Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Bis-(natri sulfopropyl)-disulfide CAS:27206-35-5

    Bis-(natri sulfopropyl)-disulfide CAS:27206-35-5

    Bis-(natri sulfopropyl)-disulfide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H12Na2O6S4. Nó là một chất hoạt động bề mặt anion tan trong nước và là thành viên của họ chất hoạt động bề mặt disulfide. Hợp chất này chứa hai nhóm sulfonate và một liên kết disulfide, mang lại cho nó những đặc tính độc đáo giúp nó hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó thường được tìm thấy ở dạng bột màu trắng đến trắng ngà.

  • 1,2-Bis(2-cyanoethoxy)ethane CAS:3386-87-6

    1,2-Bis(2-cyanoethoxy)ethane CAS:3386-87-6

    1,2-Bis(2-cyanoethoxy)ethane, còn được gọi là bis(2-cyanoethoxy)ethane, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H12N2O2. Nó là một dẫn xuất diester chứa hai nhóm cyanoethoxy gắn vào khung ethane trung tâm. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng làm chất liên kết ngang trong quá trình tổng hợp vật liệu polyme, đặc biệt là trong sản xuất polyuretan và nhựa epoxy. Bản chất lưỡng chức của nó cho phép nó tham gia vào sự hình thành liên kết cộng hóa trị giữa các chuỗi polyme, tăng cường độ bền cơ học, độ bền và tính chất nhiệt của vật liệu thu được. Ngoài ra, 1,2-Bis(2-cyanoethoxy)ethane còn được sử dụng trong việc điều chế các polyme và vật liệu composite đặc biệt với các tính chất được thiết kế riêng cho các ứng dụng trong chất kết dính, lớp phủ và vật liệu kết cấu.

  • 1-ethenyl-1(hoặc 3)-methyl-1H-Imidazolium methyl sulfate (1:1) homopolymer CAS:31855-14-8

    1-ethenyl-1(hoặc 3)-methyl-1H-Imidazolium methyl sulfate (1:1) homopolymer CAS:31855-14-8

    1-Ethenyl-1(hoặc 3)-methyl-1H-imidazolium methyl sulfate (1:1) homopolymer là một hợp chất polymer có cấu trúc hóa học (C7H11N2O4S)n. Đây là một loại polymer lỏng ion thể hiện các tính chất vật lý và hóa học độc đáo. Polymer này thường là chất rắn không màu đến vàng nhạt và được biết đến với khả năng dẫn điện ion và độ bền nhiệt. Nó hòa tan trong các dung môi phân cực và nước, do đó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.

  • trans-Dichlorodiammine palladium (II) CAS:13782-33-7

    trans-Dichlorodiammine palladium (II) CAS:13782-33-7

    Trans-Dichlorodiammine palladium(II), còn được gọi là trans-[PdCl2(NH3)2], là một phức chất phối hợp có palladium ở trạng thái oxy hóa +2. Hợp chất này bao gồm một trung tâm palladium được phối hợp với hai phối tử clorua và hai phối tử amoni trong cấu hình trans. Đây là một hợp chất nổi tiếng và được nghiên cứu rộng rãi trong hóa học phối hợp và xúc tác.

  • Tetrakis(triphenylphosphine)palladium(0) CAS:14221-01-3

    Tetrakis(triphenylphosphine)palladium(0) CAS:14221-01-3

    Tetrakis(triphenylphosphine)palladium(0) là một phức chất phối hợp có palladium ở trạng thái oxy hóa 0, được phối hợp với bốn phối tử triphenylphosphine. Hợp chất này được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng xúc tác và tổng hợp khác nhau do hình học phối hợp và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Sự hiện diện của palladium ở trạng thái oxy hóa 0 làm cho phức chất này đặc biệt thú vị cho các mục đích xúc tác.

