-
Methyl(Methylthio)acetate CAS:16630-66-3
Methyl(Methylthio)acetate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H8O2S. Nó là một este có nhóm methyl và nhóm methylthio gắn vào phần axit axetic. Hợp chất này thường được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ do tính chất hóa học và cấu trúc độc đáo của nó.
-
Axit meta-phosphoric CAS:10343-62-1
Axit meta-phosphoric, còn được gọi là axit polyphosphoric, là một chất lỏng nhớt, không màu, trong suốt với công thức hóa học là HPO3. Nó thường được sử dụng làm chất khử nước và chất ngưng tụ trong nhiều quá trình hóa học khác nhau, bao gồm tổng hợp hữu cơ và các phản ứng trùng hợp. Hợp chất này thể hiện tính axit mạnh và đóng vai trò quan trọng như một chất xúc tác trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
-
Hexahydroisonicotinamide CAS:39546-32-2
Hexahydroisonicotinamide, hay còn gọi là “HINAMID,” là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H13NO. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt với mùi đặc trưng giống như amin. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ và được ứng dụng trong sản xuất dược phẩm, sản xuất hóa chất nông nghiệp và nhiều quy trình công nghiệp khác nhau nhờ khả năng phản ứng hóa học độc đáo của nó.
-
Axit glyoxylic monohydrat CAS:563-96-2
Axit glyoxylic monohydrat là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C2H2O3·H2O. Nó tồn tại dưới dạng tinh thể không màu đến vàng nhạt và tan trong nước và etanol. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm cả vai trò là chất trung gian hóa học trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Nó cũng được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm và như một chất liên kết chéo trong một số quá trình trùng hợp.
-
ethylvanillin CAS:121-32-4
Ethylvanillin là một hợp chất tổng hợp có công thức phân tử C9H10O3. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, tan trong rượu và propylene glycol nhưng không tan trong nước. Ethylvanillin có mùi vani ngọt ngào, béo ngậy và thường được sử dụng làm chất tạo hương trong nhiều sản phẩm thực phẩm và đồ uống. Hợp chất này thường được ưa chuộng hơn so với chiết xuất vani tự nhiên do giá thành thấp hơn và tính ổn định cao hơn.
-
Ethyl(methylthio)axetat CAS:4455-13-4
Ethyl(methylthio)axetat là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H10O2S. Nó là một este có nhóm etyl và nhóm metylthio gắn vào phần axit axetic. Hợp chất này thường được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ do tính chất hóa học và cấu trúc độc đáo của nó.
-
dipropyldisulfide CAS:629-19-6
Dipropyldisulfide là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H14S2. Nó là chất lỏng không màu đến vàng nhạt và được đặc trưng bởi nhóm chức disulfide. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian hóa học trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất các hợp chất tạo hương, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
-
bifenthrin CAS:82657-04-3
Bifenthrin là một loại thuốc trừ sâu và thuốc diệt ve bọ tổng hợp thuộc nhóm pyrethroid. Nó thuộc họ các hóa chất tổng hợp được gọi là pyrethroid, được sử dụng rộng rãi trong kiểm soát dịch hại do hiệu quả của chúng đối với nhiều loại côn trùng và ve bọ. Bifenthrin hoạt động bằng cách làm gián đoạn hệ thần kinh của dịch hại, dẫn đến tê liệt và cuối cùng là tử vong.
-
5-Bromo-2,4-dichloropyrimidine CAS:36082-50-5
5-Bromo-2,4-dichloropyrimidine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4HCl2BrN2. Nó là một dẫn xuất pyrimidine chứa brom và hai nguyên tử clo. Hợp chất này được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ nhờ vào khả năng phản ứng và các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó.
-
4-Cyanopiperidine CAS:4395-98-6
4-Cyanopiperidine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H10N2. Nó tồn tại ở dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và có mùi piperidine đặc trưng. Hợp chất này đóng vai trò là một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất các chất trung gian dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
4-(Trifluoromethylthio)phenol CAS:461-84-7
4-(Trifluoromethylthio)phenol, hay còn gọi là TFPT, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H5F3OS. Đây là một hợp chất phenolic có nhóm trifluoromethylthio gắn vào vòng phenol. TFPT thường được sử dụng làm chất cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm nhờ các tính chất hóa học độc đáo của nó.
-
4-(methylsulfanyl)phenol CAS:1073-72-9
4-(Methylsulfanyl)phenol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H8OS. Nó là chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt và được đặc trưng bởi các nhóm chức phenolic và methylsulfanyl. Hợp chất này được biết đến với vai trò là chất trung gian hóa học trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm, chất chống oxy hóa và các hóa chất chuyên dụng.
