-
Muối dinatri phosphocreatinin CAS:922-32-7 Giá của nhà sản xuất
Muối dinatri phosphocreatinin là một hợp chất hóa học được tạo ra từ creatin, một chất tự nhiên có trong cơ thể. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung trong dinh dưỡng thể thao và tăng cường hiệu suất tập luyện.
-
Polymyxin B sulfat CAS:1405-20-5 Giá của nhà sản xuất
Polymyxin B sulfat là một loại thuốc thuộc nhóm kháng sinh polymyxin. Thuốc này chủ yếu được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do một số loại vi khuẩn gây ra, đặc biệt là vi khuẩn Gram âm.
Polymyxin B sulfat hoạt động bằng cách liên kết với màng tế bào vi khuẩn, gây phá vỡ và làm mất ổn định màng tế bào. Điều này dẫn đến sự rò rỉ các thành phần thiết yếu từ tế bào vi khuẩn, cuối cùng dẫn đến cái chết của vi khuẩn. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn, bao gồm Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae và Acinetobacter baumannii.
Thuốc này thường được dùng bằng cách bôi ngoài da, đặc biệt là đối với các bệnh nhiễm trùng da và mắt. Thuốc cũng có thể được dùng bằng đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp đối với các bệnh nhiễm trùng toàn thân nghiêm trọng hơn. Liều lượng và thời gian điều trị có thể thay đổi tùy thuộc vào loại nhiễm trùng cụ thể và từng bệnh nhân.
-
Puromycin dihydrochloride CAS:58-58-2 Giá của nhà sản xuất
Proteinase, hay còn gọi là protease, là một loại enzyme được sản sinh bởi vi sinh vật có khả năng phân giải protein thành các peptide hoặc axit amin nhỏ hơn. Hoạt động enzym này rất quan trọng đối với sự phát triển và tồn tại của vi sinh vật vì nó cho phép vi sinh vật thu nhận các chất dinh dưỡng thiết yếu từ nguồn protein. Proteinase do vi sinh vật sản sinh được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm thực phẩm và đồ uống, chất tẩy rửa, dược phẩm và công nghệ sinh học. Chúng được sử dụng trong các quy trình như lên men, thủy phân protein, làm mềm thịt, sản xuất phô mai và tinh chế protein. Mô tả trung tính có nghĩa là proteinase từ vi sinh vật nói chung không có bất kỳ tác động tích cực hay tiêu cực đáng kể nào mà chỉ đóng vai trò là một công cụ chức năng và thiết thực trong nhiều ứng dụng khác nhau.
-
Kanamycin A Sulfate CAS:25389-94-0
Kanamycin A Sulfate là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside. Thuốc này chủ yếu được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, đặc biệt là các nhiễm trùng do vi khuẩn Gram âm gây ra. Kanamycin A Sulfate hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein trong vi khuẩn, cuối cùng dẫn đến cái chết của chúng.
Thuốc kháng sinh này thường được sử dụng trong cả môi trường lâm sàng và nghiên cứu. Nó có thể được dùng bằng đường uống, bôi ngoài da hoặc tiêm tĩnh mạch (IV), tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng đang được điều trị. Kanamycin A Sulfate thường hiệu quả chống lại các nhiễm trùng kháng thuốc kháng sinh khác, do đó là một lựa chọn điều trị có giá trị trong một số trường hợp.
-
Geneticin disulfate CAS:108321-42-2 Giá của nhà sản xuất
Geneticin disulfate, còn được gọi là G418, là một loại kháng sinh thường được sử dụng trong sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào để chọn lọc các tế bào đã được chuyển gen thành công với các gen cần thiết. Nó thuộc nhóm kháng sinh aminoglycoside và được điều chế từ kháng sinh tự nhiên geneticin.
Geneticin disulfate hoạt động bằng cách liên kết với ribosome của vi khuẩn và can thiệp vào quá trình tổng hợp protein. Đặc tính này làm cho nó hữu ích trong việc chọn lọc các tế bào biến đổi gen đã được thiết kế để biểu hiện các gen kháng kháng sinh. Chỉ những tế bào đã hấp thụ và tích hợp thành công các gen mong muốn mới có thể tồn tại khi có mặt Geneticin disulfate.
-
Gentamycin Sulfate CAS:1405-41-0 Giá của nhà sản xuất
Gentamicin sulfat là một loại kháng sinh được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển và nhân lên của vi khuẩn, cuối cùng dẫn đến việc tiêu diệt chúng. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram âm và thường được sử dụng cho các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể. Gentamicin sulfat có thể được dùng bằng đường tĩnh mạch, đường tiêm bắp hoặc đường bôi ngoài da, tùy thuộc vào loại nhiễm trùng cụ thể và mức độ nghiêm trọng của nó.
-
Axit Gibberellic CAS:77-06-5 Giá của nhà sản xuất
Axit gibberellic là một loại hormone thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Nó được cây trồng tổng hợp tự nhiên và cũng có thể được sản xuất nhân tạo cho nhiều mục đích khác nhau trong nông nghiệp và làm vườn.
Axit gibberellic thúc đẩy sự kéo dài thân cây, phân chia tế bào và nảy mầm hạt. Nó có thể giúp cây phát triển cao hơn, tạo ra lá lớn hơn và tăng chiều dài lóng thân. Hormone này thường được sử dụng để kích thích ra hoa ở thực vật, đặc biệt là đối với các loại cây trồng cần thời gian chiếu sáng dài hơn hoặc điều kiện môi trường cụ thể để bắt đầu quá trình ra hoa.
Trong nông nghiệp, axit gibberellic có rất nhiều ứng dụng. Nó có thể được sử dụng để tăng kích thước và năng suất trái cây, thúc đẩy sự phát triển của trái cây không hạt, thúc đẩy quá trình chín đồng đều và cải thiện chất lượng của một số loại cây trồng. Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng để phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ của hạt và kích thích sự nảy mầm đối với các loại hạt khó nảy mầm.
-
Glucose-6-Phosphate Dehydrogenase CAS:9001-40-5
Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) là một enzyme tham gia vào con đường chuyển hóa glucose. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất NADPH, một phân tử thiết yếu cho nhiều quá trình tế bào, bao gồm bảo vệ chống oxy hóa và tổng hợp sinh học axit béo và cholesterol.
G6PD xúc tác chuyển hóa glucose-6-phosphate thành 6-phosphogluconolactone, đồng thời khử NADP+ thành NADPH. Phản ứng này rất quan trọng để duy trì lượng NADPH đầy đủ trong tế bào, cần thiết cho sự cân bằng oxy hóa khử của tế bào và bảo vệ chống lại tổn thương do oxy hóa.
-
Hygromycin B CAS:31282-04-9 Giá của nhà sản xuất
Hygromycin B là một loại kháng sinh thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học như một chất đánh dấu chọn lọc cho các thí nghiệm biến đổi gen. Nó hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein trong tế bào và có hiệu quả chống lại nhiều loại vi sinh vật. Nó cho phép chọn lọc và duy trì các tế bào đã tích hợp thành công các gen mục tiêu, trong khi các tế bào không được chuyển gen sẽ chết.
-
Muối natri Monensin CAS:22373-78-0
Muối natri Monensin là một hợp chất hóa học được sử dụng chủ yếu như một chất phụ gia thức ăn trong chăn nuôi. Nó giúp cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn, hỗ trợ phòng ngừa và kiểm soát bệnh cầu trùng, và thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đối với một số vi khuẩn gram dương.
-
Chymotrypsinogen A CAS:9035-75-0 Giá của nhà sản xuất
Chymotrypsinogen là một tiền chất enzyme không hoạt động được sản xuất bởi tuyến tụy. Nó là dạng không hoạt động của chymotrypsin, một enzyme protease phân giải protein trong hệ tiêu hóa. Chymotrypsinogen được chuyển đổi thành dạng hoạt động, chymotrypsin, bằng cách cắt đứt một đoạn peptide. Sau khi được hoạt hóa, chymotrypsin tham gia vào quá trình tiêu hóa và phân giải protein thành các peptide và axit amin nhỏ hơn, có thể được cơ thể hấp thụ và sử dụng. Chymotrypsinogen là một thành phần quan trọng của chuỗi enzyme tiêu hóa và góp phần vào quá trình tiêu hóa protein tổng thể trong ruột non.
-
D-Alanine CAS:338-69-2 Giá của nhà sản xuất
D-Alanine, còn được gọi là D-alanine hoặc D-Ala, là một axit amin không thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và chức năng của một số protein và enzyme trong cơ thể. Nó là một trong những thành phần cấu tạo nên thành tế bào vi khuẩn và tham gia vào quá trình tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh GABA (axit gamma-aminobutyric).
D-Alanine có trong tự nhiên ở một số thực phẩm như thịt, gia cầm và các sản phẩm từ sữa, và cũng có thể được cơ thể sản sinh từ các axit amin khác. Các dạng bổ sung D-Alanine có sẵn và đôi khi được sử dụng cho các mục đích cụ thể.
