Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Palladium(II) iodide CAS:7790-38-7

    Palladium(II) iodide CAS:7790-38-7

    Palladium(II) iodide, với công thức hóa học PdI2, là một hợp chất hóa học gồm palladium và iốt. Nó là một chất rắn kết tinh màu nâu sẫm, được quan tâm bởi các tính chất độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.

  • Platinum(IV) oxide CAS:1314-15-4

    Platinum(IV) oxide CAS:1314-15-4

    Oxit platin(IV), với công thức hóa học PtO2, là một chất rắn kết tinh màu nâu sẫm hoặc đen. Đây là một hợp chất hiếm và có tính phản ứng cao, được quan tâm bởi các tính chất độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.

  • Bạch kim trên than hoạt tính CAS:7440-06-4

    Bạch kim trên than hoạt tính CAS:7440-06-4

    Platinum trên than hoạt tính đề cập đến các hạt nano platinum được lắng đọng trên chất nền than hoạt tính có diện tích bề mặt lớn. Vật liệu tổng hợp này kết hợp các đặc tính xúc tác của platinum với diện tích bề mặt lớn và độ xốp của than hoạt tính, tạo ra một hệ thống xúc tác đa năng và hiệu quả.

  • Bis(benzonitrile)palladium(II) chlorideCAS:14220-64-5

    Bis(benzonitrile)palladium(II) chlorideCAS:14220-64-5

    Bis(benzonitrile)palladium(II) chloride, với công thức hóa học [PdCl2(C6H5CN)2], là một phức chất phối hợp của palladium(II) với các phối tử benzonitrile. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, được quan tâm vì tính chất hóa học phối hợp độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều quy trình hóa học và công nghiệp khác nhau.

  • Amoni cloroplatinit CAS:13820-41-2

    Amoni cloroplatinit CAS:13820-41-2

    Amoni cloroplatinat, với công thức (NH4)2PtCl4, là một chất rắn kết tinh màu vàng. Nó thường được sử dụng làm tiền chất cho nhiều hợp chất và phức chất chứa platin. Hợp chất này được quan tâm vì các ứng dụng của nó trong tổng hợp hóa học, xúc tác, khoa học vật liệu và nghiên cứu.

  • Amoni cloroplatinat CAS:16919-58-7

    Amoni cloroplatinat CAS:16919-58-7

    Amoni cloroplatinat là một hợp chất hóa học có công thức (NH4)2PtCl6. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng và rất dễ tan trong nước. Hợp chất này thường được sử dụng làm tiền chất cho nhiều hợp chất và phức chất chứa platin, và nó được quan tâm vì các ứng dụng của nó trong tổng hợp hóa học, xúc tác, khoa học vật liệu và nghiên cứu.

  • Bis(acetonitrile)palladium(II) chloride CAS:14592-56-4

    Bis(acetonitrile)palladium(II) chloride CAS:14592-56-4

    Bis(acetonitrile)palladium(II) chloride là một phức chất phối hợp của palladium(II) với công thức [Pd(CH3CN)2]Cl2. Nó bao gồm một trung tâm palladium được phối trí với hai phối tử acetonitrile và hai ion clorua. Phức chất này thường được sử dụng trong nhiều phản ứng xúc tác khác nhau do tính chất hoạt động đa dạng của trung tâm palladium và tác dụng ổn định của các phối tử.

  • Platinum(II) clorua CAS:10025-65-7

    Platinum(II) clorua CAS:10025-65-7

    Platinum(II) clorua, còn được gọi là platinum diclorua, là một hợp chất hóa học có công thức PtCl2. Nó là một chất rắn kết tinh màu nâu sẫm, có tính phản ứng cao và chủ yếu được sử dụng làm tiền chất cho nhiều hợp chất chứa platinum khác nhau.

  • cis-Diamminediiodoplatinum CAS:15978-93-5

    cis-Diamminediiodoplatinum CAS:15978-93-5

    cis-Diamminediiodoplatinum, còn được gọi là cisplatin diiodide, là một phức chất phối hợp có tâm platin liên kết với hai phối tử ammine và hai ion iodide, được sắp xếp theo cấu hình cis. Hợp chất này là một dẫn xuất của thuốc chống ung thư cisplatin được nghiên cứu rộng rãi, và cấu trúc cũng như khả năng phản ứng của nó đã được nghiên cứu về các ứng dụng tiềm năng trong hóa dược và khoa học vật liệu.

  • Bis(benzonitrile)dichloroplatinum(II) (II) CAS:15617-19-3

    Bis(benzonitrile)dichloroplatinum(II) (II) CAS:15617-19-3

    Về ứng dụng: Hóa dược: Bis(benzonitrile)dichloroplatinum(II) đã được nghiên cứu về tiềm năng như một chất chống ung thư. Khả năng tương tác với DNA và gây chết tế bào của nó đã được nghiên cứu, và nó cho thấy triển vọng như một ứng cử viên cho nghiên cứu sâu hơn trong điều trị ung thư. Xúc tác: Hợp chất này đã được khám phá về tính chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ. Nó có thể hoạt động như một chất xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, bao gồm sự hình thành liên kết C-C và các phản ứng hữu cơ khác...
  • Bis(acetonitrile)dichloroplatinum CAS:13869-38-0

    Bis(acetonitrile)dichloroplatinum CAS:13869-38-0

    Bis(acetonitrile)dichloroplatinum là một phức chất phối hợp bao gồm một tâm platin(II) được phối trí với hai phối tử acetonitrile và hai ion clorua. Hợp chất này đã được nghiên cứu về cấu trúc và tính chất phản ứng, và nó có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

  • Natri tetrachloroplatinat(II) hydrat CAS:207683-21-4

    Natri tetrachloroplatinat(II) hydrat CAS:207683-21-4

    Natri tetrachloroplatinat(II) hydrat là một hợp chất hóa học có công thức Na2PtCl4·xH2O. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng cam và thường được tìm thấy dưới dạng hydrat với lượng phân tử nước thay đổi. Hợp chất này là tiền chất đa năng để điều chế nhiều hợp chất và phức chất chứa platin khác nhau, và nó được quan tâm vì các ứng dụng của nó trong tổng hợp hóa học, xúc tác, khoa học vật liệu và nghiên cứu.