-
ALPS CAS:82611-85-6 Giá của nhà sản xuất
Muối natri N-ethyl-N-(3-sulfopropyl)aniline là một hợp chất hóa học chứa nhóm amin (aniline) với nhóm ethyl và sulfopropyl gắn vào. Nó ở dạng muối natri, có nghĩa là nó đã được liên kết ion với ion natri để tăng khả năng hòa tan trong nước. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học, dược phẩm và sản xuất thuốc nhuộm. Các ứng dụng và tính chất cụ thể của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào trường hợp sử dụng cụ thể.
-
Methyl1,2,3,4-tetra-O-acetyl-BD-glucuronate CAS:7355-18-2
Methyl 1,2,3,4-tetra-O-acetyl-β-D-glucuronate là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ axit β-D-glucuronic. Nó thường được sử dụng như một khối cấu tạo trong hóa học carbohydrate và như một nhóm bảo vệ cho các nhóm hydroxyl. Nó được ứng dụng trong tổng hợp thuốc và các phân tử hoạt tính sinh học có chứa các nhóm axit glucuronic.
-
popso dinatri CAS:108321-07-9
Muối natri của piperazine-N,N'-bis(2-hydroxypropanesulfonic acid) là một hợp chất hóa học bao gồm piperazine, nhóm bis(2-hydroxypropanesulfonic acid) và hai ion natri. Nó thường được sử dụng như một chất đệm và chất điều chỉnh pH trong nhiều ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm. Hợp chất này giúp duy trì độ pH cụ thể trong dung dịch, làm cho nó hữu ích trong các quy trình như tinh chế protein, sinh học phân tử và nghiên cứu dược phẩm. Ngoài ra, nó cũng có thể hoạt động như một chất tạo phức với các ion kim loại và ổn định hoạt động của enzyme trong một số phản ứng sinh hóa.
-
Muối natri của axit 3-Morpholino-2-hydroxypropanesulfonic CAS:79803-73-9
Muối natri của axit 3-morpholino-2-hydroxypropanesulfonic, còn được gọi là muối natri MES, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất đệm trong nghiên cứu sinh học và sinh hóa.
MES là một chất đệm lưỡng cực hoạt động như một chất điều chỉnh pH, giữ cho pH ổn định trong nhiều hệ thống thí nghiệm khác nhau. Nó hòa tan rất tốt trong nước và có giá trị pKa xấp xỉ 6,15, thích hợp để đệm trong phạm vi pH từ 5,5 đến 7,1.
Muối natri MES thường được sử dụng trong các kỹ thuật sinh học phân tử như phân lập DNA và RNA, xét nghiệm enzyme và tinh chế protein. Nó cũng được sử dụng trong môi trường nuôi cấy tế bào để duy trì môi trường pH ổn định cho sự phát triển và sinh sản của tế bào.
Một đặc điểm nổi bật của MES là tính ổn định trong điều kiện sinh lý và khả năng chịu được sự thay đổi nhiệt độ. Điều này làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các thí nghiệm dự kiến có sự biến động nhiệt độ.
Các nhà nghiên cứu thường ưu tiên sử dụng muối natri MES làm chất đệm vì nó ít gây ảnh hưởng đến các phản ứng enzyme và có khả năng đệm cao trong phạm vi pH tối ưu của nó.
-
Phenyl2,3,4,6-tetra-O-acetyl-1-thio-β-D-galactopyranoside CAS:24404-53-3
Phenyl2,3,4,6-tetra-O-acetyl-1-thio-β-D-galactopyranoside là một hợp chất thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa. Nó là một dạng biến đổi của phân tử đường galactose, và có nhiều ứng dụng trong các xét nghiệm enzyme, phân tích biểu hiện gen, hệ thống sàng lọc và tinh chế protein. Cấu trúc của nó bao gồm các nhóm acetyl và nhóm thio, giúp phát hiện và điều chỉnh các hoạt động enzyme cụ thể. Nhìn chung, hợp chất này rất quan trọng trong việc nghiên cứu hoạt động và chức năng của enzyme β-galactosidase, cũng như trong nhiều thí nghiệm sinh học phân tử và sinh hóa khác nhau.
-
DAOS CAS:83777-30-4 Giá của nhà sản xuất
Muối natri của N-ethyl-N-(2-hydroxy-3-sulfopropyl)-3,5-dimethoxyaniline là một hợp chất hóa học thuộc nhóm anilin sunfonat hóa. Nó tồn tại ở dạng muối natri, nghĩa là ở dạng chất rắn kết tinh tan trong nước. Hợp chất này có công thức phân tử là C13H21NO6SNa.
Nó sở hữu cả nhóm alkyl và sulfo, điều này làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó thường được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm hữu cơ, đặc biệt là những loại được sử dụng trong ngành dệt may. Hợp chất này tạo màu và cải thiện độ bền của thuốc nhuộm, nâng cao hiệu suất và độ bền của chúng.
