-
Lithium Difluoro(oxalato)borate CAS:409071-16-5
Lithium Difluoro(oxalato)borate (LiDFOB), thường được gọi là LIFOB, là một chất rắn màu trắng có công thức phân tử C2BF2LiO4. Điểm nóng chảy của nó nằm trong khoảng 265-271°C, trong khi điểm sôi là 275,3℃ ở áp suất 102 kPa. Nó có độ hòa tan thấp trong nước nhưng áp suất hơi thấp – chỉ 0,003 Pa ở nhiệt độ phòng. Hợp chất này cần được bảo quản trong môi trường khí trơ ở nhiệt độ môi trường xung quanh do những lo ngại tiềm ẩn về an toàn liên quan đến việc xử lý các chất phản ứng hóa học.
-
Anhydrit heptafluorobutyric CAS:336-59-4
Anhydrit heptafluorobutyric là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8F14O3. Đây là chất lỏng dễ bay hơi, chủ yếu được sử dụng làm thuốc thử tạo dẫn xuất trong hóa học phân tích.
-
Palladium (II) clorua CAS:7647-10-1
Palladium(II) clorua, còn được gọi là palladium diclorua, là một hợp chất hóa học bao gồm palladium ở trạng thái oxy hóa +2, liên kết với các ion clorua. Đây là một hợp chất đa năng và quan trọng với nhiều ứng dụng trong xúc tác, khoa học vật liệu và tổng hợp hóa học. Các tính chất và khả năng phản ứng độc đáo của hợp chất này làm cho nó trở thành một công cụ quý giá trong nhiều quy trình hóa học và ứng dụng công nghiệp.
-
axit photphoric tris-(2,2,2-trifluoro-ethyl) este CAS:358-63-4
Axit phosphoric tris-(2,2,2-trifluoro-ethyl) ester, còn được gọi là TFP, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H7F9O4P. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, chủ yếu được sử dụng làm chất ghép nối và thuốc thử trong tổng hợp hữu cơ.
-
Di-p-xylylene CAS:1633-22-3
Di-p-xylylene, còn được gọi là parylene, là một loại vật liệu polymer được hình thành thông qua phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) của các monome di-p-xylylene. Loại polymer độc đáo này sở hữu độ ổn định nhiệt cao, đặc tính chắn tuyệt vời và khả năng tương thích sinh học, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Di-p-xylylene là một polymer mạch thẳng, có độ kết tinh cao với khả năng chống chịu đặc biệt với dung môi, độ ẩm và hóa chất, cũng như độ thấm thấp đối với khí và chất lỏng.
-
Hexadecyl trimethyl ammonium bromide CAS:57-09-0
Hexadecyl trimethyl ammonium bromide, còn được gọi là cetyltrimethylammonium bromide (CTAB), là một hợp chất amoni bậc bốn có công thức hóa học C19H42BrN. Đây là một chất hoạt động bề mặt cation được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp, khoa học và dược phẩm. CTAB là một chất rắn màu trắng, dạng sáp ở nhiệt độ phòng và tan được trong nước. Nó được biết đến với các đặc tính hoạt động bề mặt, nhũ hóa và kháng khuẩn.
-
N-Methyl-2-pyrrolidinone CAS:872-50-4
N-Methyl-2-pyrrolidinone (NMP) là một dung môi mạnh với điểm sôi cao và áp suất hơi thấp. Nó là chất lỏng không màu đến hơi vàng với mùi nhẹ giống amin. NMP là một hợp chất đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng hòa tan tuyệt vời, độ ổn định hóa học cao và độc tính thấp.
-
Dichloro-[2,2]-paracyclophane CAS:28804-46-8
Dichloro-[2,2]-paracyclophane là một hợp chất hóa học bao gồm cấu trúc cyclophane với hai nguyên tử clo gắn vào. Phân tử này được đặc trưng bởi cấu trúc ba chiều độc đáo, mang lại cho nó những tính chất thú vị và tiềm năng ứng dụng. Bản chất cứng nhắc và đối xứng của khung paracyclophane, kết hợp với sự hiện diện của các nhóm thế clo, tạo nên khả năng phản ứng và đặc điểm cấu trúc đặc thù cho hợp chất này.
-
DIPHENYLDIFLUOROSILANE CAS:312-40-3
Diphenyldifluorosilane, thường được viết tắt là DPD, là một hợp chất hữu cơ silicon mang nhóm diphenyl và difluoride. Nó tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, có mùi thơm nhẹ như trái cây. Công thức hóa học của nó là C6H5F2Si. Diphenyldifluorosilane có thể phản ứng dễ dàng với các hợp chất khác, do đó rất hữu ích trong các quá trình tổng hợp hóa học.
-
2,3,4,5-Tetramethyl-2-cyclopentenone CAS:54458-61-6
2,3,4,5-Tetramethyl-2-cyclopentenone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H14O. Nó có mùi nồng và thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và làm chất tạo hương vị.
-
1,3,6-Hexanetricarbonitrile CAS:1772-25-4
1,3,6-Hexanetricarbonitrile là một dẫn xuất nitrile vòng có công thức C6H9N. Nó thường được viết tắt là HETCN. Chất này là chất lỏng không màu, có mùi hơi giống amoniac. Hợp chất này tan rất tốt trong nước nhưng ít tan hơn trong các dung môi hữu cơ không phân cực như ete hoặc ankan.
-
Bis(triphenylphosphine)palladium(II) clorua CAS:13965-03-2
Bis(triphenylphosphine)palladium(II) chloride là một phức chất phối hợp có palladium ở trạng thái oxy hóa +2, được phối hợp với hai phối tử triphenylphosphine và hai ion clorua. Hợp chất này được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng xúc tác và tổng hợp khác nhau nhờ hình học phối hợp và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Sự hiện diện của palladium ở trạng thái oxy hóa +2 làm cho phức chất này đặc biệt thú vị cho các mục đích xúc tác.
