-
4-CHLOROBUTYALDEHYDEDIMETHYLACETAL CAS:29882-07-3
4-Chlorobutyraldehydedimethylacetal là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong việc điều chế nhiều hóa chất tinh khiết, dược phẩm và các hợp chất chuyên dụng nhờ vào khả năng phản ứng hóa học độc đáo và các đặc điểm cấu trúc của nó.
-
2,2-Dimethyl-1,3-dioxane-4,6-dione CAS:2033-24-1
2,2-Dimethyl-1,3-dioxane-4,6-dione là một hợp chất hữu cơ được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong việc điều chế nhiều hóa chất tinh khiết, dược phẩm và các hợp chất chuyên dụng nhờ vào khả năng phản ứng hóa học độc đáo và các đặc điểm cấu trúc của nó.
-
Acetovanillone CAS:498-02-2
Acetovanillone, còn được gọi là 3′-methoxyacetophenone, là một hợp chất hữu cơ có mùi thơm ngọt ngào. Nó thường được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa và làm chất tạo hương vị.
-
4-Chlorobutyraldehydediethylacetal CAS:6139-83-9
4-Chlorobutyraldehydediethylacetal là một hợp chất hữu cơ được sử dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Nó chứa một đơn vị butyraldehyde clo hóa và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong việc điều chế nhiều hóa chất tinh khiết, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
-
6-benzylguanine CAS:19916-73-5
6-Benzylguanine là một hợp chất hữu cơ thuộc họ guanine. Nó thường được sử dụng như một công cụ hóa học trong nghiên cứu sinh học và phát triển dược phẩm nhờ khả năng điều chỉnh các quá trình enzym và tương tác axit nucleic.
-
5-Formyl-2,4-dimethyl-1H-pyrrole-3-carboxylicacid CAS:253870-02-9
5-Axit formyl-2,4-dimethyl-1H-pyrrole-3-carboxylic là một hợp chất hữu cơ được sử dụng như một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo và khả năng phản ứng hóa học của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị cho việc sản xuất nhiều loại hóa chất tinh khiết, dược phẩm và các hợp chất chuyên dụng.
-
Kali Clorua CAS:7447-40-7
Kali iodua, với công thức hóa học KI, là một loại muối tinh thể màu trắng được biết đến với nhiều ứng dụng đa dạng trong dược phẩm, bảo vệ bức xạ và tổng hợp hóa học. Là nguồn cung cấp cả kali và iốt, nó đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo và phạm vi sử dụng rộng rãi.
-
Kali Iốt CAS:7681-11-0
Kali iodua, với công thức hóa học KI, là một loại muối tinh thể màu trắng được biết đến với nhiều ứng dụng đa dạng trong dược phẩm, bảo vệ bức xạ và tổng hợp hóa học. Là nguồn cung cấp cả kali và iốt, nó đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo và phạm vi sử dụng rộng rãi.
-
Natri Bicarbonat CAS:144-55-8
Natri bicacbonat, thường được gọi là bột nở, là một chất rắn kết tinh màu trắng có công thức hóa học là NaHCO3. Nó được biết đến rộng rãi nhờ các ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Với tính kiềm và độ mài mòn nhẹ, natri bicacbonat là một thành phần quan trọng trong sản xuất thực phẩm, dược phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân và nhiều quy trình công nghiệp khác.
-
Mangan oxit 62% CAS:11129-60-5
Mangan sulfat monohydrat, với công thức hóa học MnSO4 · H2O, là một chất rắn kết tinh màu hồng nhạt, chứa một phân tử nước trên mỗi phân tử mangan sulfat. Nó chủ yếu được sử dụng trong nông nghiệp và công nghiệp do phạm vi ứng dụng đa dạng. Với khả năng hòa tan trong nước và các đặc tính linh hoạt, mangan sulfat monohydrat là một nguồn cung cấp mangan quý giá cho cây trồng và được ứng dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau.
-
Magiê oxit CAS:1309-48-4
Magie oxit, với công thức hóa học MgO, là một hợp chất vô cơ thiết yếu được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Là một chất rắn màu trắng, không mùi, nó được biết đến với điểm nóng chảy cao và độ ổn định nhiệt đáng kể. Với phạm vi ứng dụng đa dạng, magie oxit đóng vai trò là thành phần chính trong dược phẩm, vật liệu xây dựng, vật liệu chịu lửa và các sản phẩm xử lý môi trường.
-
Mangesuim Sulphate Heptahydrat CAS:10034-99-8
Magie sunfat heptahydrat, với công thức hóa học MgSO4 · 7H2O, là một hợp chất tinh thể chứa bảy phân tử nước trên mỗi phân tử magie sunfat. Nó được biết đến rộng rãi nhờ các ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau do các đặc tính độc đáo của nó. Dạng ngậm nước xuất hiện dưới dạng tinh thể không màu và tan trong nước, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau trong nông nghiệp, dược phẩm và các quy trình công nghiệp.