Hơn nữa, nó cũng có thể hoạt động như một chất hoạt động bề mặt nhờ nhóm sulfonate ưa nước và nhóm alkyl kỵ nước. Tính chất này cho phép nó làm giảm sức căng bề mặt của chất lỏng, khiến nó trở nên có giá trị trong các công thức chất tẩy rửa, chất ổn định nhũ tương và các quy trình công nghiệp khác liên quan đến sự phân tán các chất.
-
Bis[2-Hydroxyethyl] imino Tris-(Hydroxymethyl)-methane CAS:6976-37-0
Bis[2-Hydroxyethyl] imino Tris-(Hydroxymethyl)-methane, thường được gọi là bicine, là một hợp chất hóa học có tính chất đệm. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp. Bicine hoạt động như một chất điều chỉnh pH, giúp duy trì độ pH ổn định trong dung dịch và cung cấp điều kiện tối ưu cho các phản ứng sinh hóa. Nó được ứng dụng trong các xét nghiệm enzyme, môi trường nuôi cấy tế bào, quy trình tinh chế protein, điện di và các công thức dược phẩm.
-
4-Nitrophenyl-alpha-D-glucopyranoside CAS:3767-28-0
4-Nitrophenyl-alpha-D-glucopyranoside là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong các thí nghiệm và xét nghiệm sinh hóa. Nó là một chất nền có thể bị phân cắt bởi một số enzyme nhất định, chẳng hạn như glycosidase, để giải phóng một sản phẩm có thể phát hiện được. Cấu trúc của nó bao gồm một phân tử glucose (alpha-D-glucose) liên kết với một nhóm 4-nitrophenyl. Hợp chất này thường được sử dụng để nghiên cứu và đo hoạt động của các enzyme tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate và quá trình glycosyl hóa.
-
Tricine CAS:5704-04-1 Giá của nhà sản xuất
Tricine là một hợp chất hữu cơ lưỡng cực có công thức hóa học C6H13NO5S. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất đệm, chủ yếu trong các ứng dụng sinh hóa và sinh học. Đặc điểm nổi bật của tricine là khả năng đệm độc đáo ở phạm vi pH hơi axit, làm cho nó đặc biệt hữu ích trong các thí nghiệm yêu cầu môi trường pH ổn định và chính xác. Nó thường được sử dụng trong điện di protein, các kỹ thuật sinh học phân tử, xét nghiệm enzyme và môi trường nuôi cấy tế bào. Tricine giúp duy trì các điều kiện tối ưu cho các quá trình sinh học khác nhau, đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy trong nghiên cứu và phân tích.
-
Axit Egtazic CAS:67-42-5 Giá của nhà sản xuất
Axit ethylenebis(oxyethylenenitrilo)tetraacetic (EGTA) là một chất tạo phức thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và hóa học. Đây là một hợp chất tổng hợp được tạo ra từ ethylenediamine và ethylene glycol. EGTA có ái lực cao với các ion kim loại hóa trị hai, đặc biệt là canxi, và được sử dụng rộng rãi để tạo phức và cô lập các ion này trong nhiều ứng dụng khác nhau như nuôi cấy tế bào, xét nghiệm enzyme và các kỹ thuật sinh học phân tử. Bằng cách liên kết với canxi và các ion kim loại khác, EGTA giúp điều chỉnh nồng độ của chúng, từ đó ảnh hưởng đến các quá trình sinh hóa khác nhau.
-
METHYL-BETA-D-GALACTOPYRANOSIDE CAS:1824-94-8
Methyl-beta-D-galactopyranoside là một hợp chất hóa học thường được tạo ra từ galactose. Nó là dạng metyl hóa của beta-D-galactose, trong đó một nhóm metyl thay thế một trong các nhóm hydroxyl của phân tử đường. Sự biến đổi này làm thay đổi các tính chất của galactose, làm cho nó ổn định hơn và phù hợp hơn cho nhiều ứng dụng trong sinh hóa và sinh học phân tử. Methyl-beta-D-galactopyranoside thường được sử dụng làm chất nền trong các xét nghiệm enzyme, đặc biệt là trong các nghiên cứu liên quan đến hoạt động của beta-galactosidase. Nó cũng được sử dụng như một chất dò phân tử để nghiên cứu sự nhận biết và tương tác carbohydrate, đặc biệt là trong các quá trình trung gian bởi lectin.
-
HDAOS CAS:82692-88-4 Giá của nhà sản xuất
HDAOS (N-(2-Hydroxy-3-sulfopropyl)-3,5-dimethoxyaniline sodium salt) là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và khoa học vật liệu. Nó bao gồm một vòng phenyl được thay thế bằng một nhóm hydroxyl, một nhóm sulfonic và hai nhóm methoxy. HDAOS thường được tìm thấy ở dạng muối natri, cho thấy sự hiện diện của cation natri liên kết với nhóm sulfonic.
