-
3,3′,4,4′-Biphenyltetracarboxylic dianhydride CAS:2420-87-3
3,3′,4,4′-Biphenyltetracarboxylic dianhydride là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử chứa hai nhóm anhydride và bốn nhóm axit cacboxylic được sắp xếp trên khung biphenyl. Hợp chất này thường được sử dụng trong sản xuất các polyme hiệu năng cao và làm chất liên kết ngang nhờ các tính chất hóa học độc đáo của nó.
-
N-Ethylcarbazole CAS:86-28-2
N-Ethylcarbazole là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử gồm một vòng carbazole gắn với một nhóm ethyl. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thuốc nhuộm, chất màu và dược phẩm nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó.
-
1,1′-(9-Ethyl-9H-carbazole-3,6-diyl)bis(3-phenylprop-2-en-1-one) CAS:1104847-85-9
1,1′-(9-Ethyl-9H-carbazole-3,6-diyl)bis(3-phenylprop-2-en-1-one) là một hợp chất hữu cơ phức tạp với cấu trúc phân tử gồm hai nhóm 3-phenylprop-2-en-1-one được nối với nhau bằng cầu nối 9-ethyl-9H-carbazole-3,6-diyl. Hợp chất này được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ cấu trúc hóa học độc đáo của nó.
-
[4-(4-Aminobenzoyl)oxyphenyl] 4-aminobenzoat CAS:22095-98-3
Hợp chất hóa học [4-(4-Aminobenzoyl)oxyphenyl] 4-aminobenzoate, còn được gọi là este axit aminobenzoic, là một hợp chất hữu cơ phức tạp với cấu trúc phân tử bao gồm một nhóm 4-aminobenzoyl liên kết với một nhóm phenyl thông qua một nguyên tử oxy, và một nhóm 4-aminobenzoate khác gắn vào nhóm phenyl. Hợp chất này thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do cấu trúc phân tử độc đáo và các ứng dụng tiềm năng của nó.
-
9-Ethyl-9H-carbazole-3,6-dicarboxaldehyde CAS:70207-46-4
9-Ethyl-9H-carbazole-3,6-dicarboxaldehyde là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử chứa vòng carbazole và hai nhóm aldehyde, với một nhóm ethyl gắn vào vòng carbazole. Hợp chất này có thể có ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu và nghiên cứu hóa học nhờ các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng phản ứng của nó.
-
4,4′-BIS(METHOXYMETHYL)DIPHENYL ETHER CAS:2509-26-4
4,4′-BIS(METHOXYMETHYL)DIPHENYL ETHER được sử dụng làm chất phụ gia chịu nhiệt trong polyme và chất dẻo, góp phần cải thiện độ ổn định nhiệt và khả năng chống cháy. Nó được ứng dụng trong sản xuất linh kiện điện tử, phụ tùng ô tô và vật liệu xây dựng, nơi cần tăng cường khả năng chịu nhiệt và an toàn cháy nổ.
-
Axit polystyren sulfonic CAS:28210-41-5
Axit polystyren sulfonic là một loại vật liệu polymer nổi tiếng với tính axit mạnh, độ ổn định nhiệt cao và khả năng trao đổi ion tuyệt vời. Nó là một copolymer sulfon hóa của styren và divinylbenzen, có cấu trúc liên kết chéo giúp tăng độ bền và độ chắc chắn cho vật liệu. Axit polystyren sulfonic thường có sẵn dưới dạng nhựa hoặc màng trao đổi ion.
-
Parylene F CAS:1785-64-4
Parylene F, còn được gọi là poly-p-xylylene hoặc PXF, là một loại polymer hữu cơ có khả năng chống chịu cao với độ ẩm, dung môi hóa học và sự thay đổi nhiệt độ. Nó có đặc tính cách điện tuyệt vời nhờ hằng số điện môi và hệ số tổn hao thấp. Ngoài ra, nó còn tương thích sinh học, do đó phù hợp cho các ứng dụng y tế.
-
7-Bromoindole CAS:51417-51-7
7-Bromoindole thường được sử dụng như một khối cấu tạo trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian quý giá trong việc tạo ra nhiều loại hợp chất hóa học khác nhau với tiềm năng ứng dụng sinh học và vật liệu.
-
Tris(2,2,2-trifluoroethyl) phosphite CAS:370-69-4
Tris(2,2,2-trifluoroethyl) phosphite là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H9F9O3P. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi hăng và thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ và chất chống cháy.
-
Palladium(II) oxit CAS:1314-08-5
Palladium(II) oxit, còn được gọi là palladium dioxide, là một hợp chất hóa học bao gồm palladium ở trạng thái oxy hóa +2 kết hợp với oxy. Nó là một chất rắn màu nâu sẫm hoặc đen, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, xúc tác và khoa học vật liệu. Palladium(II) oxit thể hiện những đặc tính độc đáo khiến nó trở nên có giá trị đối với nhiều quy trình hóa học và ứng dụng công nghiệp.
-
Palladium (II) axetat CAS:3375-31-3
Palladium(II) axetat là một hợp chất hóa học chứa palladium ở trạng thái oxy hóa +2 liên kết với các phối tử axetat. Đây là một hợp chất đa năng và quan trọng với nhiều ứng dụng trong xúc tác, khoa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ. Các tính chất và khả năng phản ứng độc đáo của hợp chất này làm cho nó trở thành một công cụ quý giá trong nhiều quy trình hóa học và ứng dụng công nghiệp.
