-
Axit 3-methylthiophene-2-carboxylic CAS:23806-24-8
3-Axit metylthiophene-2-cacboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H6O2S. Nó là một dẫn xuất của thiophene, có nhóm chức axit cacboxylic ở vị trí 2 và nhóm metyl ở vị trí 3. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ nhờ các tính chất cấu trúc và hóa học độc đáo của nó.
-
3-Bromo-4-methylthiophene CAS:30318-99-1
3-Bromo-4-methylthiophene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H5BrS. Nó là một dẫn xuất brom hóa của methylthiophene, có nguyên tử brom gắn vào vị trí 3 của vòng thiophene. Hợp chất này được sử dụng như một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ do tính chất phản ứng và cấu trúc độc đáo của nó.
-
Axit 2-amino-6-fluorobenzoic CAS:434-76-4
Hợp chất hóa học 2-amino-6-fluorobenzoic acid, với công thức phân tử C7H6FNO2, là một hợp chất thơm quan trọng bao gồm một nhóm amino và một nguyên tử flo gắn với một phần axit benzoic. Hợp chất này được sử dụng như một khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ nhờ các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
2,2-Difluoro-1,3-benzodioxole CAS:1583-59-1
2,2-Difluoro-1,3-benzodioxole là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H4F2O2. Nó là chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi hoa quả. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Nó sở hữu khả năng phản ứng độc đáo và đóng vai trò là khối xây dựng quý giá để tạo ra nhiều phân tử hữu cơ khác nhau.
-
1,10-dioctyldecanedioate CAS:2432-87-3
1,10-Dioctyldecanedioate là một hợp chất hóa học có ứng dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau. Nó sở hữu những đặc tính độc đáo khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều lĩnh vực sử dụng.
-
1-(7-Bromo-9,9-difluoro-9H-fluoren-2-yl)-2-chloroethan-1-one CAS:1378387-81-5
1-(7-Bromo-9,9-difluoro-9H-fluoren-2-yl)-2-chloroethan-1-one là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C15H8BrClF2O. Nó là một dẫn xuất α-haloketone chứa nhóm fluorenyl được thay thế bằng các nhóm brom, clo và difluoromethyl. Hợp chất này được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ nhờ các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
metyl 4-(1-((tert-butoxycarbonyl)amino)cyclopropyl)benzoat CAS:1338243-88-1
Methyl 4-(1-((tert-butoxycarbonyl)amino)cyclopropyl)benzoate là một hợp chất hóa học có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Còn được gọi là cyclopropylamine được bảo vệ bằng nhóm Boc, cấu trúc phân tử độc đáo và khả năng phản ứng của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị trong việc điều chế các chất trung gian dược phẩm và các phân tử hữu cơ phức tạp.
-
Imidazo[1,2-a]pyridin-7-amine dihydrochloride CAS: 1427195-25-2
Imidazo[1,2-a]pyridin-7-amine dihydrochloride là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này đóng vai trò là khối cấu tạo thiết yếu cho sự phát triển của dược phẩm và các hóa chất chuyên dụng, nhờ vào khả năng phản ứng và các đặc tính cấu trúc quý giá của nó.
-
Axit imidazo[1,2-a]pyridine-7-carboxylic hydrochloride CAS:1423031-35-9
Imidazo[1,2-a]pyridine-7-carboxylic acid hydrochloride là một hợp chất hóa học có lõi imidazopyridine với chức năng axit cacboxylic, ở dạng muối hydrochloride của nó. Hợp chất đa năng này thể hiện các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và khoa học vật liệu.
-
Ethyl N-Boc-2,5-dihydropyrrole-3-carboxylate CAS:146257-00-3
Ethyl N-Boc-2,5-dihydropyrrole-3-carboxylate là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Với cấu trúc phân tử độc đáo, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quý giá cho việc tạo ra nhiều phân tử và chất trung gian dược phẩm khác nhau. Các nhóm chức và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc tạo ra các hợp chất có tiềm năng ứng dụng trong phát triển thuốc và hóa dược.
-
metyl 4-(1-aminocyclopropyl)benzoat hydroclorid CAS: 1014645-87-4
Methyl 4-(1-aminocyclopropyl)benzoate hydrochloride là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này, sở hữu các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng quý giá, đóng vai trò là khối xây dựng thiết yếu cho việc điều chế nhiều phân tử hữu cơ và chất trung gian dược phẩm khác nhau.
-
(4aS,7aS)-Octahydro-1H-pyrrolo[3,4-b]pyridine CAS:151213-40-0
(4aS,7aS)-Octahydro-1H-pyrrolo[3,4-b]pyridine là một hợp chất hữu cơ hai vòng có công thức phân tử C8H13N. Nó tồn tại ở dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và được đặc trưng bởi cấu trúc pyrrolopyridine riêng biệt. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hóa học chuyên dụng.
