Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Amin, tallowalkyl CAS:61790-33-8

    Amin, tallowalkyl CAS:61790-33-8

    Amin, hay còn gọi là tallowalkyl amin, là các hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ mỡ động vật và chứa các nhóm chức amin. Các amin này thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ tính chất lưỡng cực của chúng, cho phép chúng hoạt động như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa và chất ức chế ăn mòn. Các đặc tính độc đáo của tallowalkyl amin làm cho chúng trở nên có giá trị trong sản xuất chất tẩy rửa, chất làm mềm vải và chất bôi trơn.

  • Amin, cocoalkyl CAS:61788-46-3

    Amin, cocoalkyl CAS:61788-46-3

    Amin, cocoalkyl, hay còn gọi là cocoalkyl amin, là các hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ dầu dừa và chứa các nhóm chức amin. Các amin này có tính chất hoạt động bề mặt và được ứng dụng trong nhiều sản phẩm công nghiệp và thương mại nhờ khả năng nhũ hóa, tạo bọt và chống ăn mòn. Chúng thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất tẩy rửa gia dụng và các công thức nông nghiệp.

  • 5-Chloro-2-phenoxyaniline CAS:93-67-4

    5-Chloro-2-phenoxyaniline CAS:93-67-4

    5-Chloro-2-phenoxyaniline, còn được gọi là 4-Amino-3-chlorophenyl phenyl ether, là một hợp chất hóa học đa năng với công thức phân tử C12H10ClNO. Nó thường được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm nhờ các tính chất hóa học độc đáo của nó.

     

  • Dodecylamine CAS:124-22-1

    Dodecylamine CAS:124-22-1

    Dodecylamine là một hợp chất hữu cơ thuộc họ amin, bao gồm một chuỗi alkyl dodecyl (12 carbon) gắn với một nhóm amin. Nó thường được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa và chất ức chế ăn mòn do tính chất lưỡng cực của nó. Dodecylamine được ứng dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau, bao gồm sản xuất chất tẩy rửa, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • Isatoicanhydride CAS:118-48-9

    Isatoicanhydride CAS:118-48-9

    Anhydrit isatoic, hay anhydrit axit isatoic, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H5NO3. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm, tận dụng khả năng phản ứng và tính linh hoạt của nó cho nhiều ứng dụng khác nhau.

  • Huperzine-A CAS:102518-79-6

    Huperzine-A CAS:102518-79-6

    Huperzine-A là một hợp chất alkaloid tự nhiên được chiết xuất từ ​​cây rêu Huperzia serrata của Trung Quốc. Nó được biết đến với tiềm năng tăng cường khả năng nhận thức và đã thu hút sự quan tâm trong y học cổ truyền và nghiên cứu khoa học.

  • L-Aminopropionitrilehydrochloride CAS:2544-13-0

    L-Aminopropionitrilehydrochloride CAS:2544-13-0

    L-Aminopropionitrilehydrochloride (APN HCl) là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu sinh hóa. Nhờ các đặc tính đa dạng, nó có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực và thu hút sự quan tâm của cộng đồng khoa học vì tiềm năng sử dụng trong các quy trình và nghiên cứu khác nhau.

     

  • Methylanthranilate CAS:134-20-3

    Methylanthranilate CAS:134-20-3

    Methylanthranilate, với công thức phân tử C9H9NO2, được sử dụng rộng rãi như một chất tạo hương trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống nhờ hương thơm trái cây dễ chịu. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong sản xuất nước hoa, tạo thêm hương thơm ngọt ngào, giống như nho cho nhiều sản phẩm thơm khác nhau.

  • Axit 4-tert-butylbenzoic CAS:98-73-7

    Axit 4-tert-butylbenzoic CAS:98-73-7

    4-Axit tert-butylbenzoic, còn được gọi là axit p-tert-butylbenzoic, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C11H14O2. Nó tồn tại ở dạng chất rắn kết tinh màu trắng và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và tổng hợp hóa học.

     

  • 2-Octanol CAS:123-96-6

    2-Octanol CAS:123-96-6

    2-Octanol, còn được gọi là rượu sec-octyl, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H18O. Đây là một loại rượu béo có mùi đặc trưng và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ tính linh hoạt và các đặc tính vật lý thuận lợi, giúp nó hữu ích trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

     

  • 2-Isopropylthioxanthone CAS:5495-84-1

    2-Isopropylthioxanthone CAS:5495-84-1

    2-Isopropylthioxanthone là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi như một chất khởi đầu quang hóa trong ngành in ấn, sơn phủ và chất kết dính. Khả năng khởi đầu các phản ứng trùng hợp do tia cực tím gây ra khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng thuộc các lĩnh vực này.

     

  • 2,2′-Dithiosalicylicacid CAS:119-80-2

    2,2′-Dithiosalicylicacid CAS:119-80-2

    Axit 2,2′-dithiosalicylic là một hợp chất có công thức phân tử C14H10O4S2. Nó thường được sử dụng trong hóa học phân tích và nghiên cứu dược phẩm do tính chất tạo phức và khả năng tạo phức với các ion kim loại. Hợp chất này đã được nghiên cứu về các ứng dụng tiềm năng trong phát hiện ion kim loại và phân tích môi trường.