-
Muối Fast Violet B CAS:14726-28-4
Thuốc nhuộm Fast Violet B Salt là một loại thuốc nhuộm tổng hợp thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó chủ yếu được sử dụng trong các phòng thí nghiệm mô học và vi sinh vật học như một chất nhuộm để tăng cường khả năng quan sát các thành phần tế bào. Ngoài ra, nó còn có đặc tính sát trùng và đã từng được sử dụng như một phương pháp điều trị tại chỗ cho các bệnh nhiễm trùng da và vết thương. Fast Violet B Salt cũng được sử dụng làm thuốc nhuộm trong các ngành công nghiệp như dệt may, in ấn, sản xuất giấy và mực in..
-
4-Nitrophenyl-2-acetamido-2-deoxy-β-D-glucopyranoside CAS:3459-18-5
4-Nitrophenyl-2-acetamido-2-deoxy-β-D-glucopyranoside là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học phân tử. Nó là một chất nền thường được biết đến với tên gọi pNAG, chủ yếu được sử dụng trong các xét nghiệm enzyme để phát hiện và đo hoạt tính của các enzyme thủy phân liên kết β-D-glucoside.
pNAG không màu và không phát huỳnh quang, nhưng khi bị thủy phân bởi các enzyme đặc hiệu, nó tạo ra sản phẩm màu vàng, p-nitrophenol. Đặc tính này làm cho pNAG hữu ích trong việc phát hiện và định lượng hoạt tính của các enzyme như β-glucosidase, enzyme xúc tác quá trình phân cắt liên kết β-D-glucoside.
-
Giá của nhà sản xuất AHMT CAS:1750-12-5
4-Amino-3-hydrazino-1,2,4-triazol-5-thiol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C2H6N6S. Nó là một loại bột tinh thể màu vàng nhạt và còn được biết đến với các tên gọi khác như AHHT, 4-AT, hoặc 5-Mercapto-3-aminotetrazole.
Hợp chất này có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa học vật liệu. Nó có thể được sử dụng như một khối cấu tạo để tổng hợp các hợp chất phức tạp hoặc như một tiền chất để hình thành các phân tử mới.
.
-
2,4-Dichlorobenzenediazonium tetrafluoroborate CAS:21872-70-8
2,4-Dichlorobenzenediazonium tetrafluoroborate là một hợp chất hóa học bao gồm một vòng benzen gắn với một nhóm chức diazonium. Vòng benzen được thay thế bằng các nguyên tử clo ở vị trí 2 và 4. Muối tetrafluoroborate được thêm vào để tăng cường độ ổn định và khả năng hòa tan.
Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một chất xúc tác ghép nối diazonium. Nó có thể tham gia phản ứng ghép nối diazonium với nhiều hợp chất nucleophile khác nhau, chẳng hạn như amin, phenol và các nucleophile cacbon. Các phản ứng này tạo thành các hợp chất thơm, có thể ứng dụng trong thuốc nhuộm, chất màu, dược phẩm và các sản phẩm hữu cơ khác..
-
1,2,3,4,6-penta-O-acetyl-alpha-D-galactopyranose CAS:4163-59-1
1,2,3,4,6-penta-O-acetyl-alpha-D-galactopyranose là một hợp chất hóa học thuộc họ carbohydrate. Nó là một dẫn xuất của alpha-D-galactopyranose, một loại đường tự nhiên. Hợp chất cụ thể này có năm nhóm acetyl gắn vào các nhóm hydroxyl cụ thể trên phân tử đường. Nó thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và dược phẩm, bao gồm cả việc sử dụng làm nguyên liệu ban đầu để tổng hợp các hợp chất khác. Dạng acetyl hóa của nó làm tăng tính ổn định và khả năng phản ứng, khiến nó trở thành một khối xây dựng hữu ích trong hóa học hữu cơ.
-
POPSO CAS:68189-43-5 Giá của nhà sản xuất
POPSO, viết tắt của Piperazine-N,N'-bis(2-hydroxypropanesulfonic acid) sesquisodium salt, là một chất đệm thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và sinh hóa. Nó giúp duy trì mức độ pH ổn định trong dung dịch, đặc biệt là trong phạm vi pH sinh lý. Muối sesquisodium PIPES được sử dụng trong nuôi cấy tế bào, sinh hóa protein, điện di, các kỹ thuật sinh học phân tử, hệ thống phân phối thuốc, và nhiều lĩnh vực khác. Khả năng điều chỉnh pH của nó làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong nhiều ứng dụng nghiên cứu và công nghiệp.
-
BES CAS:10191-18-1 Giá của nhà sản xuất
Axit N,N-Bis(hydroxyethyl)-2-aminoethanesulfonic, còn được gọi là BES hoặc axit N,N-Bis(2-hydroxyethyl)aminoethanesulfonic, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất đệm trong nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp khác nhau.
BES là một hợp chất lưỡng cực, nghĩa là nó có cả điện tích dương và điện tích âm trong cấu trúc của mình. Tính chất này cho phép nó duy trì độ pH ổn định trong dung dịch một cách hiệu quả.
BES có giá trị pKa xấp xỉ 7,4, đặc biệt hữu ích cho việc đệm ở mức pH sinh lý. Nó thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học và sinh hóa, chẳng hạn như tinh chế protein, phản ứng enzyme và nuôi cấy tế bào, nơi việc duy trì pH cụ thể là rất quan trọng.
Ngoài ra, BES được sử dụng rộng rãi trong các kỹ thuật điện di, vì nó giúp duy trì độ pH cần thiết cho việc tách và phân tích các phân tử sinh học tích điện, chẳng hạn như protein và axit nucleic.
-
3-(N,N-dimethyldodecylammonio) propanesulfonate CAS:14933-08-5
N-(2-Aminoethyl)morpholine, còn được gọi là AEM, là một hợp chất hóa học có cấu trúc mạch thẳng. Nó bao gồm một vòng morpholine với một nhóm aminoethyl gắn vào một trong các nguyên tử nitơ của nó. AEM là một chất lỏng không màu có mùi đặc trưng.
AEM được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Nó chủ yếu được sử dụng làm dung môi cho các hợp chất hữu cơ nhờ đặc tính hòa tan tuyệt vời. Ngoài ra, AEM còn hoạt động như một chất ức chế ăn mòn trong các ngành công nghiệp liên quan đến làm sạch kim loại, sản xuất dầu khí và xử lý nước. Nó giúp bảo vệ kim loại khỏi gỉ sét và ăn mòn.
Hơn nữa, AEM đóng vai trò là chất trung gian hóa học trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Nó được sử dụng trong các chất phụ gia polymer để cải thiện tính chất kết dính của lớp phủ, chất kết dính và chất bịt kín. AEM cũng được sử dụng như chất điều chỉnh độ pH hoặc chất đệm trong một số quy trình công nghiệp.
-
MES monohydrat CAS:145224-94-8
MES monohydrat là dạng ngậm nước của axit 4-Morpholineethanesulfonic (MES), một chất đệm thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và sinh hóa. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng, tan trong nước và có giá trị pKa khoảng 6,1. MES monohydrat nổi tiếng với khả năng duy trì độ pH ổn định trong khoảng từ 5,5 đến 6,7, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau như nghiên cứu enzyme, tinh chế protein, điện di gel, nuôi cấy tế bào và các phản ứng hóa học. Tính linh hoạt và khả năng tương thích với các hệ thống sinh học khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều thí nghiệm và quy trình trong phòng thí nghiệm.
-
Alpha-D-Glucose pentaacetate CAS:3891-59-6
Alpha-D-glucose pentaacetate là một hợp chất hóa học thu được bằng cách acetyl hóa các nhóm hydroxyl của alpha-D-glucose với năm nhóm acetyl. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một nhóm bảo vệ cho các nhóm hydroxyl có trong carbohydrate. Nó cũng có thể được sử dụng như một hợp chất tham chiếu trong nghiên cứu và phân tích hóa học, và như một nguyên liệu ban đầu để tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Ngoài ra, glucose pentaacetate đã được nghiên cứu về tiềm năng sử dụng trong các hệ thống phân phối thuốc, do đặc tính giải phóng có kiểm soát của nó.
-
Tris-HCl CAS:1185-53-1 Giá của nhà sản xuất
Tris-HCl, còn được gọi là Tris hydrochloride, là một chất đệm sinh học được sử dụng phổ biến trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó là sự kết hợp của Tris (tris(hydroxymethyl)aminomethane) và axit clohydric. Hệ đệm này có hiệu quả trong việc duy trì môi trường pH ổn định, đặc biệt là trong khoảng pH 7-9. Tris-HCl được sử dụng rộng rãi trong các kỹ thuật sinh học phân tử, hóa sinh protein, enzym học và các ứng dụng hóa sinh khác. Nó giúp duy trì các điều kiện pH tối ưu cần thiết cho các quy trình này, đảm bảo tính ổn định và hoạt động của protein, enzym và axit nucleic. Tris-HCl có sẵn ở nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như dạng bột hoặc dung dịch đậm đặc, giúp dễ dàng chuẩn bị và sử dụng trong nhiều phòng thí nghiệm khác nhau.
-
N-ethyl-N-(3-sulfopropyl)-M-anisidinesodium CAS:82611-88-9
Muối natri của N-ethyl-N-(3-sulfopropyl)-3-methoxyaniline là một hợp chất hóa học chứa nhóm N-ethyl, nhóm sulfopropyl và nhóm 3-methoxyaniline. Nó thường tồn tại dưới dạng muối natri, giúp tăng cường khả năng hòa tan trong nước.
Hợp chất này có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và nghiên cứu. Nó có thể được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm, chất xúc tác hoặc chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ. Các đặc tính của nó, như độ hòa tan, độ ổn định và khả năng phản ứng, làm cho nó phù hợp với các ứng dụng cụ thể trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
