-
Axit Coenzyme A tự do CAS:85-61-0 Giá của nhà sản xuất
Coenzyme A (CoA) là một phân tử đóng vai trò quan trọng trong nhiều con đường trao đổi chất trong cơ thể. Axit coenzyme A tự do đề cập đến CoA ở dạng không liên kết hoặc không liên hợp. Nó bao gồm ba thành phần chính: adenine, một loại đường ribose và axit pantothenic (vitamin B5). Coenzyme A hoạt động như một phân tử vận chuyển, đưa các nhóm acetyl (hai đơn vị carbon) giữa các enzyme và phản ứng khác nhau liên quan đến quá trình chuyển hóa năng lượng, tổng hợp axit béo và phân giải chất béo, carbohydrate và axit amin. Axit coenzyme A tự do rất cần thiết cho hoạt động bình thường của nhiều quá trình tế bào và tham gia vào việc duy trì cân bằng năng lượng tế bào.
-
DL-Alanine CAS:302-72-7 Giá của nhà sản xuất
DL-Alanine là một dạng tổng hợp của axit amin alanine. Nó có các đặc tính và chức năng tương tự như L-Alanine tự nhiên nhưng thường được sử dụng trong các thực phẩm chức năng hoặc sản phẩm thực phẩm vì tính ổn định và hiệu quả về chi phí. DL-Alanine có thể hỗ trợ tổng hợp protein, tăng trưởng cơ bắp, sản sinh năng lượng, điều hòa đường huyết, cải thiện hiệu suất tập luyện và chức năng miễn dịch.
-
Muối natri Penicillin G CAS:69-57-8
Natri penicillin G là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm kháng sinh beta-lactam. Nó được chiết xuất từ nấm Penicillium chrysogenum và thường được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn.
Penicillin G natri hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến sự phá vỡ cấu trúc thành tế bào và cuối cùng là cái chết của các vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương và một số vi khuẩn gram âm.
-
Doxorubicin hydrochloride CAS:25316-40-9
Doxorubicin hydrochloride là một loại thuốc hóa trị được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư khác nhau. Nó thuộc nhóm thuốc anthracycline.
Doxorubicin hydrochloride hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và làm gián đoạn quá trình sao chép DNA của chúng. Điều này giúp ngăn chặn tế bào ung thư phân chia và lan rộng hơn nữa. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư vú, ung thư phổi, ung thư buồng trứng và một số loại bệnh bạch cầu.
-
Hemin = Chlorohemin CAS:16009-13-5 Giá của nhà sản xuất
Hemin là một phức hợp gồm sắt và protoporphyrin IX đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học. Nó là thành phần thiết yếu của hemoglobin, protein chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong hồng cầu. Hemin cũng tham gia vào quá trình tổng hợp các protein chứa heme khác, chẳng hạn như myoglobin và cytochrome, tham gia vào quá trình hô hấp tế bào và các phản ứng truyền electron.
-
Streptavidin từ Streptomyces avidinii CAS:9013-20-1
Streptavidin là một loại protein được chiết xuất từ vi khuẩn Streptomyces avidinii. Nó có những đặc điểm tương tự như avidin, một loại protein liên kết biotin khác, nhưng có một số khác biệt về ái lực liên kết và độ ổn định. Streptavidin được sử dụng rộng rãi trong công nghệ sinh học và nghiên cứu, chủ yếu là do khả năng liên kết mạnh mẽ và đặc hiệu với biotin. Ái lực liên kết này được tận dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm tinh chế protein, xét nghiệm phát hiện, vận chuyển thuốc đích, kỹ thuật sinh học phân tử, hình ảnh và chẩn đoán. Tính linh hoạt và độ tin cậy của streptavidin khiến nó trở thành một công cụ thiết yếu trong nhiều lĩnh vực khoa học và y tế.
-
Doxycycline hyclate CAS:24390-14-5 Giá của nhà sản xuất
Doxycycline hyclate là một loại thuốc kháng sinh thường được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó thuộc nhóm kháng sinh tetracycline và hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển và lây lan của vi khuẩn.
Doxycycline hyclate có hiệu quả chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp (như viêm phổi và viêm phế quản), nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da, nhiễm trùng mắt và một số bệnh lây truyền qua đường tình dục. Thuốc này cũng được sử dụng để phòng ngừa sốt rét và điều trị mụn trứng cá và bệnh rosacea.
-
Hemoglobin CAS:9008-02-0 Giá của nhà sản xuất
Hemoglobin là một loại protein có trong hồng cầu, đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy từ phổi đến các mô trong cơ thể và đưa carbon dioxide trở lại phổi để thải ra ngoài. Nó bao gồm bốn tiểu đơn vị, mỗi tiểu đơn vị chứa một nhóm heme có thể liên kết với các phân tử oxy. Sự liên kết và giải phóng oxy được thực hiện nhờ những thay đổi cấu trúc trong protein. Hemoglobin cũng giúp điều hòa độ pH của máu và điều chỉnh lưu lượng máu.
-
Tobramycin Base CAS:32986-56-4
Tobramycin base là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm aminoglycoside. Thuốc thường được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, đặc biệt là các loại nhiễm trùng do vi khuẩn gram âm gây ra. Tobramycin base hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein trong vi khuẩn, cuối cùng dẫn đến cái chết của chúng.
-
Erythromycin CAS:114-07-8 Giá của nhà sản xuất
Erythromycin là một loại thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó thuộc nhóm kháng sinh macrolide và hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn.
Erythromycin có hiệu quả chống lại nhiều chủng vi khuẩn, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm. Thuốc này thường được kê đơn để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng đường tiết niệu và một số bệnh lây truyền qua đường tình dục.
-
L-Alanine CAS:56-41-7 Giá của nhà sản xuất
L-Alanine là một axit amin không thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein của cơ thể. Nó giúp xây dựng và sửa chữa mô, hỗ trợ tăng trưởng và phục hồi cơ bắp, đồng thời giúp điều chỉnh lượng đường trong máu. L-Alanine có tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm và cũng có thể được bổ sung dưới dạng thực phẩm chức năng.
-
Casein CAS:9000-71-9 Giá của nhà sản xuất
Casein là một loại protein có trong sữa, chiếm khoảng 80% tổng hàm lượng protein. Nó là một loại protein hoàn chỉnh, nghĩa là nó chứa tất cả các axit amin thiết yếu mà cơ thể cần. Casein nổi tiếng với tốc độ tiêu hóa và hấp thụ chậm, giúp giải phóng axit amin vào máu một cách bền vững. Điều này làm cho nó trở nên phổ biến như một chất bổ sung dinh dưỡng cho các vận động viên và người tập thể hình, vì nó có thể giúp hỗ trợ phục hồi và phát triển cơ bắp. Nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một thành phần trong các sản phẩm như phô mai, sữa chua và bột protein.
