Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Bis[2-Hydroxyethyl] imino Tris-(Hydroxymethyl)-methane CAS:6976-37-0

    Bis[2-Hydroxyethyl] imino Tris-(Hydroxymethyl)-methane CAS:6976-37-0

    Bis[2-Hydroxyethyl] imino Tris-(Hydroxymethyl)-methane, thường được gọi là bicine, là một hợp chất hóa học có tính chất đệm. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp. Bicine hoạt động như một chất điều chỉnh pH, ​​giúp duy trì độ pH ổn định trong dung dịch và cung cấp điều kiện tối ưu cho các phản ứng sinh hóa. Nó được ứng dụng trong các xét nghiệm enzyme, môi trường nuôi cấy tế bào, quy trình tinh chế protein, điện di và các công thức dược phẩm.

  • 4-Nitrophenyl-alpha-D-glucopyranoside CAS:3767-28-0

    4-Nitrophenyl-alpha-D-glucopyranoside CAS:3767-28-0

    4-Nitrophenyl-alpha-D-glucopyranoside là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong các thí nghiệm và xét nghiệm sinh hóa. Nó là một chất nền có thể bị phân cắt bởi một số enzyme nhất định, chẳng hạn như glycosidase, để giải phóng một sản phẩm có thể phát hiện được. Cấu trúc của nó bao gồm một phân tử glucose (alpha-D-glucose) liên kết với một nhóm 4-nitrophenyl. Hợp chất này thường được sử dụng để nghiên cứu và đo hoạt động của các enzyme tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate và quá trình glycosyl hóa.

  • Tricine CAS:5704-04-1 Giá của nhà sản xuất

    Tricine CAS:5704-04-1 Giá của nhà sản xuất

    Tricine là một hợp chất hữu cơ lưỡng cực có công thức hóa học C6H13NO5S. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất đệm, chủ yếu trong các ứng dụng sinh hóa và sinh học. Đặc điểm nổi bật của tricine là khả năng đệm độc đáo ở phạm vi pH hơi axit, làm cho nó đặc biệt hữu ích trong các thí nghiệm yêu cầu môi trường pH ổn định và chính xác. Nó thường được sử dụng trong điện di protein, các kỹ thuật sinh học phân tử, xét nghiệm enzyme và môi trường nuôi cấy tế bào. Tricine giúp duy trì các điều kiện tối ưu cho các quá trình sinh học khác nhau, đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy trong nghiên cứu và phân tích.

  • Axit Egtazic CAS:67-42-5 Giá của nhà sản xuất

    Axit Egtazic CAS:67-42-5 Giá của nhà sản xuất

    Axit ethylenebis(oxyethylenenitrilo)tetraacetic (EGTA) là một chất tạo phức thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và hóa học. Đây là một hợp chất tổng hợp được tạo ra từ ethylenediamine và ethylene glycol. EGTA có ái lực cao với các ion kim loại hóa trị hai, đặc biệt là canxi, và được sử dụng rộng rãi để tạo phức và cô lập các ion này trong nhiều ứng dụng khác nhau như nuôi cấy tế bào, xét nghiệm enzyme và các kỹ thuật sinh học phân tử. Bằng cách liên kết với canxi và các ion kim loại khác, EGTA giúp điều chỉnh nồng độ của chúng, từ đó ảnh hưởng đến các quá trình sinh hóa khác nhau.

  • METHYL-BETA-D-GALACTOPYRANOSIDE CAS:1824-94-8

    METHYL-BETA-D-GALACTOPYRANOSIDE CAS:1824-94-8

    Methyl-beta-D-galactopyranoside là một hợp chất hóa học thường được tạo ra từ galactose. Nó là dạng metyl hóa của beta-D-galactose, trong đó một nhóm metyl thay thế một trong các nhóm hydroxyl của phân tử đường. Sự biến đổi này làm thay đổi các tính chất của galactose, làm cho nó ổn định hơn và phù hợp hơn cho nhiều ứng dụng trong sinh hóa và sinh học phân tử. Methyl-beta-D-galactopyranoside thường được sử dụng làm chất nền trong các xét nghiệm enzyme, đặc biệt là trong các nghiên cứu liên quan đến hoạt động của beta-galactosidase. Nó cũng được sử dụng như một chất dò phân tử để nghiên cứu sự nhận biết và tương tác carbohydrate, đặc biệt là trong các quá trình trung gian bởi lectin.

  • HDAOS CAS:82692-88-4 Giá của nhà sản xuất

    HDAOS CAS:82692-88-4 Giá của nhà sản xuất

    HDAOS (N-(2-Hydroxy-3-sulfopropyl)-3,5-dimethoxyaniline sodium salt) là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và khoa học vật liệu. Nó bao gồm một vòng phenyl được thay thế bằng một nhóm hydroxyl, một nhóm sulfonic và hai nhóm methoxy. HDAOS thường được tìm thấy ở dạng muối natri, cho thấy sự hiện diện của cation natri liên kết với nhóm sulfonic.

     

  • 4-(2-hydroxyethyl)piperazine-1-ethanesulfon.ac. hemiso.S CAS:103404-87-1

    4-(2-hydroxyethyl)piperazine-1-ethanesulfon.ac. hemiso.S CAS:103404-87-1

    Muối heminatri của axit 4-(2-hydroxyethyl)piperazine-1-ethanesulfonic, còn được gọi là CAPSO Na, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất đệm trong các ứng dụng sinh hóa và sinh học phân tử. Đây là một muối lưỡng cực giúp điều chỉnh và duy trì độ pH ổn định trong một phạm vi cụ thể. CAPSO Na tương thích với các hệ thống sinh học, do đó phù hợp cho nhiều xét nghiệm enzyme, kỹ thuật tinh chế protein và môi trường nuôi cấy tế bào. Nó cũng được sử dụng trong các kỹ thuật điện di và được biết đến với tính ổn định pH và khả năng tương thích với enzyme.

