Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Cytochalasin B CAS:14930-96-2 Giá của nhà sản xuất

    Cytochalasin B CAS:14930-96-2 Giá của nhà sản xuất

    Cytochalasin B là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ ​​nhiều loài nấm khác nhau. Nó thuộc nhóm các hợp chất được gọi là cytochalasin, nổi tiếng với khả năng phá vỡ cấu trúc khung xương tế bào.

    Cytochalasin B hoạt động đặc hiệu bằng cách ức chế quá trình trùng hợp actin, một loại protein tham gia vào cấu trúc và chuyển động của tế bào. Bằng cách can thiệp vào actin, cytochalasin B làm gián đoạn các quá trình như phân chia tế bào, vận động tế bào và nội bào.

    Nhờ khả năng phá vỡ cấu trúc tế bào (cytoskeleton), cytochalasin B có nhiều ứng dụng trong nghiên cứu sinh học tế bào. Nó thường được sử dụng để nghiên cứu động lực học của actin và vai trò của nó trong các quá trình tế bào khác nhau. Nó cũng có thể được sử dụng như một công cụ để nghiên cứu sự thay đổi hình dạng tế bào và các sự kiện hợp nhất màng tế bào.

  • Cytochrome C CAS:9007-43-6 Giá của nhà sản xuất

    Cytochrome C CAS:9007-43-6 Giá của nhà sản xuất

    Cytochrome C là một loại protein heme nhỏ đóng vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp tế bào. Nó được tìm thấy trong ty thể, nơi nó vận chuyển các electron giữa phức hợp III và IV của chuỗi vận chuyển electron. Quá trình chuyển electron này rất cần thiết cho việc sản xuất ATP, đơn vị năng lượng của tế bào. Ngoài ra, cytochrome C còn liên quan đến nhiều chức năng tế bào khác, bao gồm điều hòa quá trình apoptosis và duy trì cân bằng oxy hóa khử. Cấu trúc và chức năng của nó làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng đối với chức năng ty thể và sức khỏe tổng thể của tế bào.

  • Casein CAS:9000-71-9 Giá của nhà sản xuất

    Casein CAS:9000-71-9 Giá của nhà sản xuất

    Casein là một loại protein có trong sữa, chiếm khoảng 80% tổng hàm lượng protein. Nó là một loại protein hoàn chỉnh, nghĩa là nó chứa tất cả các axit amin thiết yếu mà cơ thể cần. Casein nổi tiếng với tốc độ tiêu hóa và hấp thụ chậm, giúp giải phóng axit amin vào máu một cách bền vững. Điều này làm cho nó trở nên phổ biến như một chất bổ sung dinh dưỡng cho các vận động viên và người tập thể hình, vì nó có thể giúp hỗ trợ phục hồi và phát triển cơ bắp. Nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một thành phần trong các sản phẩm như phô mai, sữa chua và bột protein.

  • Muối natri Cefotaxime CAS:64485-93-4

    Muối natri Cefotaxime CAS:64485-93-4

    Cefotaxime natri là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm cephalosporin. Thuốc được sử dụng rộng rãi trong y học và thú y để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Cefotaxime hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn thông qua việc can thiệp vào quá trình tổng hợp thành tế bào của chúng. Thuốc có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram âm và gram dương, bao gồm cả các chủng kháng thuốc khác. Cefotaxime natri thường được dùng đường tĩnh mạch, nhưng cũng có thể được tiêm bắp. Thuốc thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng huyết, viêm màng não và các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn khác.

  • Concanavalin A CAS:11028-71-0 Giá của nhà sản xuất

    Concanavalin A CAS:11028-71-0 Giá của nhà sản xuất

    Concanavalin A (Con A) là một loại lectin, một loại protein có khả năng liên kết đặc hiệu với một số phân tử đường nhất định. Nó được chiết xuất từ ​​hạt của cây đậu jackbean (Canavalia ensiformis).

    Con A có ái lực cao với các gốc đường mannose và glucose và có thể liên kết với các glycoprotein và glycolipid chứa các loại đường này. Nó tạo thành các phức hợp thuận nghịch với các phân tử này thông qua tương tác carbohydrate-protein.

    Nhờ khả năng liên kết với đường, Con A thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và chẩn đoán. Nó được sử dụng rộng rãi như một công cụ để nghiên cứu glycoprotein, đường trên bề mặt tế bào và các tương tác dựa trên carbohydrate. Nó có thể được sử dụng để phân lập và tinh chế glycoprotein bằng sắc ký ái lực, cũng như để phát hiện và định lượng các phần tử đường cụ thể trên bề mặt tế bào hoặc trong các hỗn hợp phức tạp.

    Con A cũng có đặc tính điều hòa miễn dịch. Nó có thể kích thích sự hoạt hóa và tăng sinh của một số tế bào miễn dịch nhất định, chẳng hạn như tế bào lympho T, và đã được nghiên cứu về tiềm năng ứng dụng điều trị trong liệu pháp miễn dịch và chiến lược tiêm chủng.

  • L-Tryptophan CAS:73-22-3 Giá của nhà sản xuất

    L-Tryptophan CAS:73-22-3 Giá của nhà sản xuất

    L-Tryptophan là một axit amin thiết yếu được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thực phẩm chức năng. Nó là tiền chất của serotonin, một chất dẫn truyền thần kinh điều chỉnh tâm trạng, giấc ngủ và sự thèm ăn. L-Tryptophan đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và tham gia vào nhiều quá trình sinh lý trong cơ thể. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng để thúc đẩy sự thư giãn, cải thiện chất lượng giấc ngủ và hỗ trợ sức khỏe tinh thần tổng thể.

  • Axit L-glutamic CAS:56-86-0 Giá của nhà sản xuất

    Axit L-glutamic CAS:56-86-0 Giá của nhà sản xuất

    Axit L-glutamic, còn được gọi là “gluten”, có thể kết hợp với amoni trong máu để tạo thành glutamine vô hại, làm giảm amoni trong máu, từ đó giảm các triệu chứng hôn mê gan, ngoài ra còn tham gia vào quá trình chuyển hóa protein và đường trong não, thúc đẩy quá trình oxy hóa và cải thiện chức năng của hệ thần kinh trung ương.

    .

  • L-Tyrosine CAS:60-18-4 Giá của nhà sản xuất

    L-Tyrosine CAS:60-18-4 Giá của nhà sản xuất

    L-Tyrosine (TYR) là một axit amin thiết yếu quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất, tăng trưởng và phát triển của người và động vật. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, dược phẩm và hóa chất.

    Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng cho bệnh nhân mắc bệnh phenylketonuria, cũng như là nguyên liệu thô để điều chế các sản phẩm dược phẩm và hóa chất như hormone peptide, kháng sinh, L-dopamine, melanin, axit p-hydroxycinnamic và p-hydroxystyrene. Tuy nhiên, với việc phát hiện ra nhiều dẫn xuất L-tyrosine có giá trị gia tăng cao hơn như Danshensu, Resveratrol và Hydroxytyrosol trong cơ thể sống, L-tyrosine đang ngày càng phát triển theo hướng trở thành các hợp chất nền tảng.

  • L-Glutamine CAS:56-85-9 Giá của nhà sản xuất

    L-Glutamine CAS:56-85-9 Giá của nhà sản xuất

    Glutamine là amid của axit glutamic, và L-glutamine là axit amin được mã hóa trong quá trình tổng hợp protein. Nó là một axit amin không thiết yếu ở động vật có vú và có thể được chuyển hóa từ glucose trong cơ thể. Sản phẩm này được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng và chất tạo hương vị trong chế biến thực phẩm. Và L-glutamine là một chất bổ sung dinh dưỡng quan trọng đối với những người đam mê thể hình và thể dục.

    .

  • Monosodium Glutamate CAS:6106-04-3 Giá của nhà sản xuất

    Monosodium Glutamate CAS:6106-04-3 Giá của nhà sản xuất

    Monosodium Glutamate là một loại tinh thể không màu, không mùi. Với độ hòa tan tốt trong nước, 74 gam Monosodium Glutamate có thể hòa tan trong 100 ml nước. Công dụng chính của nó là tăng hương vị cho thực phẩm, đặc biệt là các món ăn Trung Quốc. Nó cũng có thể được sử dụng trong súp và nước sốt. Là một chất tạo hương vị, Monosodium Glutamate là một thành phần thực phẩm thiết yếu trong nguồn cung cấp thực phẩm của chúng ta.

  • L-Histidine hydrochloride CAS:645-35-2 Giá của nhà sản xuất

    L-Histidine hydrochloride CAS:645-35-2 Giá của nhà sản xuất

    L-histidine hydrochloride bị racemic hóa khi đun nóng trong nước tạo thành dl-histidine. Có thể được sử dụng như một chất bổ sung trong trường hợp thiếu vitamin riboflavin.

    .

  • Dung dịch Poly-L-lysine (0,1%) CAS:25988-63-0

    Dung dịch Poly-L-lysine (0,1%) CAS:25988-63-0

    Dung dịch Poly-L-lysine có thể được sử dụng như chất chống oxy hóa, chất tạo phức và chất bảo quản.