrat, một loại bột tinh thể màu xanh lam có công thức hóa học CuSO4·H2O, là một hợp chất đồng quan trọng được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Nó được sản xuất thông qua quá trình kết tinh dung dịch đồng sunfat và có đặc điểm là độ hòa tan cao trong nước. Hợp chất đa năng này được ứng dụng trong nông nghiệp, dinh dưỡng động vật, mạ điện và làm chất xúc tác trong các quá trình tổng hợp hóa học.
-
H-THR-NH2·HCL CAS:33209-01-7
H-THR-NH2·HCL là một hợp chất hữu cơ chất lượng cao, thiết yếu cho nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu. Sản phẩm cao cấp này có thành phần hóa học chính xác và độ tinh khiết vượt trội, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Tính linh hoạt và khả năng mở rộng quy mô của nó làm cho nó phù hợp với nhiều mục đích sử dụng, từ các thí nghiệm quy mô nhỏ đến các quy trình sản xuất quy mô lớn. H-THR-NH2·HCL được pha chế tỉ mỉ để mang lại hiệu suất đáng tin cậy và kết quả nhất quán trên nhiều ứng dụng khác nhau.
-
Tricalcium Phosphate CAS:7758-87-4
Tricalcium phosphate, còn được gọi là canxi phosphate, là một loại bột màu trắng không mùi với công thức hóa học Ca3(PO4)2. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng và phụ gia thực phẩm do hàm lượng canxi cao. Tricalcium phosphate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất chống vón cục, chất ổn định và chất bổ sung khoáng chất trong nhiều sản phẩm khác nhau. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong dược phẩm, thức ăn chăn nuôi và các ứng dụng nha khoa.
-
Monocalcium Phosphate CAS:7758-23-8
Monocalcium phosphate, còn được gọi là canxi dihydrogen phosphate, là một loại bột tinh thể màu trắng có công thức hóa học Ca(H2PO4)2. Nó thường được sử dụng làm chất điều chỉnh độ chua, chất làm nở và chất bổ sung khoáng chất trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Monocalcium phosphate được sản xuất thông qua phản ứng giữa canxi hydroxit với axit photphoric, dẫn đến nhiều ứng dụng đa dạng trong chế biến thực phẩm, dinh dưỡng động vật và sản xuất phân bón.
