Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Thực phẩm chức năng

  • Fructooligosaccharide (FOS) CAS: 57-48-7

    Fructooligosaccharide (FOS) CAS: 57-48-7

    Fructooligosaccharide (FOS) là một loại chất xơ hòa tan được tìm thấy trong nhiều loại thực vật. Chúng được cấu tạo từ các chuỗi ngắn phân tử fructose liên kết với nhau. FOS thường được sử dụng như một chất tạo ngọt và prebiotic do hàm lượng calo thấp và khả năng thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong đường ruột.

  • Chiết xuất nhân sâm (Ginsenosides) CAS:90045-38-8

    Chiết xuất nhân sâm (Ginsenosides) CAS:90045-38-8

    Chiết xuất nhân sâm (Ginsenosides) là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ ​​rễ cây nhân sâm. Nó được biết đến với những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe và đã được sử dụng trong y học cổ truyền hàng thế kỷ. Ginsenosides là các hợp chất hoạt tính trong chiết xuất nhân sâm và được cho là sở hữu nhiều đặc tính chữa bệnh khác nhau.

  • Chiết xuất hạt nho (OPC) CAS:84929-27-1

    Chiết xuất hạt nho (OPC) CAS:84929-27-1

    Chiết xuất hạt nho, còn được gọi là OPC (oligomeric proanthocyanidin), được chiết xuất từ ​​hạt nho. Nó rất giàu chất chống oxy hóa, đặc biệt là proanthocyanidin, được cho là có nhiều lợi ích cho sức khỏe. OPC có sẵn dưới dạng thực phẩm bổ sung và được ưa chuộng nhờ những đặc tính tiềm năng giúp tăng cường sức khỏe.

  • Chiết xuất hạt lanh CAS:148244-82-0

    Chiết xuất hạt lanh CAS:148244-82-0

    Chiết xuất hạt lanh được lấy từ hạt của cây lanh, nổi tiếng với hàm lượng axit béo omega-3, lignan và chất xơ dồi dào. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng và ngày càng phổ biến nhờ những lợi ích sức khỏe tiềm năng.

  • Sắt fumarat CAS:141-01-5

    Sắt fumarat CAS:141-01-5

    Ferrous fumarat là một loại thuốc bổ sung sắt được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa thiếu máu do thiếu sắt. Thuốc hoạt động bằng cách cung cấp cho cơ thể lượng sắt cần thiết để sản xuất hồng cầu. Thuốc này thường được dùng đường uống và có dạng viên nén. Điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn về liều lượng do chuyên gia chăm sóc sức khỏe cung cấp để đảm bảo sử dụng an toàn và hiệu quả.

  • Axit Fumaric CAS:110-17-8

    Axit Fumaric CAS:110-17-8

    Axit fumaric là một loại axit dicarboxylic có tự nhiên trong nhiều loại trái cây và rau quả. Nó cũng thường được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm và thực phẩm bổ sung.

  • Glucosamine HCL CAS:66-84-2

    Glucosamine HCL CAS:66-84-2

    Glucosamine HCL là một hợp chất được chiết xuất từ ​​vỏ sò ốc và thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng để hỗ trợ sức khỏe khớp. Người ta tin rằng nó giúp duy trì sự toàn vẹn của sụn và giảm đau khớp. Glucosamine HCL thường được kết hợp với các thành phần khác như chondroitin sulfate và MSM để tăng cường hiệu quả.

  • Axit citric CAS:77-92-9

    Axit citric CAS:77-92-9

    Axit citric là một loại axit hữu cơ yếu được tìm thấy trong các loại trái cây họ cam quýt như chanh, quýt và cam. Nó thường được sử dụng như một chất bảo quản và tạo hương vị tự nhiên trong thực phẩm và đồ uống.

  • Chondroitin Sulfate CAS:9007-28-7

    Chondroitin Sulfate CAS:9007-28-7

    Chondroitin sulfate là một chất tự nhiên có trong mô liên kết của động vật, bao gồm cả con người. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng để hỗ trợ sức khỏe khớp và giảm các triệu chứng của thoái hóa khớp.

  • Chitosan CAS:9012-76-4

    Chitosan CAS:9012-76-4

    Chitosan là một loại polysaccharid tự nhiên có nguồn gốc từ chitin, một chất được tìm thấy trong lớp vỏ ngoài của các loài giáp xác như tôm và cua. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ những đặc tính độc đáo của mình. Chitosan nổi tiếng với khả năng tương thích sinh học, khả năng phân hủy sinh học và tính chất không độc hại, do đó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.

  • Chiết xuất hoa cúc La Mã CAS:84082-60-0

    Chiết xuất hoa cúc La Mã CAS:84082-60-0

    Chiết xuất hoa cúc La Mã được lấy từ hoa của cây cúc La Mã, nổi tiếng với đặc tính làm dịu. Nó thường được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược và sản phẩm chăm sóc da nhờ tác dụng chống viêm và chống oxy hóa. Chiết xuất hoa cúc La Mã thường được sử dụng trong trà, tinh dầu và kem bôi ngoài da.

  • Chiết xuất cam quýt CAS: 8028-48-6

    Chiết xuất cam quýt CAS: 8028-48-6

    Chiết xuất Citrus Aurantium, hay còn gọi là chiết xuất cam đắng, được chiết xuất từ ​​quả của cây Citrus aurantium. Nó thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc và ngày càng phổ biến trong ngành chăm sóc sức khỏe nhờ những đặc tính trị liệu tiềm năng. Chiết xuất này chứa các hợp chất hoạt tính sinh học như flavonoid, alkaloid và tinh dầu, góp phần mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.