-
3-(N,N-dimethyldodecylammonio) propanesulfonate CAS:14933-08-5
N-(2-Aminoethyl)morpholine, còn được gọi là AEM, là một hợp chất hóa học có cấu trúc mạch thẳng. Nó bao gồm một vòng morpholine với một nhóm aminoethyl gắn vào một trong các nguyên tử nitơ của nó. AEM là một chất lỏng không màu có mùi đặc trưng.
AEM được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Nó chủ yếu được sử dụng làm dung môi cho các hợp chất hữu cơ nhờ đặc tính hòa tan tuyệt vời. Ngoài ra, AEM còn hoạt động như một chất ức chế ăn mòn trong các ngành công nghiệp liên quan đến làm sạch kim loại, sản xuất dầu khí và xử lý nước. Nó giúp bảo vệ kim loại khỏi gỉ sét và ăn mòn.
Hơn nữa, AEM đóng vai trò là chất trung gian hóa học trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Nó được sử dụng trong các chất phụ gia polymer để cải thiện tính chất kết dính của lớp phủ, chất kết dính và chất bịt kín. AEM cũng được sử dụng như chất điều chỉnh độ pH hoặc chất đệm trong một số quy trình công nghiệp.
-
MES monohydrat CAS:145224-94-8
MES monohydrat là dạng ngậm nước của axit 4-Morpholineethanesulfonic (MES), một chất đệm thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và sinh hóa. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng, tan trong nước và có giá trị pKa khoảng 6,1. MES monohydrat nổi tiếng với khả năng duy trì độ pH ổn định trong khoảng từ 5,5 đến 6,7, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau như nghiên cứu enzyme, tinh chế protein, điện di gel, nuôi cấy tế bào và các phản ứng hóa học. Tính linh hoạt và khả năng tương thích với các hệ thống sinh học khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều thí nghiệm và quy trình trong phòng thí nghiệm.
-
Alpha-D-Glucose pentaacetate CAS:3891-59-6
Alpha-D-glucose pentaacetate là một hợp chất hóa học thu được bằng cách acetyl hóa các nhóm hydroxyl của alpha-D-glucose với năm nhóm acetyl. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một nhóm bảo vệ cho các nhóm hydroxyl có trong carbohydrate. Nó cũng có thể được sử dụng như một hợp chất tham chiếu trong nghiên cứu và phân tích hóa học, và như một nguyên liệu ban đầu để tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Ngoài ra, glucose pentaacetate đã được nghiên cứu về tiềm năng sử dụng trong các hệ thống phân phối thuốc, do đặc tính giải phóng có kiểm soát của nó.
-
Tris-HCl CAS:1185-53-1 Giá của nhà sản xuất
Tris-HCl, còn được gọi là Tris hydrochloride, là một chất đệm sinh học được sử dụng phổ biến trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó là sự kết hợp của Tris (tris(hydroxymethyl)aminomethane) và axit clohydric. Hệ đệm này có hiệu quả trong việc duy trì môi trường pH ổn định, đặc biệt là trong khoảng pH 7-9. Tris-HCl được sử dụng rộng rãi trong các kỹ thuật sinh học phân tử, hóa sinh protein, enzym học và các ứng dụng hóa sinh khác. Nó giúp duy trì các điều kiện pH tối ưu cần thiết cho các quy trình này, đảm bảo tính ổn định và hoạt động của protein, enzym và axit nucleic. Tris-HCl có sẵn ở nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như dạng bột hoặc dung dịch đậm đặc, giúp dễ dàng chuẩn bị và sử dụng trong nhiều phòng thí nghiệm khác nhau.
-
N-ethyl-N-(3-sulfopropyl)-M-anisidinesodium CAS:82611-88-9
Muối natri của N-ethyl-N-(3-sulfopropyl)-3-methoxyaniline là một hợp chất hóa học chứa nhóm N-ethyl, nhóm sulfopropyl và nhóm 3-methoxyaniline. Nó thường tồn tại dưới dạng muối natri, giúp tăng cường khả năng hòa tan trong nước.
Hợp chất này có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và nghiên cứu. Nó có thể được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm, chất xúc tác hoặc chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ. Các đặc tính của nó, như độ hòa tan, độ ổn định và khả năng phản ứng, làm cho nó phù hợp với các ứng dụng cụ thể trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
-
2,3,4,6-TETRA-O-BENZOYL-ALPHA-D-GLUCOPYRANOSYL BROMIDE CAS:14218-11-2
2,3,4,6-Tetra-O-benzoyl-alpha-D-glucopyranosyl bromide là một hợp chất hóa học thuộc nhóm dẫn xuất của đường. Nó bao gồm một phân tử glucose với bốn nhóm benzoyl gắn vào các nhóm hydroxyl, cùng với một nguyên tử brom ở vị trí anomeric.
Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong hóa học hữu cơ và hóa học dược phẩm như một nhóm bảo vệ cho chức năng hydroxyl của glucose. Các nhóm benzoyl có tác dụng tạm thời che chắn các nhóm hydroxyl hoạt tính, làm cho chúng ít bị ảnh hưởng bởi các phản ứng hóa học không mong muốn trong quá trình tổng hợp. Điều này cho phép chức năng hóa chọn lọc các nhóm hydroxyl cụ thể trong các dẫn xuất của glucose.
Hơn nữa, các dẫn xuất glucose được bảo vệ bằng nhóm benzoyl có thể được sử dụng làm khối xây dựng để tổng hợp nhiều loại glycoside và glycoconjugate khác nhau. Glycoside là các hợp chất được hình thành do sự liên kết của một phân tử đường với một phần tử khác, chẳng hạn như thuốc hoặc sản phẩm tự nhiên, và chúng được ứng dụng trong phát triển thuốc và sinh học hóa học.
-
TOOS CAS:82692-93-1 Giá của nhà sản xuất
Natri 3-(N-ethyl-3-methylanilino)-2-hydroxypropanesulfonate là một hợp chất hóa học thường được biết đến với tên gọi MESNa. Nó chủ yếu được sử dụng như một chất khử trong sinh hóa và sinh học phân tử. MESNa có khả năng phá vỡ các liên kết disulfide trong protein, chuyển đổi chúng thành các nhóm sulfhydryl. Quá trình khử này rất cần thiết cho nhiều ứng dụng khác nhau như biến tính protein, ngăn ngừa sự kết tụ protein, gắn nhãn protein và tái gấp protein. MESNa đóng vai trò quan trọng trong việc thao tác, phân tích và sửa đổi protein trong nghiên cứu khoa học.
-
CAPSO Na CAS:102601-34-3 Giá của nhà sản xuất
CAPSO Na, còn được gọi là muối natri của axit 3-(cyclohexylamino)-2-hydroxy-1-propanesulfonic, là một hợp chất thuộc họ axit sulfonic. Nó là một chất đệm lưỡng cực thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng sinh hóa và sinh học phân tử.
CAPSO Na hoạt động như một chất điều chỉnh pH hiệu quả và được sử dụng rộng rãi trong các công thức đệm để duy trì pH ổn định trong một phạm vi cụ thể. Nó có giá trị pKa khoảng 9,8 và thường được sử dụng trong các thí nghiệm yêu cầu pH từ 8,5 đến 10.
Dạng muối natri của CAPSO (CAPSO Na) giúp tăng khả năng hòa tan và dễ sử dụng hơn so với dạng axit tự do. Nó tan trong nước và dễ dàng tạo thành dung dịch ổn định ở các nồng độ khác nhau, rất thuận tiện cho nhiều ứng dụng trong phòng thí nghiệm.
Một số ứng dụng phổ biến của CAPSO Na bao gồm làm chất đệm trong các kỹ thuật điện di, xét nghiệm enzyme, tinh chế protein và môi trường nuôi cấy tế bào. Khả năng đệm và tính tương thích với hệ thống sinh học góp phần vào tính hữu ích của nó trong các lĩnh vực này.
-
2,3,4,6-Tetra-O-acetyl-α-D-galactopyranosyl 2,2,2-trichloroacetimidate CAS:86520-63-0
2,3,4,6-Tetra-O-acetyl-α-D-galactopyranosyl 2,2,2-trichloroacetimidate là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong hóa học carbohydrate và các phản ứng glycosyl hóa. Nó là một dẫn xuất của α-D-galactopyranose, một loại đường, trong đó các nhóm hydroxyl ở vị trí 2, 3, 4 và 6 của vòng galactopyranose được acetyl hóa. Ngoài ra, carbon anomeric (C1) của đường được bảo vệ bằng nhóm trichloroacetimidate, làm cho nó trở thành một chất điện ly mạnh trong các phản ứng glycosyl hóa.
Hợp chất này thường được sử dụng như một chất glycosyl hóa để đưa các nhóm galactose vào các phân tử khác nhau, chẳng hạn như protein, peptide hoặc các phân tử hữu cơ nhỏ. Điều này có thể đạt được bằng cách cho hợp chất này phản ứng với một chất nucleophile (ví dụ: các nhóm hydroxyl trên phân tử mục tiêu) trong điều kiện thích hợp. Nhóm trichloroacetimidate tạo điều kiện thuận lợi cho việc gắn nhóm galactose vào phân tử mục tiêu, dẫn đến sự hình thành liên kết glycosidic.
Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp các glycoconjugate, glycopeptide và glycolipid. Nó cung cấp một phương pháp linh hoạt và hiệu quả để biến đổi các phân tử có gốc galactose, có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm nghiên cứu sinh học, hệ thống phân phối thuốc hoặc phát triển vắc-xin.
-
AMPD CAS:115-69-5 Giá của nhà sản xuất
2-Amino-2-methyl-1,3-propanediol, còn được gọi là AMPD hoặc α-methyl serinol, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H11NO2. Đây là một loại rượu amin thường được sử dụng làm chất trung gian hóa học trong tổng hợp dược phẩm và các hợp chất hữu cơ. AMPD nổi tiếng với khả năng hoạt động như một chất hỗ trợ bất đối xứng trong các phản ứng bất đối xứng, làm cho nó có giá trị trong sản xuất các hợp chất tinh khiết về mặt đồng phân quang học. Ngoài ra, nó còn được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm nhờ đặc tính dưỡng ẩm của nó.
-
Muối natri MES CAS:71119-23-8
Muối natri MES, còn được gọi là muối natri của axit 2-(N-morpholino)ethanesulfonic, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất đệm. Nó là một axit có giá trị pKa xấp xỉ 6,15. Muối natri MES rất dễ tan trong nước và phạm vi đệm hiệu quả của nó là khoảng pH 5,5 đến 6,7. Nó được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học, cũng như trong các phản ứng hóa học khác nhau, tinh chế protein, điện di gel, nghiên cứu enzyme và các thí nghiệm nuôi cấy tế bào. Dạng muối natri làm tăng khả năng hòa tan và độ ổn định của hợp chất, giúp dễ dàng xử lý và sử dụng trong phòng thí nghiệm.
-
beta-d-glucose pentaacetate CAS:604-69-3
Beta-D-glucose pentaacetate là một hợp chất hóa học được tạo ra từ glucose, một loại đường đơn. Nó được hình thành bằng cách acetyl hóa glucose với năm nhóm acetyl, dẫn đến việc gắn các nhóm này vào các nhóm hydroxyl (OH) có trong phân tử glucose. Sự biến đổi này của glucose giúp tăng cường tính ổn định và làm cho nó tan được trong các dung môi hữu cơ.
Beta-D-glucose pentaacetate có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực hóa học hữu cơ, đặc biệt là trong tổng hợp và biến đổi carbohydrate. Nó có thể đóng vai trò là tiền chất hoặc chất trung gian trong việc điều chế các dẫn xuất carbohydrate khác hoặc các hợp chất hữu cơ phức tạp. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong một số ứng dụng y tế và dược phẩm như hệ thống phân phối thuốc và các công thức giải phóng có kiểm soát.
