Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Alpha-Amylase CAS:9000-90-2 Giá của nhà sản xuất

    Alpha-Amylase CAS:9000-90-2 Giá của nhà sản xuất

    Alpha-amylase là một loại enzyme phân giải carbohydrate phức tạp thành các phân tử đường nhỏ hơn. Enzyme này được sản xuất ở tuyến tụy và tuyến nước bọt, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa tinh bột, glycogen và các polysaccharid khác. Alpha-amylase hoạt động bằng cách thủy phân các liên kết bên trong chuỗi carbohydrate, giải phóng glucose và maltose. Enzyme này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, chẳng hạn như sản xuất thực phẩm và sản xuất bia, để hỗ trợ quá trình phân giải tinh bột và cải thiện kết cấu cũng như khả năng tiêu hóa của thực phẩm.

  • Spectinomycin dihydrochloride pentahydrate CAS:22189-32-8

    Spectinomycin dihydrochloride pentahydrate CAS:22189-32-8

    Spectinomycin dihydrochloride pentahydrate là một loại kháng sinh phổ rộng, chủ yếu được sử dụng để điều trị một số loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó thuộc nhóm kháng sinh aminoglycoside và hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn.

    Thuốc này thường được kê đơn để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm bệnh lậu và các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác. Thuốc có hiệu quả chống lại một số chủng vi khuẩn đã kháng thuốc đối với các loại kháng sinh khác, do đó là một lựa chọn có giá trị trong điều trị các bệnh nhiễm trùng này.

  • Streptomycin sulfat CAS:3810-74-0 Giá của nhà sản xuất

    Streptomycin sulfat CAS:3810-74-0 Giá của nhà sản xuất

    Streptomycin sulfate là một loại thuốc kháng sinh chủ yếu được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm. Nó thuộc nhóm kháng sinh aminoglycoside. Streptomycin sulfate hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein trong vi khuẩn, cuối cùng dẫn đến cái chết của chúng.

    Streptomycin sulfat thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do Mycobacterium tuberculosis gây ra, vi khuẩn chịu trách nhiệm gây bệnh lao (TB). Thuốc này cũng có hiệu quả chống lại một số vi khuẩn Gram âm khác, chẳng hạn như Escherichia coli và các loài Salmonella. Tuy nhiên, nó không hiệu quả đối với vi khuẩn Gram dương.

    Thuốc này thường được dùng bằng đường tiêm hoặc truyền tĩnh mạch, vì khả năng hấp thu qua đường uống thấp. Thuốc thường được sử dụng kết hợp với các loại kháng sinh khác để điều trị bệnh lao nhằm ngăn ngừa sự phát triển kháng thuốc.

  • Streptozocin CAS:18883-66-4 Giá của nhà sản xuất

    Streptozocin CAS:18883-66-4 Giá của nhà sản xuất

    Streptozocin là một loại thuốc hóa trị chủ yếu được sử dụng trong điều trị ung thư tế bào đảo tụy, một loại u thần kinh nội tiết phát sinh từ các tế bào của tuyến tụy. Thuốc hoạt động bằng cách làm tổn thương DNA trong các tế bào ung thư, ức chế khả năng phân chia và nhân lên của chúng. Streptozocin thường được truyền tĩnh mạch và có thể được dùng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc hóa trị khác.

  • Tetracycline hydrochloride CAS:64-75-5

    Tetracycline hydrochloride CAS:64-75-5

    Tetracycline hydrochloride là một loại thuốc kháng sinh phổ rộng thường được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó thuộc nhóm kháng sinh tetracycline, hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn.

    Tetracycline hydrochloride có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn, bao gồm cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Thuốc hoạt động bằng cách liên kết với ribosome của vi khuẩn, ngăn chặn quá trình tổng hợp các protein thiết yếu cần thiết cho sự phát triển và tồn tại của vi khuẩn.

    Thuốc kháng sinh này chủ yếu được sử dụng để điều trị các bệnh như nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, mụn trứng cá, bệnh lậu, nhiễm trùng Chlamydia và một số loại nhiễm trùng da. Đôi khi nó cũng được sử dụng như một phương pháp điều trị dự phòng để ngăn ngừa bệnh sốt rét.

  • Vancomycin hydrochloride CAS:1404-93-9

    Vancomycin hydrochloride CAS:1404-93-9

    Vancomycin hydrochloride là một loại thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng. Đây là một loại kháng sinh glycopeptide hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến cái chết của vi khuẩn.

    Vancomycin hydrochloride chủ yếu có hiệu quả chống lại vi khuẩn gram dương, bao gồm tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA), tụ cầu khuẩn coagulase âm tính và liên cầu khuẩn. Thuốc thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng như nhiễm trùng máu, nhiễm trùng da và mô mềm, viêm nội tâm mạc và nhiễm trùng xương.