  • Prop-1-ene-1,3-sultone CAS:21806-61-1

    Prop-1-ene-1,3-sultone CAS:21806-61-1

    Prop-1-ene-1,3-sultone là một hợp chất hóa học có cấu trúc este sulfonic, bao gồm một vòng bốn cạnh chứa một nguyên tử lưu huỳnh và một liên kết đôi. Phân tử này sở hữu khả năng phản ứng và tính chất độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó được biết đến với khả năng tham gia phản ứng mở vòng, cho phép đưa các nhóm axit sulfonic vào các phân tử hữu cơ, dẫn đến việc thay đổi tính chất và chức năng của chúng. Ngoài ra, prop-1-ene-1,3-sultone còn được công nhận về tiềm năng như một chất trung gian phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, cho phép kết hợp các nhóm sulfonate vào nhiều hợp chất hóa học khác nhau.

  • Lithium bis(trifluoromethanesulphonyl)imide CAS:90076-65-6

    Lithium bis(trifluoromethanesulphonyl)imide CAS:90076-65-6

    Lithium bis(trifluoromethanesulphonyl)imide là một loại muối lithi có công thức hóa học là LiN(CF3SO2)2. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng và thường được sử dụng làm chất điện giải trong pin lithium-ion và làm muối dẫn điện trong điện tử hữu cơ.

  • Bis(tri-t-butylphosphine)palladium(0) CAS:53199-31-8

    Bis(tri-t-butylphosphine)palladium(0) CAS:53199-31-8

    Bis(tri-tert-butylphosphine)palladium(0), thường được ký hiệu là Pd(P(t-Bu)3)2, là một phức chất phối hợp có chứa palađi ở trạng thái oxy hóa 0. Hợp chất này bao gồm một trung tâm palađi được phối hợp với hai phân tử phối tử tri-tert-butylphosphine. Nó được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ, đặc biệt là trong lĩnh vực xúc tác đồng thể.

  • Palladium(II) 2,2,2-trifluoroacetate CAS:42196-31-6

    Palladium(II) 2,2,2-trifluoroacetate CAS:42196-31-6

    Palladium(II) trifluoroacetate là một phức chất phối hợp có chứa palladium ở trạng thái oxy hóa +2, với các phối tử trifluoroacetate. Hợp chất này được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ, đặc biệt là trong lĩnh vực xúc tác đồng thể. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một hợp chất mẫu quan trọng để hiểu hành vi của các chất xúc tác palladium trong tổng hợp hữu cơ.

  • Diacetatobis(Triphenylphosphosphate) Palladium (11) CAS:14588-08-0

    Diacetatobis(Triphenylphosphosphate) Palladium (11) CAS:14588-08-0

    Diacetatobis(Triphenylphosphine) Palladium(II) là một phức chất phối hợp có palladium ở trạng thái oxy hóa +2, được phối hợp với các phối tử acetate và triphenylphosphine. Hợp chất này được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ, đặc biệt là trong lĩnh vực xúc tác đồng thể. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một hợp chất mẫu quan trọng để hiểu hành vi của các chất xúc tác palladium trong tổng hợp hữu cơ.

  • Tris(dibenzylideneaceton)dipalladi(0) CAS:51364-51-3

    Tris(dibenzylideneaceton)dipalladi(0) CAS:51364-51-3

    Tris(dibenzylideneacetone)dipalladium(0) là một phức chất phối hợp có chứa palađi ở trạng thái oxy hóa 0, được phối hợp với ba phân tử dibenzylideneacetone. Hợp chất này được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng xúc tác và tổng hợp khác nhau do hình học phối hợp và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Sự hiện diện của palađi ở trạng thái oxy hóa 0 làm cho phức chất này đặc biệt thú vị cho các mục đích xúc tác.

  • Dichlorobis(di-tert-butylphenylphosphine)palladium(II)CAS:34409-44-4

    Dichlorobis(di-tert-butylphenylphosphine)palladium(II)CAS:34409-44-4

    Dichlorobis(di-tert-butylphenylphosphine)palladium(II), còn được gọi là PdCl2(dtbpp)2, là một phức chất phối hợp có chứa palađi ở trạng thái oxy hóa +2. Hợp chất này bao gồm một trung tâm palađi được phối hợp với hai phối tử clorua và hai phân tử di-tert-butylphenylphosphine (dtbpp). Nó là một chất xúc tác có giá trị trong nhiều biến đổi hữu cơ, đặc biệt là trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ.