Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Ruthenium(2+),tris(1,10-phenanthroline-kN1,kN10)-, diclorua, monohydrat,(OC-6-11)- (9CI) CAS:304695-79-2

    Ruthenium(2+),tris(1,10-phenanthroline-kN1,kN10)-, diclorua, monohydrat,(OC-6-11)- (9CI) CAS:304695-79-2

    Ruthenium(2+),tris(1,10-phenanthroline-kN1,kN10)-, dichloride, monohydrate,(OC-6-11)- (9CI) là một phức chất phối hợp chứa ion ruthenium(II) được phối hợp với ba phối tử 1,10-phenanthroline và hai ion clorua, cùng với một phân tử hydrat. Hợp chất này đã được nghiên cứu rộng rãi và có nhiều ứng dụng khác nhau.

  • Benzeneruthenium(II) dimer clorua CAS:37366-09-9

    Benzeneruthenium(II) dimer clorua CAS:37366-09-9

    Benzeneruthenium(II) clorua đime, còn được gọi là [(η^5-Cp)Ru(η^6-arene)]Cl2, là một phức chất phối hợp chứa đime ruthenium(II) clorua được thay thế bằng benzen. Nó có tiềm năng ứng dụng trong xúc tác đồng thể, đặc biệt là trong quá trình hydro hóa các liên kết không bão hòa. Ligand benzen trong phức chất này có thể liên kết với nhiều chất nền không bão hòa khác nhau, cung cấp một chất xúc tác hoạt tính cao và có tính chọn lọc cho một loạt các phản ứng.

  • triruthenium dodecacarbonyl CAS:15243-33-1

    triruthenium dodecacarbonyl CAS:15243-33-1

    Triruthenium dodecacarbonyl, với công thức hóa học Ru3(CO)12, là một phức chất phối hợp gồm ba nguyên tử ruthenium liên kết với mười hai phối tử carbon monoxide. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng tươi và được biết đến với cấu trúc và tính chất độc đáo của nó.

  • Ruthenium đỏ CAS:11103-72-3

    Ruthenium đỏ CAS:11103-72-3

    Ruthenium đỏ là một hợp chất hóa học có công thức RuO4·xH2O, bao gồm ruthenium và oxy. Nó là một loại bột tinh thể màu đỏ đến tím và được biết đến với các ứng dụng trong nghiên cứu sinh học và hóa học.

  • dipotassium hexachlororuthenate CAS:23013-82-3

    dipotassium hexachlororuthenate CAS:23013-82-3

    Dipotassium hexachlororuthenate là một hợp chất hóa học có công thức K2RuCl6. Nó là một chất rắn màu đỏ sẫm và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và công nghiệp khác nhau.

  • Ruthenium axetat CAS:72196-32-8

    Ruthenium axetat CAS:72196-32-8

    Ruthenium axetat là một hợp chất phối hợp bao gồm ruthenium liên kết với các phối tử axetat. Đây là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng khác nhau. Ruthenium axetat thường được sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong phản ứng hydro hóa anken và ankin, cũng như trong phản ứng hydro hóa chuyển vị xeton và anđehit. Hoạt tính xúc tác và tính chọn lọc của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong sản xuất hóa chất tinh khiết, chất trung gian dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • Tetracarbonyldi-micron-chlorodirhodium(I) CAS:14523-22-9

    Tetracarbonyldi-micron-chlorodirhodium(I) CAS:14523-22-9

    Tetracarbonyldi-micron-chlorodirhodium(I) là một hợp chất hóa học gồm hai nguyên tử rhodium liên kết với bốn nhóm carbonyl và hai ion clorua. Nó thường được gọi là Rh2Cl2(CO)4. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hữu cơ do các đặc tính cấu trúc và điện tử độc đáo của nó.

