-
Lactobacillus Acidophillus CAS:68333-16-4
Lactobacillus Acidophilus là một loại vi khuẩn probiotic nổi tiếng với những tác dụng có lợi cho sức khỏe đường ruột. Nó thường được tìm thấy trong sữa chua và các sản phẩm sữa lên men khác. L. acidophilus giúp duy trì sự cân bằng lành mạnh của vi khuẩn đường ruột, hỗ trợ tiêu hóa và có thể tăng cường hệ miễn dịch. Những lợi ích sức khỏe tiềm năng của nó bao gồm làm giảm các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích, ngăn ngừa tiêu chảy và giảm mức độ nghiêm trọng của một số bệnh dị ứng.
-
Isomaltooligosaccharide CAS:499-40-1
Isomaltooligosaccharide (IMO): Isomaltooligosaccharide (IMO) là một loại oligosaccharide bao gồm một vài phân tử glucose liên kết với nhau. Nó thường được sử dụng như một chất tạo ngọt ít calo và chất xơ prebiotic. IMO được tìm thấy tự nhiên trong một số thực phẩm như mật ong và miso, và nó cũng được sản xuất thông qua quá trình chuyển hóa enzym của tinh bột. Nó nổi tiếng với vị ngọt dịu và chỉ số đường huyết thấp, khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm thực phẩm.
-
Lycopene CAS:502-65-8
Lycopene là một sắc tố tự nhiên và chất chống oxy hóa được tìm thấy trong các loại trái cây và rau quả màu đỏ, chẳng hạn như cà chua, dưa hấu và đu đủ. Nó được biết đến với những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe, bao gồm giảm nguy cơ mắc một số bệnh mãn tính và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do gây ra.
-
L-Lysine HCL CAS:657-27-2
L-Lysine HCL là một axit amin thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein cũng như sự phát triển và duy trì sức khỏe tổng thể của cơ thể. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng để hỗ trợ chức năng miễn dịch và thúc đẩy quá trình phục hồi mô khỏe mạnh.
-
Inositol CAS:87-89-8 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Inositol là một hợp chất carbohydrate tự nhiên, thường được phân loại là chất giống vitamin nhóm B, mặc dù về mặt kỹ thuật nó không phải là vitamin. Nó thường được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và cũng được cơ thể người sản sinh ra. Inositol đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc màng tế bào và tham gia vào nhiều con đường truyền tín hiệu tế bào.
-
Chiết xuất Guarana CAS:84929-28-2
Chiết xuất Guarana được lấy từ hạt của cây Guarana, một loài cây bản địa ở lưu vực sông Amazon. Nó nổi tiếng với hàm lượng caffeine cao và đã được các bộ lạc bản địa sử dụng hàng thế kỷ nay vì đặc tính kích thích của nó. Chiết xuất Guarana thường được sử dụng trong đồ uống tăng lực, thực phẩm chức năng và y học thảo dược.
-
Chiết xuất cỏ đuôi ngựa CAS:71011-23-9
Chiết xuất cỏ đuôi ngựa được lấy từ cây cỏ đuôi ngựa, còn được gọi là Equisetum arvense. Loại cây cổ xưa này có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền và được đánh giá cao về những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe. Chiết xuất cỏ đuôi ngựa rất giàu silica, chất chống oxy hóa và các hợp chất có lợi khác, khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp.
-
Màu đỏ vỏ nho (Anthocyanin) CAS:11029-12-2
Màu đỏ vỏ nho (Anthocyanin) là sắc tố tự nhiên được tìm thấy trong vỏ nho đỏ. Chúng thuộc nhóm hợp chất flavonoid và chịu trách nhiệm tạo nên màu đỏ, tím và xanh lam trong nhiều loại trái cây, rau củ và hoa. Anthocyanin được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe.
-
Axit hydroxycitric CAS:6205-14-7
Axit hydroxycitric (HCA) là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong vỏ quả của cây Garcinia cambogia. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng để giảm cân và tăng cường hiệu suất tập luyện.
-
Chiết xuất Ginkgo Biloba CAS:90045-36-6
Chiết xuất Ginkgo Biloba được chiết xuất từ lá cây Ginkgo biloba. Nó đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc hàng thế kỷ và hiện nay rất phổ biến trên toàn thế giới nhờ những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe. Chiết xuất Ginkgo Biloba nổi tiếng với hàm lượng flavonoid và terpenoid cao, được cho là có đặc tính chống oxy hóa.
-
Gellan Gum CAS:71010-52-1
Gellan Gum là một polysaccharid tan trong nước được sản xuất bởi vi khuẩn Sphingomonas elodea. Nó thường được sử dụng như một chất tạo gel, chất ổn định và chất làm đặc trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
-
Galactooligosaccharide (GOS) CAS:6587-31-1
Galactooligosaccharide (GOS) là một hợp chất prebiotic được cấu tạo từ các chuỗi ngắn phân tử galactose. Nó được tìm thấy tự nhiên trong các sản phẩm từ sữa và cũng được sản xuất thương mại thông qua các quy trình enzyme hoặc hóa học. GOS được biết đến với những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe, đặc biệt là trong việc hỗ trợ sức khỏe đường ruột và thúc đẩy sự phát triển của các vi khuẩn có lợi trong hệ tiêu hóa.
