Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Muối natri Penicillin G CAS:69-57-8

    Muối natri Penicillin G CAS:69-57-8

    Natri penicillin G là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm kháng sinh beta-lactam. Nó được chiết xuất từ ​​nấm Penicillium chrysogenum và thường được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn.

    Penicillin G natri hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến sự phá vỡ cấu trúc thành tế bào và cuối cùng là cái chết của các vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương và một số vi khuẩn gram âm.

  • Doxorubicin hydrochloride CAS:25316-40-9

    Doxorubicin hydrochloride CAS:25316-40-9

    Doxorubicin hydrochloride là một loại thuốc hóa trị được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư khác nhau. Nó thuộc nhóm thuốc anthracycline.

    Doxorubicin hydrochloride hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và làm gián đoạn quá trình sao chép DNA của chúng. Điều này giúp ngăn chặn tế bào ung thư phân chia và lan rộng hơn nữa. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư vú, ung thư phổi, ung thư buồng trứng và một số loại bệnh bạch cầu.

  • Hemin = Chlorohemin CAS:16009-13-5 Giá của nhà sản xuất

    Hemin = Chlorohemin CAS:16009-13-5 Giá của nhà sản xuất

    Hemin là một phức hợp gồm sắt và protoporphyrin IX đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học. Nó là thành phần thiết yếu của hemoglobin, protein chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong hồng cầu. Hemin cũng tham gia vào quá trình tổng hợp các protein chứa heme khác, chẳng hạn như myoglobin và cytochrome, tham gia vào quá trình hô hấp tế bào và các phản ứng truyền electron.

  • Streptavidin từ Streptomyces avidinii CAS:9013-20-1

    Streptavidin từ Streptomyces avidinii CAS:9013-20-1

    Streptavidin là một loại protein được chiết xuất từ ​​vi khuẩn Streptomyces avidinii. Nó có những đặc điểm tương tự như avidin, một loại protein liên kết biotin khác, nhưng có một số khác biệt về ái lực liên kết và độ ổn định. Streptavidin được sử dụng rộng rãi trong công nghệ sinh học và nghiên cứu, chủ yếu là do khả năng liên kết mạnh mẽ và đặc hiệu với biotin. Ái lực liên kết này được tận dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm tinh chế protein, xét nghiệm phát hiện, vận chuyển thuốc đích, kỹ thuật sinh học phân tử, hình ảnh và chẩn đoán. Tính linh hoạt và độ tin cậy của streptavidin khiến nó trở thành một công cụ thiết yếu trong nhiều lĩnh vực khoa học và y tế.

  • Doxycycline hyclate CAS:24390-14-5 Giá của nhà sản xuất

    Doxycycline hyclate CAS:24390-14-5 Giá của nhà sản xuất

    Doxycycline hyclate là một loại thuốc kháng sinh thường được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó thuộc nhóm kháng sinh tetracycline và hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển và lây lan của vi khuẩn.

    Doxycycline hyclate có hiệu quả chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp (như viêm phổi và viêm phế quản), nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da, nhiễm trùng mắt và một số bệnh lây truyền qua đường tình dục. Thuốc này cũng được sử dụng để phòng ngừa sốt rét và điều trị mụn trứng cá và bệnh rosacea.

  • Hemoglobin CAS:9008-02-0 Giá của nhà sản xuất

    Hemoglobin CAS:9008-02-0 Giá của nhà sản xuất

    Hemoglobin là một loại protein có trong hồng cầu, đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy từ phổi đến các mô trong cơ thể và đưa carbon dioxide trở lại phổi để thải ra ngoài. Nó bao gồm bốn tiểu đơn vị, mỗi tiểu đơn vị chứa một nhóm heme có thể liên kết với các phân tử oxy. Sự liên kết và giải phóng oxy được thực hiện nhờ những thay đổi cấu trúc trong protein. Hemoglobin cũng giúp điều hòa độ pH của máu và điều chỉnh lưu lượng máu.

  • Tobramycin Base CAS:32986-56-4

    Tobramycin Base CAS:32986-56-4

    Tobramycin base là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm aminoglycoside. Thuốc thường được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, đặc biệt là các loại nhiễm trùng do vi khuẩn gram âm gây ra. Tobramycin base hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein trong vi khuẩn, cuối cùng dẫn đến cái chết của chúng.

  • Erythromycin CAS:114-07-8 Giá của nhà sản xuất

    Erythromycin CAS:114-07-8 Giá của nhà sản xuất

    Erythromycin là một loại thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó thuộc nhóm kháng sinh macrolide và hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn.

    Erythromycin có hiệu quả chống lại nhiều chủng vi khuẩn, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm. Thuốc này thường được kê đơn để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng đường tiết niệu và một số bệnh lây truyền qua đường tình dục.

  • L-Alanine CAS:56-41-7 Giá của nhà sản xuất

    L-Alanine CAS:56-41-7 Giá của nhà sản xuất

    L-Alanine là một axit amin không thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein của cơ thể. Nó giúp xây dựng và sửa chữa mô, hỗ trợ tăng trưởng và phục hồi cơ bắp, đồng thời giúp điều chỉnh lượng đường trong máu. L-Alanine có tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm và cũng có thể được bổ sung dưới dạng thực phẩm chức năng.

  • Wortmannin CAS:19545-26-7 Giá của nhà sản xuất

    Wortmannin CAS:19545-26-7 Giá của nhà sản xuất

    Wortmannin là một hợp chất hóa học tự nhiên thường được sử dụng trong nghiên cứu phòng thí nghiệm để nghiên cứu các quá trình tế bào khác nhau. Nó là một chất ức chế mạnh phosphoinositide 3-kinase (PI3K), một enzyme tham gia vào nhiều con đường truyền tín hiệu trong tế bào.

    Bằng cách ức chế PI3K, wortmannin có thể ngăn chặn hiệu quả hoạt động của các phân tử và con đường tín hiệu hạ nguồn phụ thuộc vào PI3K. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu điều tra vai trò của PI3K và các con đường liên quan trong các quá trình như tăng trưởng tế bào, tăng sinh, apoptosis, vận chuyển nội bào và động lực màng tế bào.

    Wortmannin đã được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu để hiểu rõ cơ chế phân tử của nhiều bệnh khác nhau, bao gồm ung thư, viêm nhiễm, rối loạn tự miễn dịch và bệnh thoái hóa thần kinh. Nó có thể giúp các nhà nghiên cứu xác định các mục tiêu điều trị tiềm năng và phát triển các chiến lược điều trị mới cho những bệnh lý này.

  • L-Arginine CAS:74-79-3 Giá của nhà sản xuất

    L-Arginine CAS:74-79-3 Giá của nhà sản xuất

    L-Arginine là một axit amin mà cơ thể sử dụng để sản sinh oxit nitric, giúp thư giãn và mở rộng các mạch máu. Điều này có thể cải thiện lưu lượng máu, tăng cường hiệu suất tập luyện, hỗ trợ chức năng miễn dịch, có khả năng điều trị rối loạn cương dương, điều hòa huyết áp và mang lại lợi ích chống oxy hóa.

  • β-Alanine CAS:107-95-9 Giá của nhà sản xuất

    β-Alanine CAS:107-95-9 Giá của nhà sản xuất

    β-Alanine là một axit amin không thiết yếu, thường được tìm thấy trong các thực phẩm giàu protein như thịt và gia cầm. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất carnosine, một hợp chất giúp trung hòa sự tích tụ axit trong cơ bắp khi tập luyện cường độ cao. Tác dụng trung hòa này có thể làm chậm sự xuất hiện của mệt mỏi và cải thiện hiệu suất tập luyện, đặc biệt là trong các hoạt động cường độ cao, thời gian ngắn như cử tạ hoặc chạy nước rút. β-Alanine thường được các vận động viên và những người đam mê thể dục sử dụng như một chất bổ sung nhằm nâng cao hiệu suất và tăng sức bền cơ bắp.