  • PHENYL-1-THIO-β-D-GALACTOPYRANOSIDE CAS:16758-34-2

    PHENYL-1-THIO-β-D-GALACTOPYRANOSIDE CAS:16758-34-2

    PHENYL-1-THIO-β-D-GALACTOPYRANOSIDE, còn được gọi là phenyl thio galactopyranoside, là một hợp chất hóa học thuộc họ glycoside. Nó là một dẫn xuất của galactose bao gồm một đơn vị đường galactopyranose gắn với một nhóm phenylthio ở carbon anomeric. Hợp chất này thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa như một chất nền cho các enzyme thủy phân liên kết glycosidic. Nó hoạt động như một chất nền nhân tạo để nghiên cứu hoạt tính enzym của glycosidase và để xác định tính đặc hiệu, động học và sự ức chế của chúng. PHENYL-1-THIO-β-D-GALACTOPYRANOSIDE thường được sử dụng trong các xét nghiệm đo màu và đo huỳnh quang để phát hiện sự hiện diện hoặc đo hoạt tính của các glycosidase khác nhau trong các mẫu sinh học. Sự thủy phân hợp chất này bởi các enzyme đặc hiệu tạo ra tín hiệu có thể phát hiện và định lượng được. Nhờ nhóm phenylthio ổn định, PHENYL-1-THIO-β-D-GALACTOPYRANOSIDE có thể dễ dàng xử lý và bảo quản mà không bị phân hủy, trở thành lựa chọn thuận tiện cho các xét nghiệm enzyme và thí nghiệm nghiên cứu.

     

  • Dipso sodium CAS:102783-62-0 Giá của nhà sản xuất

    Dipso sodium CAS:102783-62-0 Giá của nhà sản xuất

    Muối natri của axit 3-[N,N-Bis(hydroxyethyl)amino]-2-hydroxypropanesulfonic, còn được gọi là muối natri BES, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và ứng dụng dược phẩm. Nó là một dẫn xuất của axit sulfonic ở dạng muối natri, do đó tan được trong nước và ổn định trong dung dịch nước.

    Muối natri BES có công thức phân tử là C10H22NNaO6S và khối lượng phân tử xấp xỉ 323,34 g/mol. Nó thường được sử dụng như một chất đệm do khả năng duy trì phạm vi pH ổn định trong dung dịch.

    Hợp chất này nổi tiếng với khả năng chống lại sự thay đổi độ pH do pha loãng hoặc thêm axit và bazơ. Nó thường được sử dụng trong các phản ứng sinh học và enzym, môi trường nuôi cấy tế bào, tinh chế protein và các ứng dụng khác mà việc kiểm soát độ pH chính xác là rất quan trọng.

  • Bis-tris hydrochloride CAS:124763-51-5

    Bis-tris hydrochloride CAS:124763-51-5

    Bis-tris hydrochloride là một hợp chất có tính chất đệm thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh hóa và sinh học. Nó giúp duy trì độ pH ổn định và được sử dụng trong điện di protein, xét nghiệm hoạt tính enzyme, nuôi cấy tế bào và bào chế dược phẩm. Chức năng chính của nó là chống lại sự thay đổi độ pH khi thêm axit hoặc bazơ vào dung dịch, làm cho nó trở thành một công cụ thiết yếu trong nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp.

  • 4-NITROPHENYL-ALPHA-D-MANNOPYRANOSIDE CAS:10357-27-4

    4-NITROPHENYL-ALPHA-D-MANNOPYRANOSIDE CAS:10357-27-4

    4-Nitrophenyl-alpha-D-mannopyranoside là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ đường mannose. Nó bao gồm một phân tử mannose gắn với một nhóm nitrophenyl. Hợp chất này thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và sinh hóa như một chất nền để phát hiện và đo hoạt tính của enzyme. Cụ thể, nó có thể được sử dụng để nghiên cứu hoạt tính của các enzyme thủy phân hoặc biến đổi các chất nền chứa mannose. Nhóm nitrophenyl gắn vào phân tử mannose cho phép đo hoạt tính của enzyme bằng cách theo dõi sự giải phóng nhóm nitrophenyl. Hợp chất này thường được sử dụng trong các xét nghiệm để nghiên cứu các enzyme tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate hoặc quá trình glycosyl hóa.

  • Tris Base CAS:77-86-1 Giá của nhà sản xuất

    Tris Base CAS:77-86-1 Giá của nhà sản xuất

    Tris Base, còn được gọi là Tromethamine hoặc THAM, là một hợp chất hữu cơ thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh hóa và sinh học phân tử. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng, tan rất tốt trong nước và có mùi amin đặc trưng. Tris Base thường được sử dụng như một chất đệm để duy trì độ pH ổn định trong nhiều thí nghiệm và quy trình sinh học khác nhau, chẳng hạn như nghiên cứu DNA và protein. Nó cũng có thể được sử dụng trong công thức bào chế dược phẩm và trong sản xuất các chất hoạt động bề mặt. Nhìn chung, Tris Base là một thành phần thiết yếu trong nhiều ứng dụng phòng thí nghiệm, nơi việc duy trì độ pH chính xác là rất quan trọng.