-
dichloro[(1,2,5,6-η)-cycloocta-1,5-diene]palađi CAS:12107-56-1
Dicloro[(1,2,5,6-η)-cycloocta-1,5-diene]palladium là một hợp chất hữu cơ kim loại có công thức hóa học [PdCl2(C8H12)]. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng và thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ khác nhau. Hợp chất này chứa một nguyên tử paladi được phối trí với hai phối tử clorua và phối tử cycloocta-1,5-diene.
-
Dicloro[bis(1,3-diphenylphosphino)propan]palladium(II) CAS:59831-02-6
Dichloro[bis(1,3-diphenylphosphino)propane]palladium(II), còn được gọi là Pd(dppp)Cl2, là một phức chất phối hợp có chứa palladium ở trạng thái oxy hóa +2. Hợp chất này bao gồm một trung tâm palladium được phối hợp với hai phối tử clorua và hai phân tử 1,3-diphenylphosphino)propane (dppp). Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ, đặc biệt là trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ.
-
carbanide,chloropalladium(1+),(1Z,5Z)-cycloocta-1,5-diene CAS:63936-85-6
Cacbonyl clorua là một hợp chất hóa học có công thức COCl2. Nó còn được biết đến với tên gọi phosgene và có mùi khó chịu tương tự như hydro xyanua (HCN). Cacbonyl clorua tồn tại ở hai dạng: dạng khí ở nhiệt độ phòng hoặc dạng rắn dưới áp suất. Ở trạng thái lỏng, cacbonyl clorua không màu hoặc hơi vàng. Chất này phản ứng dễ dàng với nước tạo ra khí cacbonic đioxit (CO2) và axit clohydric (HCl), có thể gây bỏng nặng khi tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt. Nó được sử dụng chủ yếu trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ, nơi nó đóng vai trò là nguồn cung cấp “CO” cho các biến đổi khác nhau như tạo este từ rượu, điều chế urê từ amin, v.v. Ngoài ra, nó còn là tiền chất cho nhiều sản phẩm công nghiệp quan trọng khác như polyuretan, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, v.v.
-
Palladium(II) acetylacetonate CAS:14024-61-4
Palladium(II) acetylacetonate là một phức chất phối hợp chứa palladium ở trạng thái oxy hóa +2, được phối hợp với các phối tử acetylacetonate. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ, đặc biệt là trong lĩnh vực xúc tác đồng thể. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một hợp chất mẫu quan trọng để hiểu hành vi của các chất xúc tác palladium trong tổng hợp hữu cơ.
-
Palladium(II) bromide CAS:13444-94-5
Palladium(II) bromide, còn được gọi là palladium dibromide, là một hợp chất hóa học có công thức PdBr2. Nó là một chất rắn kết tinh màu nâu sẫm, ít tan trong nước. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hữu cơ và làm tiền chất để tổng hợp các hợp chất chứa palladium khác.
-
Diaminedinitritopalladium(II) CAS:14708-52-2
Diaminedinitritopalladium(II) là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học [Pd(NH3)2(NO2)2]. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, ít tan trong nước. Hợp chất này được quan tâm do tính chất phản ứng đa dạng của trung tâm palladium và sự hiện diện của các phối tử amin và nitrit.
-
dipotassium hexachloropalladate CAS:16919-73-6
Dipotassium hexachloropalladate, với công thức hóa học K2PdCl6, là một hợp chất phối hợp chứa palađi ở trạng thái oxy hóa +4. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng và ít tan trong nước. Hợp chất này thường được sử dụng làm tiền chất để tổng hợp nhiều hợp chất chứa palađi khác nhau và làm nguồn cung cấp palađi trong một số phản ứng và quy trình hóa học.
-
Dung dịch nitrat tetraamminepalladium (II) (5,0% Pd) CAS:13601-08-6
Dung dịch tetraamminepalladium(II) nitrat (5,0% Pd) là một phức chất phối hợp chứa palađi ở trạng thái oxy hóa +2. Nó là một dung dịch trong suốt, màu vàng nhạt với nồng độ palađi xác định. Hợp chất này thường được sử dụng làm tiền chất để lắng đọng các màng mỏng và lớp phủ chứa palađi, cũng như làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hữu cơ khác nhau.
-
Phức hợp 1,1′-Bis(diphenylphosphino)ferrocene-palladium(II)dichloride dichloromethane CAS:95464-05-4
Phức hợp 1,1′-Bis(diphenylphosphino)ferrocene-palladium(II)dichloride dichloromethane là một phức chất phối hợp có palladium ở trạng thái oxy hóa +2, được phối hợp với hai ion clorua và một phối tử hai càng, 1,1′-Bis(diphenylphosphino)ferrocene. Các loại phức chất này thường được nghiên cứu và sử dụng trong nhiều ứng dụng xúc tác và tổng hợp khác nhau do hình học phối hợp và khả năng phản ứng độc đáo của chúng.
-
Palladium(II) sulfat CAS:13566-03-5
Palladium(II) sulfat là một hợp chất hóa học bao gồm palladium ở trạng thái oxy hóa +2 liên kết với các ion sulfat. Đây là một hợp chất có giá trị trong nhiều quy trình hóa học và công nghiệp do các tính chất và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Palladium(II) sulfat là nguồn cung cấp palladium cho nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong xúc tác và tổng hợp vật liệu. Khả năng tham gia các phản ứng oxy hóa khử và phối hợp với nhiều phối tử khác nhau làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong việc phát triển các quy trình hóa học mới.
-
Palladium, (h5-2,4-cyclopentadien-1-yl)(h3-2-propen-1-yl)- CAS:1271-03-0
Palladium, (η5-2,4-cyclopentadien-1-yl)(η3-2-propen-1-yl), thường được gọi là (η5-C5H5)(η3-C3H5)Pd, là một hợp chất hữu cơ kim loại chứa palladium ở trạng thái oxy hóa +2. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng và tan được trong các dung môi hữu cơ. Hợp chất này được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hữu cơ và là một khối cấu tạo để tổng hợp các hợp chất chứa palladium khác.
-
Bis(dibenzylideneacetone)palladium CAS:32005-36-0
Bis(dibenzylideneacetone)palladium là một phức chất phối hợp có chứa palađi liên kết với hai phân tử dibenzylideneacetone. Hợp chất này được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng xúc tác và tổng hợp nhờ cấu trúc phối hợp và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Sự hiện diện của palađi trong phức chất này làm cho nó đặc biệt có giá trị cho các mục đích xúc tác.
