-
Rhodium nitrat CAS:13465-43-5
Rhodium nitrat là một hợp chất hóa học có công thức Rh(NO3)3. Đây là một loại muối tan trong nước chứa kim loại chuyển tiếp rhodium ở trạng thái oxy hóa +3. Rhodium nitrat thường được tìm thấy ở dạng chất rắn kết tinh màu nâu đỏ và được biết đến với các ứng dụng trong nhiều quy trình hóa học và công nghiệp khác nhau.
-
Ruthenium dioxide hydrate CAS:32740-79-7
Ruthenium dioxide hydrat, còn được gọi là ruthenium(IV) oxide hydrat, là một hợp chất hóa học có công thức RuO2·xH2O. Nó là một chất rắn màu nâu sẫm đến đen, được quan tâm do các tính chất độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.
-
Dung dịch rhodium(iii) sulfat CAS:10489-46-0
Dung dịch rhodium(III) sulfat là một dung dịch hóa học chứa các ion rhodium trong dung môi sulfat. Rhodium(III) sulfat là một phức chất phối hợp tan trong nước, và dung dịch thu được có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau trong lĩnh vực hóa học và khoa học vật liệu.
-
Rhodium(III) oxit hydrat CAS:123542-79-0
Rhodium(III) oxit hydrat là một hợp chất hóa học được cấu tạo từ các phân tử rhodium, oxy và nước. Nó là dạng hydrat của rhodium(III) oxit, có nghĩa là nó chứa các phân tử nước trong cấu trúc tinh thể của nó. Hợp chất này được quan tâm trong lĩnh vực hóa học vô cơ và khoa học vật liệu do các tính chất độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.
-
Rhodium, di-m-chlorobis[(1,2,5,6-h)-1,5-hexadien]di- CAS:32965-49-4
Rhodium, di-m-chlorobis[(1,2,5,6-h)-1,5-hexadiene] là một hợp chất hữu cơ kim loại phức tạp chứa nguyên tố Rhodium trong cấu trúc hóa học của nó. Phân tử này bao gồm hai nhóm metylen liên kết với rhodium thông qua liên kết đôi và các nguyên tử clo liên kết trực tiếp với rhodium, tạo thành một phức chất phối trí bát diện với một nguyên tử rhodium trung tâm được bao quanh bởi bốn nguyên tử carbon từ các phối tử hexadiene và hai nguyên tử carbon khác ở vị trí đối diện nhau.
-
Rhodium axetat CAS:42204-14-8
Rhodium axetat là một hợp chất hóa học có công thức Rh(CH3COO)3. Nó là một phức chất phối hợp của rhodium với các phối tử axetat. Hợp chất này được quan tâm trong lĩnh vực hóa học vô cơ và xúc tác do các tính chất độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó.
-
Ruthenium, dihydrotetrakis(triphenylphosphine)- CAS:19529-00-1
Ruthenium, dihydrotetrakis(triphenylphosphine), là một phức chất phối hợp chứa ruthenium làm nguyên tử kim loại trung tâm. Nó thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau nhờ cấu trúc và tính chất độc đáo của nó.
-
Hexaammineruthenium (III) clorua CAS:14282-91-8
Hexaammineruthenium(III) clorua, còn được gọi là [Ru(NH3)6]Cl3, là một hợp chất vô cơ bao gồm một nguyên tử ruthenium liên kết với sáu phối tử amoniac và ba ion clorua. Đây là một hợp chất được nghiên cứu rộng rãi với nhiều ứng dụng khác nhau.
-
Ruthenium(III)-2,4-pentanedionate CAS:14284-93-6
Ruthenium(III)-2,4-pentanedionate là một phức chất phối hợp chứa ruthenium làm nguyên tử kim loại trung tâm. Nó thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học do các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
Dimer Chloro(1,5-cyclooctadiene)rhodium(I) CAS:12092-47-6
Dimer chloro(1,5-cyclooctadiene)rhodium(I), thường được viết tắt là RhCl(COD)2, là một phức chất phối hợp gồm một nguyên tử rhodium được phối trí với hai phối tử 1,5-cyclooctadiene và hai ion clorua. Hợp chất này là một thuốc thử đáng chú ý trong hóa học hữu cơ kim loại và xúc tác do cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
(S,S)-N-(p-Toluenesulfonyl)-1,2-diphenylethanediamine(chloro)(p-cymene)ruthenium(II) CAS:192139-90-5
(S,S)-N-(p-Toluenesulfonyl)-1,2-diphenylethanediamine(chloro)(p-cymene)ruthenium(II) là một hợp chất phức tạp chứa ruthenium làm nguyên tử kim loại trung tâm. Nó thường được sử dụng trong nhiều phản ứng xúc tác do cấu trúc và tính chất độc đáo của nó.
-
Bis(cyclopentadienyl)ruthenium CAS:1287-13-4
Bis(cyclopentadienyl)ruthenium, hay còn gọi là Ru(Cp)2, là một hợp chất hữu cơ kim loại bao gồm một nguyên tử ruthenium liên kết với hai phối tử cyclopentadienyl. Đây là một hợp chất được nghiên cứu rộng rãi với nhiều ứng dụng khác nhau. Ru(Cp)2 thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ, bao gồm các phản ứng hydro hóa, đồng phân hóa và trùng hợp. Khả năng hoạt hóa các phân tử nhỏ, chẳng hạn như hydro và carbon monoxide, làm cho nó trở thành một vật liệu quý giá để sử dụng trong các phản ứng này.