  • Ruthenium,tetracarbonyl-m-hydro[(1,2,3,4,5-h)-1-hydroxylato-2,3,4,5-tetraphenyl-2,4-cyclopentadien-1-yl][(1,2,3,4,5-h)-1-hydroxy-2,3,4,5-tetraphenyl-2,4-cyclopentadien-1-yl]di- CAS:104439-77-2

    Ruthenium,tetracarbonyl-m-hydro[(1,2,3,4,5-h)-1-hydroxylato-2,3,4,5-tetraphenyl-2,4-cyclopentadien-1-yl][(1,2,3,4,5-h)-1-hydroxy-2,3,4,5-tetraphenyl-2,4-cyclopentadien-1-yl]di- CAS:104439-77-2

    Ruthenium,tetracarbonyl-m-hydro[(1,2,3,4,5-h)-1-hydroxylato-2,3,4,5-tetraphenyl-2,4-cyclopentadien-1-yl][(1,2,3,4,5-h)-1-hydroxy-2,3,4,5-tetraphenyl-2,4-cyclopentadien-1-yl]di- là một hợp chất hóa học thuộc họ phức chất kim loại chuyển tiếp. Nó bao gồm một nguyên tử ruthenium liên kết với hai phân tử [(1,2,3,4,5-h)-1-hydroxylato-2,3,4,5-tetraphenyl-2,4-cyclopentadien-1-yl]. Hợp chất này thường được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học và có nhiều ứng dụng trong công nghiệp.

  • Tris(triphenylphosphine)rhodium(I) chloride CAS:14694-95-2

    Tris(triphenylphosphine)rhodium(I) chloride CAS:14694-95-2

    Tris(triphenylphosphine)rhodium(I) chloride được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong bối cảnh xúc tác đồng thể. Nó được biết đến với khả năng xúc tiến một loạt các biến đổi quan trọng, bao gồm hydro hóa, hydroformyl hóa và các phản ứng tạo liên kết carbon-carbon và carbon-dị nguyên tử khác nhau. Hợp chất này được sử dụng trong điều chế các hóa chất tinh khiết, chất trung gian dược phẩm và các phân tử hữu cơ phức tạp, đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp hiệu quả và chọn lọc các hợp chất có giá trị.

  • tris(acetonitrile)cyclopentadienylruthenium(ii) hexafluorophosphate CAS:80049-61-2

    tris(acetonitrile)cyclopentadienylruthenium(ii) hexafluorophosphate CAS:80049-61-2

    Tris(acetonitrile)cyclopentadienylruthenium(II) hexafluorophosphate thường được sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc hoạt hóa các phân tử nhỏ và thúc đẩy các biến đổi hóa học khác nhau. Khả năng xúc tác các phản ứng này trong điều kiện nhẹ nhàng với hiệu quả và độ chọn lọc cao làm cho nó trở nên có giá trị trong sản xuất các chất trung gian dược phẩm và hóa chất tinh khiết.

  • Tris(2,2′-bipyridine)ruthenium dichloride CAS:14323-06-9

    Tris(2,2′-bipyridine)ruthenium dichloride CAS:14323-06-9

    Tris(2,2′-bipyridine)ruthenium dichloride, còn được gọi là Ru(bpy)3Cl2, là một phức chất phối hợp của ruthenium với hai ion clorua và ba phối tử 2,2′-bipyridine. Nó có màu đỏ đậm và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau nhờ các đặc tính độc đáo của nó. Ru(bpy)3Cl2 thường được sử dụng làm chất nhạy quang trong pin mặt trời nhạy cảm với chất nhuộm (DSSCs), một loại pin mặt trời thế hệ thứ ba. Nó hấp thụ ánh sáng và truyền electron đến chất bán dẫn, tạo ra điện năng. Nó cũng được sử dụng làm chất dò phát quang trong các xét nghiệm sinh hóa để phát hiện DNA và protein.

  • Hexacarbonyldi(chloro)dichlorodiruthenium(II) CAS:22941-53-3

    Hexacarbonyldi(chloro)dichlorodiruthenium(II) CAS:22941-53-3

    Hexacarbonyldi(chloro)dichlorodiruthenium(II) là một hợp chất phối hợp chứa ruthenium làm nguyên tử kim loại trung tâm. Nó thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học do các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó.