Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • TAPSO CAS:68399-81-5 Giá của nhà sản xuất

    TAPSO CAS:68399-81-5 Giá của nhà sản xuất

    TAPSO (3-[N-tris(hydroxymethyl)methyl]amino]-2-hydroxypropanesulfonic acid) là một chất đệm lưỡng cực thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và sinh hóa. Nó là một chất đệm hiệu quả với pKa gần với pH sinh lý, thích hợp để duy trì pH ổn định trong các thí nghiệm sinh học. TAPSO thường được sử dụng trong tinh chế protein, xét nghiệm enzyme, nuôi cấy tế bào và các ứng dụng điện di. Độ hòa tan cao trong nước và ít gây nhiễu đến các quá trình sinh học khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong cộng đồng khoa học. TAPSO được biết đến với tác động tối thiểu đến hoạt động của enzyme và thường được sử dụng như một chất thay thế cho các chất đệm khác như đệm Tris hoặc đệm phosphat.

  • 6-Methyl-2-pyridinyl2-(acetylamino)-2-deoxy-1-thio-beta-D-glucopyranoside CAS:149263-94-5

    6-Methyl-2-pyridinyl2-(acetylamino)-2-deoxy-1-thio-beta-D-glucopyranoside CAS:149263-94-5

    6-Methyl-2-pyridinyl 2-(acetylamino)-2-deoxy-1-thio-beta-D-glucopyranoside, còn được gọi là N-acetylglucosamine thiolactone, là một hợp chất hóa học có cấu trúc đặc biệt chứa vòng pyridine, nhóm acetylamino và phần thiolactone.

     

    .

     

  • Natri Glycocholate CAS:863-57-0

    Natri Glycocholate CAS:863-57-0

    Natri glycocholate là một hợp chất muối mật hỗ trợ tiêu hóa và hấp thụ chất béo trong chế độ ăn. Nó được tổng hợp từ glycine và axit cholic và đóng vai trò quan trọng trong việc phân giải chất béo thành các giọt nhỏ hơn, làm tăng diện tích bề mặt của chúng để tiêu hóa hiệu quả. Natri glycocholate rất dễ tan trong nước và được sử dụng trong các công thức dược phẩm để tăng cường độ hòa tan và sinh khả dụng của các loại thuốc khó tan. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong nghiên cứu và phòng thí nghiệm để hỗ trợ sự phát triển của một số loại vi khuẩn và tế bào..

  • Muối natri TAPS CAS:70331-82-7

    Muối natri TAPS CAS:70331-82-7

    Muối natri TAPS, còn được gọi là muối natri của axit N-(Tris(hydroxymethyl)methyl)-2-aminoethanesulfonic, là một chất đệm và điều chỉnh pH đa năng. Nó thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và hóa học, dược phẩm và chẩn đoán. TAPS-Na là một hợp chất lưỡng cực giúp duy trì độ pH ổn định trong dung dịch, làm cho nó phù hợp với nhiều điều kiện thí nghiệm khác nhau. Các ứng dụng của nó bao gồm nuôi cấy tế bào, nghiên cứu protein, điện di, tổng hợp hóa học và bào chế dược phẩm. TAPS-Na là dạng TAPS hòa tan và ổn định, dễ dàng xử lý và sử dụng trong dung dịch nước.

     

  • NBD clorua CAS:10199-89-0

    NBD clorua CAS:10199-89-0

    NBD clorua, còn được gọi là 7-chloro-4-nitrobenzo-2-oxa-1,3-diazole, là một chất nhuộm huỳnh quang thường được sử dụng trong các ứng dụng hóa học và sinh học. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất nitrobenzoxadiazole (NBD), thể hiện tính chất huỳnh quang mạnh.

    NBD clorua có đặc điểm là khả năng tạo liên kết cộng hóa trị với các chất nucleophile, chẳng hạn như amin bậc nhất, thiol và nhóm hydroxyl. Tính chất này cho phép nó được sử dụng làm chất đánh dấu cho các phân tử sinh học, bao gồm protein, peptide, axit nucleic và các phân tử nhỏ khác.

    Khi NBD clorua phản ứng với chất nucleophile, nó trải qua phản ứng thế, dẫn đến sự hình thành sản phẩm được gắn nhãn NBD ổn định. Sản phẩm được gắn nhãn này phát ra huỳnh quang mạnh, làm cho nó hữu ích cho nhiều kỹ thuật phát hiện và hình ảnh khác nhau.

    Sự phát quang của các phân tử được gắn nhãn NBD có thể được kích thích bằng ánh sáng cực tím (UV) ở khoảng 470 nm, và ánh sáng phát ra thường được phát hiện ở khoảng 530 nm. Bước sóng phát xạ này nằm trong vùng màu xanh lục của quang phổ nhìn thấy được, nơi mà sự nhiễu loạn phát hiện từ các mẫu sinh học tương đối thấp.

     

     

  • Proteinase K CAS:39450-01-6 Giá của nhà sản xuất

    Proteinase K CAS:39450-01-6 Giá của nhà sản xuất

    Proteinase K là một loại enzyme protease serine hoạt tính cao, có khả năng xúc tác quá trình thủy phân các liên kết peptide trong protein. Nó được chiết xuất từ ​​nấm Engyodontium album và nổi tiếng với phạm vi đặc hiệu cơ chất rộng. Proteinase K có thể phân cắt hiệu quả các liên kết peptide ở phía đầu C của các axit amin kỵ nước, béo hoặc thơm, do đó rất hữu ích trong nhiều ứng dụng sinh học phân tử và hóa sinh..

     

  • N,N-Dimethyl-p-phenylenediamine dihydrochloride CAS:536-46-9

    N,N-Dimethyl-p-phenylenediamine dihydrochloride CAS:536-46-9

    N,N-Dimethyl-p-phenylenediamine dihydrochloride là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà với công thức phân tử là C8H14N2·2HCl.

    Hợp chất này có phạm vi ứng dụng rộng rãi nhờ các đặc tính và khả năng phản ứng của nó. Nó thường được sử dụng làm thuốc thử phân tích để xác định peroxit và làm chất trung gian trong sản xuất các chất tạo màu và sắc tố khác nhau.

    Trong lĩnh vực hóa phân tích, N,N-Dimethyl-p-phenylenediamine dihydrochloride thường được sử dụng làm chất chỉ thị màu để xác định các chất oxy hóa, chẳng hạn như hydro peroxide hoặc peroxit trong mẫu. Hợp chất này thay đổi màu sắc khi phản ứng với các tác nhân oxy hóa này, cho phép định lượng chúng.

    Hơn nữa, hợp chất này cũng được tìm thấy trong công thức thuốc nhuộm tóc, nơi nó hoạt động như một chất tạo màu. Khả năng tạo ra màu sắc rực rỡ và bền lâu khiến nó trở nên phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.

     

  • Muối dinatri creatine phosphat CAS:922-32-7

    Muối dinatri creatine phosphat CAS:922-32-7

    Muối dinatri creatine phosphate là một hợp chất bao gồm creatine, một dẫn xuất axit amin tự nhiên, liên kết với các nhóm phosphate và ion natri. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng cho sự co cơ và thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng bởi các vận động viên và người tập thể hình.

    Khi được tiêu thụ, muối dinatri creatine phosphate được chuyển hóa thành creatine phosphate trong cơ thể, sau đó được dự trữ trong cơ bắp. Trong các hoạt động cường độ cao, chẳng hạn như nâng tạ hoặc chạy nước rút, creatine phosphate hoạt động như một nguồn cung cấp liên kết phosphate năng lượng cao sẵn có, cho phép bổ sung nhanh chóng adenosine triphosphate (ATP).

    ATP là phân tử năng lượng chính được cơ bắp sử dụng, và nồng độ của nó giảm nhanh chóng trong quá trình tập luyện cường độ cao. Bằng cách bổ sung creatine phosphate, các vận động viên có thể tăng lượng ATP sẵn có, dẫn đến cải thiện hiệu suất cơ bắp, tăng sức mạnh và giảm mệt mỏi.

    Ngoài ra, creatine phosphate disodium salt có thể mang lại những lợi ích tiềm năng khác, bao gồm tăng khối lượng cơ bắp, tăng cường phục hồi và cải thiện chức năng nhận thức. Sản phẩm thường được dùng đường uống dưới dạng bột hoặc viên nén, như một chất bổ sung độc lập hoặc là một phần của chế độ bổ sung trước hoặc sau khi tập luyện.

  • 2′,6′-DiMethylcarbonylphenyl-10-sulfopropylacridiniuM-9-carboxylate 4′-NHS Ester CAS:194357-64-7

    2′,6′-DiMethylcarbonylphenyl-10-sulfopropylacridiniuM-9-carboxylate 4′-NHS Ester CAS:194357-64-7

    2′,6′-DiMethylcarbonylphenyl-10-sulfopropylacridinium-9-carboxylate 4′-NHS ester là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử phức tạp. Nó chứa một nhóm sulfopropylacridinium và một nhóm chức este carboxylate. Sự hiện diện của nhóm este cho thấy nó có tính phản ứng và có thể được sử dụng như một chất đánh dấu hoặc chất biến đổi cho các phân tử sinh học.

    Nhóm sulfopropylacridinium của hợp chất này cho thấy nó có tiềm năng ứng dụng trong các xét nghiệm dựa trên huỳnh quang, nơi nó có thể được sử dụng như một chất dò hoặc chất nhuộm huỳnh quang để phát hiện và phân tích các phân tử sinh học. Nó cũng có thể liên quan đến các nghiên cứu về các quá trình tế bào, chẳng hạn như tín hiệu canxi nội bào.

    Việc bổ sung nhóm este NHS cho thấy nó có thể phản ứng với các amin bậc nhất, chẳng hạn như các amin có trong protein hoặc peptit, để tạo thành các liên kết amit bền vững. Khả năng phản ứng này làm cho nó hữu ích trong các ứng dụng liên kết sinh học, nơi nó có thể được sử dụng để gắn nhãn hoặc sửa đổi các phân tử sinh học bằng các phân tử chức năng khác, chẳng hạn như chất phát huỳnh quang hoặc chất đánh dấu.

  • ABEI CAS:66612-29-1 Giá sản xuất

    ABEI CAS:66612-29-1 Giá sản xuất

    N-(4-Aminobutyl)-N-ethylisoluminol, còn được gọi là ABEI, là một hợp chất phát quang thường được sử dụng làm chất dò hóa phát quang trong các ứng dụng phân tích sinh học. Nó thuộc nhóm dẫn xuất isoluminol và được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm miễn dịch và kỹ thuật phát hiện DNA/RNA.

    .

     

  • Z-GLY-PRO-PNA CAS:65022-15-3

    Z-GLY-PRO-PNA CAS:65022-15-3

    Z-GLY-PRO-PNA là một dẫn xuất axit nucleic peptide (PNA) với trình tự Z-Gly-Pro. Hợp chất này thường được sử dụng trong nghiên cứu và chẩn đoán nhờ khả năng liên kết đặc hiệu với các trình tự axit nucleic bổ sung. Việc bổ sung nhóm Z vào đầu N cho phép nhắm mục tiêu và vận chuyển hiệu quả đến các mục tiêu phân tử mong muốn. Với sự kết hợp độc đáo giữa các đặc tính của peptide và axit nucleic, Z-GLY-PRO-PNA mang lại tiềm năng lớn trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm liệu pháp gen, chẩn đoán phân tử và phát triển thuốc..

     

     

  • TRIS-Acetate CAS:6850-28-8 Giá của nhà sản xuất

    TRIS-Acetate CAS:6850-28-8 Giá của nhà sản xuất

    TRIS-Acetate là một loại dung dịch đệm thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học và sinh hóa. Nó là sự kết hợp giữa bazơ Tris và axit axetic, tạo ra một dung dịch ổn định pH được sử dụng để kiểm soát và duy trì phạm vi pH mong muốn cho nhiều ứng dụng khác nhau. TRIS-Acetate đặc biệt hữu ích trong nghiên cứu DNA và RNA, vì nó cung cấp môi trường thích hợp cho hoạt động của enzyme, điện di và điện di gel. Nó giúp duy trì sự ổn định và tính toàn vẹn của axit nucleic trong các quy trình khác nhau, chẳng hạn như giải trình tự DNA, phản ứng chuỗi polymerase (PCR) và điện di gel agarose. Ngoài nghiên cứu axit nucleic, TRIS-Acetate cũng được sử dụng trong các quy trình phân lập và tinh chế protein, chiết xuất protein màng và các thí nghiệm nuôi cấy tế bào. Khả năng đệm đa năng của nó làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu khoa học, đảm bảo các điều kiện tối ưu cho các phản ứng sinh học và duy trì sự ổn định của enzyme và protein.