  • 1,4-β-D-Xylanxylanohydrolase CAS:37278-89-0

    1,4-β-D-Xylanxylanohydrolase CAS:37278-89-0

    1,4-β-D-Xylanxylanohydrolase, hay còn gọi là xylanase, là một enzyme xúc tác quá trình thủy phân các liên kết β-1,4-xylosidic trong xylan, một polysaccharid phức tạp được tìm thấy trong thành tế bào của thực vật và một số vi sinh vật. Enzyme này phân giải xylan thành các mảnh nhỏ hơn, chẳng hạn như xylo-oligosaccharid và xylose, có thể được vi sinh vật sử dụng tiếp hoặc được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.

    Xylanase thường được sản sinh bởi các vi sinh vật, bao gồm vi khuẩn và nấm, và cũng được tìm thấy trong đường tiêu hóa của một số động vật. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy các thành phần vách tế bào thực vật, cho phép vi sinh vật tiếp cận và sử dụng xylan như một nguồn carbon.

  • 5-Nitro-1,10-phenanthroline CAS:4199-88-6

    5-Nitro-1,10-phenanthroline CAS:4199-88-6

    5-Nitro-1,10-phenanthroline là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H6N4O2. Nó thuộc họ dẫn xuất của phenanthroline và chứa một nhóm nitro (-NO2) gắn vào vị trí 5 của hệ vòng phenanthroline.

    Hợp chất này được biết đến với khả năng tạo phức bền vững với các ion kim loại, đặc biệt là các ion kim loại chuyển tiếp. Nhóm nitro tăng cường tính chất tạo phức của nó và làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau như hóa học phân tích, xúc tác và hóa học phối hợp.

    5-Nitro-1,10-phenanthroline được sử dụng như một chất tạo phức, nghĩa là nó tạo liên kết bền vững với các ion kim loại bằng cách cho đi các cặp electron tự do. Điều này cho phép kiểm soát và điều chỉnh chính xác môi trường phối trí của ion kim loại.

  • Neomycin sulfat CAS:1405-10-3 Giá của nhà sản xuất

    Neomycin sulfat CAS:1405-10-3 Giá của nhà sản xuất

    Neomycin sulfate là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside. Thuốc này thường được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa nhiễm trùng do vi khuẩn, đặc biệt là các nhiễm trùng ảnh hưởng đến da và đường tiêu hóa. Neomycin sulfate hoạt động bằng cách làm gián đoạn quá trình tổng hợp protein trong vi khuẩn, dẫn đến cái chết của chúng.

    Neomycin sulfat chủ yếu được dùng tại chỗ dưới dạng kem, thuốc mỡ hoặc thuốc nhỏ mắt để điều trị nhiễm trùng da và mắt. Thuốc cũng có thể được dùng đường uống để điều trị một số bệnh lý đường tiêu hóa, chẳng hạn như bệnh não gan và một số loại tiêu chảy.

    Thuốc này có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương. Nó thường được sử dụng kết hợp với các loại kháng sinh khác để ngăn ngừa sự phát triển kháng thuốc.

  • Nystatin dihydrat CAS:1400-61-9 Giá của nhà sản xuất

    Nystatin dihydrat CAS:1400-61-9 Giá của nhà sản xuất

    Nystatin dihydrat là một loại thuốc kháng nấm chủ yếu được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do nấm. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều loại nấm, bao gồm cả các loài Candida.

    Khi bôi ngoài da, Nystatin dihydrat hoạt động bằng cách phá vỡ màng tế bào của nấm, dẫn đến rò rỉ các chất bên trong tế bào và cuối cùng là cái chết của chúng. Thuốc thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng nấm ở da, miệng và đường tiêu hóa, bao gồm cả tưa miệng và hăm tã do Candida gây ra.

  • Muối kali Penicillin G CAS:113-98-4 Giá của nhà sản xuất

    Muối kali Penicillin G CAS:113-98-4 Giá của nhà sản xuất

    Muối kali của Penicillin G là một hợp chất dược phẩm thuộc nhóm kháng sinh penicillin. Đây là dạng muối kali của penicillin G, được chiết xuất từ ​​nấm Penicillium. Kháng sinh này chủ yếu được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra bởi các sinh vật nhạy cảm. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn và can thiệp vào quá trình tổng hợp thành tế bào của chúng, cuối cùng dẫn đến sự tiêu diệt chúng. Muối kali của Penicillin G thường được dùng bằng đường tiêm và chỉ nên được sử dụng dưới sự hướng dẫn và chỉ định của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

  • Phosphatase kiềm CAS:9001-78-9 Giá của nhà sản xuất

    Phosphatase kiềm CAS:9001-78-9 Giá của nhà sản xuất

    Phosphatase kiềm là một loại enzyme chủ yếu được tìm thấy ở gan, xương, thận và ruột. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý khác nhau, chẳng hạn như khoáng hóa xương, chức năng gan và hấp thụ chất dinh dưỡng.

    Enzyme này hoạt động bằng cách loại bỏ các nhóm phosphate khỏi các phân tử khác nhau, từ đó ảnh hưởng đến hoạt tính của chúng hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho sự phân hủy của chúng. Trong trường hợp phosphatase kiềm, chất nền ưa thích là các hợp chất chứa este phosphate, bao gồm nucleotide, protein và alkaloid.