Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Tetrammine Palladium (II) Sulphate CAS:13601-06-4

    Tetrammine Palladium (II) Sulphate CAS:13601-06-4

    Tetrammine Palladium (II) Sulphate là một phức chất phối hợp gồm palladium ở trạng thái oxy hóa +2, được phối hợp với bốn phối tử amoniac (tetrammine) và các ion sulfat. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và xúc tác nhờ các tính chất và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

  • di-μ-chloro-bis(η-allyl)palađi CAS:12012-95-2

    di-μ-chloro-bis(η-allyl)palađi CAS:12012-95-2

    Di-μ-chloro-bis(η-allyl)palladium là một hợp chất hữu cơ kim loại chứa palađi ở trạng thái oxy hóa +2. Nó là chất rắn kết tinh màu vàng và tan được trong các dung môi hữu cơ. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hữu cơ và là khối cấu tạo để tổng hợp các hợp chất chứa palađi khác.

  • [1,1'-Bis(diphenylphosphino)ferrocene]dichloropalladium(II) CAS:72287-26-4

    [1,1'-Bis(diphenylphosphino)ferrocene]dichloropalladium(II) CAS:72287-26-4

    [1,1'-Bis(diphenylphosphino)ferrocene]dichloropalladium(II) là một phức chất phối hợp có palladium ở trạng thái oxy hóa +2, được phối hợp với hai ion clorua và một phối tử hai càng, 1,1′-Bis(diphenylphosphino)ferrocene. Hợp chất này được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng xúc tác và tổng hợp khác nhau nhờ hình học phối hợp và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

  • Palladium (II) nitrat dihydrat CAS:10102-05-3

    Palladium (II) nitrat dihydrat CAS:10102-05-3

    Palladium (II) nitrat dihydrat là một hợp chất phối hợp chứa palladium ở trạng thái oxy hóa +2. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, tan trong nước và các dung môi phân cực khác. Hợp chất này thường được sử dụng làm tiền chất để lắng đọng các màng mỏng và lớp phủ chứa palladium, cũng như làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hữu cơ khác nhau.

  • Natri tetrachloropalladate(II) CAS:13820-53-6

    Natri tetrachloropalladate(II) CAS:13820-53-6

    Natri tetrachloropalladate(II) là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là Na2PdCl4. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, tan trong nước. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau do tính chất phản ứng đa dạng của trung tâm palladium và tác dụng ổn định của các phối tử clorua.

  • Amoni tetrachloropalladate(II) CAS:13820-40-1

    Amoni tetrachloropalladate(II) CAS:13820-40-1

    Amoni tetracloropalladat(II) là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học (NH4)2PdCl4. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, tan trong nước. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau do tính chất phản ứng đa dạng của trung tâm paladi và tác dụng ổn định của các phối tử clorua.

  • Amoni hexachloropalladate(IV) CAS:19168-23-1

    Amoni hexachloropalladate(IV) CAS:19168-23-1

    Amoni hexachloropalladate(IV) là một hợp chất vô cơ có công thức (NH4)2PdCl6. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, tan trong nước. Hợp chất này thường được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau do tính chất phản ứng đa dạng của trung tâm paladi và tác dụng ổn định của các phối tử clorua.

  • Palladium(II) tetrammine chloride CAS:13933-31-8

    Palladium(II) tetrammine chloride CAS:13933-31-8

    Palladium(II) tetrammine chloride là một phức chất phối hợp gồm palladium ở trạng thái oxy hóa +2, được phối hợp với bốn phối tử amoni (tetrammine) và các ion clorua. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và xúc tác nhờ các tính chất và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

  • Kali tetrachloropalladate(II) CAS:10025-98-6

    Kali tetrachloropalladate(II) CAS:10025-98-6

    Kali tetrachloropalladate(II) là một hợp chất vô cơ có công thức K2[PdCl4]. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng cam, tan trong nước. Hợp chất này thường được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau do tính chất phản ứng đa dạng của trung tâm palladium và tác dụng ổn định của các phối tử clorua.

  • Dicloro(1,2-bis(diphenylphosphino)etan)palladium(II) CAS:19978-61-1

    Dicloro(1,2-bis(diphenylphosphino)etan)palladium(II) CAS:19978-61-1

    Dicloro(1,2-bis(diphenylphosphino)ethane)palladium(II) là một hợp chất palladium phức tạp chứa một phối tử hai càng, 1,2-bis(diphenylphosphino)ethane (dppe), và hai phối tử clorua. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ khác nhau, bao gồm các phản ứng ghép nối chéo, phản ứng oxy hóa và phản ứng khử. Phối tử dppe đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định trung tâm palladium và tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng giữa chất nền và chất xúc tác palladium. Mặt khác, các phối tử clorua có thể bị thay thế bởi các phối tử hoặc chất phản ứng khác trong chu trình xúc tác, dẫn đến sự hình thành các liên kết carbon-carbon hoặc carbon-dị nguyên tử mới.

  • Palladium,[1,3-bis[2,6-bis(1-methylethyl)phenyl]-1,3-dihydro-2H-imidazol-2-ylidene]chloro[(1,2,3-h)-(2E)-3-phenyl-2-propen-1-yl]-,stereoisomer CAS:884879-23-6

    Palladium,[1,3-bis[2,6-bis(1-methylethyl)phenyl]-1,3-dihydro-2H-imidazol-2-ylidene]chloro[(1,2,3-h)-(2E)-3-phenyl-2-propen-1-yl]-,stereoisomer CAS:884879-23-6

    Phân tử phức tạp này là một hợp chất paladi có công thức hóa học C34H36ClN2Pd. Nó bao gồm hai phần chính – một phối tử hữu cơ và một trung tâm kim loại (paladi). Phần hữu cơ chứa các nhóm phenyl được thay thế bằng các nhóm metyl etyl, tạo thành hệ vòng dihydro-imidazole. Hệ vòng này liên kết với nguyên tử paladi trung tâm thông qua các nguyên tử nitơ trong vòng imidazole. Ion clorua cũng liên kết trực tiếp với paladi. Thuật ngữ “đồng phân lập thể” cho thấy có thể có các sắp xếp hoặc định hướng khác nhau của các thành phần này so với nhau trong cấu trúc này. Nhìn chung, đây là một ví dụ hấp dẫn về cách kim loại có thể tương tác với các phần tử hữu cơ để tạo thành các cấu trúc độc đáo.

  • Axit cloroplatinic hexahydrat CAS:18497-13-7

    Axit cloroplatinic hexahydrat CAS:18497-13-7

    Axit cloroplatinic hexahydrat, với công thức hóa học H2PtCl6·6H2O, là một chất rắn kết tinh màu vàng cam. Đây là dạng ngậm nước phổ biến và ổn định nhất của axit cloroplatinic. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong nhiều quy trình hóa học và công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó.