Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Dichlorotris(triphenylphosphino)ruthenium (II) CAS:15529-49-4

    Dichlorotris(triphenylphosphino)ruthenium (II) CAS:15529-49-4

    Dichlorotris(triphenylphosphino)ruthenium(II) là một hợp chất phối hợp chứa một trung tâm ruthenium(II) được phối trí bởi ba phối tử triphenylphosphine và hai phối tử clorua. Phức chất này nổi tiếng với các ứng dụng trong xúc tác, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ và các biến đổi hóa học. Môi trường phối trí độc đáo và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong nhiều quá trình hóa học khác nhau.

  • Ruthenium(III) Clorua Hydrat CAS:14898-67-0

    Ruthenium(III) Clorua Hydrat CAS:14898-67-0

    Ruthenium(III) Chloride Hydrate là một hợp chất phối hợp chứa ruthenium ở trạng thái oxy hóa +3 và liên kết với các ion clorua và phân tử nước. Hợp chất này được quan tâm do các tính chất điện tử và xúc tác độc đáo của nó. Nó đã được nghiên cứu về các ứng dụng tiềm năng trong xúc tác, khoa học vật liệu và điện hóa học.

  • Ruthenium(III) clorua CAS:10049-08-8

    Ruthenium(III) clorua CAS:10049-08-8

    Ruthenium(III) clorua, còn được gọi là ruthenium trichloride, là một hợp chất phối hợp có ruthenium ở trạng thái oxy hóa +3 liên kết với ba phối tử clorua. Hợp chất này được quan tâm do các tính chất điện tử và xúc tác độc đáo của nó. Nó đã được nghiên cứu về các ứng dụng tiềm năng trong xúc tác, khoa học vật liệu và điện hóa học.

  • Carbonyl(dihydrido)tris(triphenylphospineruthenium (II) CAS:25360-32-1

    Carbonyl(dihydrido)tris(triphenylphospineruthenium (II) CAS:25360-32-1

    Carbonyl(dihydrido)tris(triphenylphosphine)ruthenium(II) là một phức chất phối hợp có tâm ruthenium(II) được phối hợp với ba phối tử triphenylphosphine, một phối tử carbonyl và hai phối tử hydride. Phức chất này nổi tiếng với hình học phối hợp và khả năng phản ứng độc đáo. Nó đã được nghiên cứu về các ứng dụng tiềm năng trong xúc tác, khoa học vật liệu và hóa dược.

  • Ruthenium,[N-[(1R,2R)-2-(amino-kN)-1,2-diphenylethyl]-4-methylbenzenesulfonamidato-kN]chloro[(1,2,3,4,5,6-h)-1-methyl-4-(1-methylethyl)benzene]- CAS:192139-92-7

    Ruthenium,[N-[(1R,2R)-2-(amino-kN)-1,2-diphenylethyl]-4-methylbenzenesulfonamidato-kN]chloro[(1,2,3,4,5,6-h)-1-methyl-4-(1-methylethyl)benzene]- CAS:192139-92-7

    Ruthenium, [N-[(1R,2R)-2-(amino-kN)-1,2-diphenylethyl]-4-methylbenzenesulfonamidato-kN]chloro[(1,2,3,4,5,6-h)-1-methyl-4-(1-methylethyl)benzene], là một hợp chất phối hợp chứa nguyên tử ruthenium liên kết với một phối tử phức. Hợp chất này đã được nghiên cứu về các ứng dụng tiềm năng trong xúc tác, khoa học vật liệu và hóa dược. Các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng của nó khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu được quan tâm trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

  • (Trimethyl)methylcyclopentadienylplatinum (IV) CAS:94442-22-5

    (Trimethyl)methylcyclopentadienylplatinum (IV) CAS:94442-22-5

    (Trimethyl)methylcyclopentadienylplatinum (IV) là một hợp chất phối hợp có chứa platin ở trạng thái oxy hóa +4 được phối hợp với phối tử trimethyl và methylcyclopentadienyl. Hợp chất này được quan tâm do môi trường phối hợp độc đáo và các ứng dụng tiềm năng trong xúc tác, khoa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ.

  • Chlorocyclopentadienylbis(triphenylphosphine)ruthenium(II) CAS:32993-05-8

    Chlorocyclopentadienylbis(triphenylphosphine)ruthenium(II) CAS:32993-05-8

    Chlorocyclopentadienylbis(triphenylphosphine)ruthenium(II) là một hợp chất phối hợp chứa một nguyên tử ruthenium liên kết với phối tử cyclopentadienyl, hai phối tử triphenylphosphine và một phối tử clorua. Phức chất này thường được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều biến đổi hữu cơ khác nhau, bao gồm hydro hóa, đồng phân hóa và các loại phản ứng hóa học khác. Nó nổi tiếng về tính ổn định và khả năng phản ứng, làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong hóa học tổng hợp.

  • Platinum nitrate CAS:18496-40-7

    Platinum nitrate CAS:18496-40-7

    Platinum nitrat là một hợp chất phối hợp chứa platin ở trạng thái oxy hóa +4 liên kết với hai ion nitrat. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng nhạt, tan được trong nước và các dung môi phân cực khác. Platinum nitrat được nghiên cứu rộng rãi vì tiềm năng ứng dụng của nó trong xúc tác, khoa học vật liệu và hóa học phân tích.

  • Di-mu-chlorobis(p-cymene)chlororuthenium(II) CAS:52462-29-0

    Di-mu-chlorobis(p-cymene)chlororuthenium(II) CAS:52462-29-0

    Di-mu-chlorobis(p-cymene)chlororuthenium(II) thường được sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc hoạt hóa liên kết CH và thúc đẩy các biến đổi hóa học khác nhau. Khả năng xúc tác các phản ứng này trong điều kiện nhẹ nhàng với hiệu quả và độ chọn lọc cao làm cho nó trở nên có giá trị trong sản xuất các chất trung gian dược phẩm và hóa chất tinh khiết.

  • Ruthenium(III) iodide CAS:13896-65-6

    Ruthenium(III) iodide CAS:13896-65-6

    Ruthenium(III) iodide là một hợp chất hóa học có công thức RuI3. Nó là một chất rắn kết tinh màu tím đậm, rất dễ tan trong nước. Ruthenium(III) iodide được cấu tạo từ ruthenium, một kim loại chuyển tiếp, và iốt, một halogen.

  • Dime diiodo(p-cymene)ruthenium(II) CAS:90614-07-6

    Dime diiodo(p-cymene)ruthenium(II) CAS:90614-07-6

    Dimer diiodo(p-cymene)ruthenium(II) là một hợp chất hữu cơ kim loại có công thức [(C6H5CH2)RuI]2. Phức hợp phân tử này chứa hai nguyên tử ruthenium liên kết với nhau thông qua các cầu nối iốt, tạo thành cấu trúc hình vuông phẳng tổng thể xung quanh mỗi tâm kim loại. Nó thường được tổng hợp từ p-Cymene (một hợp chất hydrocarbon), ruthenium clorua và kali iodua trong điều kiện được kiểm soát.

  • Ruthenium(III) nitrosyl nitrat CAS:34513-98-9

    Ruthenium(III) nitrosyl nitrat CAS:34513-98-9

    Ruthenium(III) nitrosyl nitrat được sử dụng trong nhiều phản ứng và quy trình hóa học khác nhau. Ruthenium(III) nitrosyl nitrat có ứng dụng trong xúc tác, đặc biệt là trong sản xuất các hợp chất chứa nitơ.