-
1,1′,2,2′,3,3′,4,4′,5,5′-decamethyl Ferrocenium hexafluorophosphate CAS:54182-44-4
1,1′,2,2′,3,3′,4,4′,5,5′-decamethyl ferrocenium hexafluorophosphate là một hợp chất hữu cơ kim loại đáng chú ý với nhiều ứng dụng trong xúc tác, hóa học oxy hóa khử và khoa học vật liệu. Loại cation phức tạp này, thường được gọi là “decamethylferrocenium”, có lõi ferrocene mang mười nhóm methyl và liên kết với anion hexafluorophosphate.
-
{n-Bu4N}{Cu(anion gốc toluene-3,4-dithiolato)(toluene-3,4-dithiolato)}CAS:15551-24-3
{n-Bu4N}{Cu(anion gốc toluene-3,4-dithiolato)(toluene-3,4-dithiolato)} là một hợp chất hữu cơ kim loại quan trọng với nhiều ứng dụng trong hóa học phối hợp, xúc tác và khoa học vật liệu. Phức chất này có một trung tâm đồng được phối hợp với anion gốc toluene-3,4-dithiolato và một phối tử toluene-3,4-dithiolato, liên kết với cation tetra-n-butylammonium.
-
4-Tert-butylpyridine CAS:3978-81-2
4-Tert-butylpyridine là một hợp chất hữu cơ nổi bật được sử dụng rộng rãi như một chất bazơ mạnh có cản trở không gian và chất xúc tác chuyển pha trong nhiều quá trình tổng hợp hóa học và công nghiệp. Với tính bazơ cao và cản trở không gian lớn, nó đóng vai trò là thuốc thử thiết yếu trong ngành dược phẩm, nông hóa chất và hóa chất tinh chế, góp phần vào việc tổng hợp hiệu quả nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau.
-
tert-Amylbenzene CAS:2049-95-8
tert-Amylbenzene, còn được gọi là 1,1-Dimethylpropylbenzene, là một hiđrocacbon lỏng không màu, có mùi dễ chịu. Nó thường được sử dụng làm dung môi và chất trung gian hóa học trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ khả năng hòa tan và phản ứng tuyệt vời.
-
Pentamethylcyclopentadienyltantalum tetrachloride CAS:71414-47-6
Pentamethylcyclopentadienyltantalum tetrachloride là một hợp chất hữu cơ kim loại đáng chú ý bao gồm một trung tâm tantali được phối trí bởi các phối tử pentamethylcyclopentadienyl và các nguyên tử clo. Phức hợp này được biết đến rộng rãi nhờ ứng dụng của nó như một chất xúc tác trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ, thể hiện hoạt tính và tính chọn lọc đáng kể trong việc thúc đẩy các chuyển hóa quan trọng.
-
1,4-Bis(5-phenyl-2-oxazolyl)-benzen CAS:1806-34-4
1,4-Bis(5-phenyl-2-oxazolyl)-benzene, hay còn gọi là PBD, là một hợp chất hữu cơ hiệu suất cao thường được sử dụng làm chất pha tạp và chất phát huỳnh quang trong điốt phát quang hữu cơ (OLED). Với các đặc tính quang vật lý vượt trội, bao gồm hiệu suất lượng tử huỳnh quang cao và độ ổn định nhiệt tuyệt vời, PBD đóng vai trò là thành phần quan trọng trong việc phát triển màn hình OLED và hệ thống chiếu sáng hiệu quả và sống động.
-
KALI KHÔNG CHỨA FLUORO-1-BUTANESULFONAT CAS:29420-49-3
Kali nonafluoro-1-butanethanesulfonat là một hợp chất flo hóa mạnh thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một chất xúc tác chuyển pha và nguồn flo. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc xúc tiến nhiều phản ứng hóa học khác nhau và cho phép đưa các nhóm flo hóa vào các phân tử hữu cơ.
-
ISOOCTYL NITRATE CAS:1803259-93-9
ISOOCTYL NITRATE là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất phụ gia nhiên liệu và trong sản xuất hóa chất công nghiệp, mang lại những đặc tính có giá trị cho nhiều ứng dụng khác nhau.
-
Iridi(III) acetylacetonat CAS:15635-87-7
Iridi(III) axetyl axetonat là một chất xúc tác hiệu quả cao được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất các chất trung gian dược phẩm và hóa chất tinh khiết.
-
AMBERLITE IR-120 CAS:9002-23-7
AMBERLITE IR-120 là loại nhựa trao đổi cation axit mạnh cao cấp, đạt tiêu chuẩn công nghiệp. Với độ ổn định hóa học và vật lý cao, nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng xử lý nước để loại bỏ hiệu quả các ion kim loại nặng như chì, đồng và cadmium khỏi nước. Loại nhựa này được thiết kế để cung cấp khả năng trao đổi ion vượt trội và hiệu quả tái tạo tuyệt vời, phù hợp với nhiều quy trình công nghiệp khác nhau.
-
Diethylene glycol ethyl methyl ether CAS:1002-67-1
Diethylene glycol ethyl methyl ether là một chất lỏng không màu, trong suốt, có độ hòa tan tuyệt vời và độ bay hơi tương đối thấp. Đây là một dung môi hữu cơ được sử dụng phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại.
-
6-CARBOXYTETRAMETHYLRHODAMINE N-HYDROXYSUCCINIMIDE ESTER CAS:150810-68-7
6-Carboxytetramethylhodamine N-hydroxysuccinimide ester là một thuốc thử gắn nhãn huỳnh quang có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng liên kết sinh học và hình ảnh phân tử. Với độ bền quang học vượt trội và huỳnh quang mạnh, este này lý tưởng cho việc gắn kết cộng hóa trị với các phân tử sinh học, cho phép phát hiện và hình ảnh hóa chính xác trong các hệ thống sinh học khác nhau. Nó thường được sử dụng trong kính hiển vi huỳnh quang, đo tế bào dòng chảy và giải trình tự DNA huỳnh quang.
