Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Thực phẩm chức năng

  • Erythritol CAS:149-32-6

    Erythritol CAS:149-32-6

    Erythritol là một loại rượu đường tự nhiên có trong một số loại trái cây và thực phẩm lên men. Nó thường được sử dụng như một chất tạo ngọt ít calo và chất thay thế đường do vị ngọt của nó và tác động không đáng kể đến lượng đường trong máu. Erythritol ngọt bằng khoảng 70% đường ăn thông thường và có vị thanh mát, sảng khoái mà không có vị đắng sau khi ăn. Nó cũng không gây sâu răng, nghĩa là không góp phần gây sâu răng.

  • CMC CAS:9000-11-7 Nhà sản xuất Nhà cung cấp

    CMC CAS:9000-11-7 Nhà sản xuất Nhà cung cấp

    CMC, hay carboxymethyl cellulose, là một dẫn xuất đa năng của cellulose, một loại polymer tự nhiên được tìm thấy trong thành tế bào thực vật. CMC được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo của nó, bao gồm khả năng làm đặc, liên kết, ổn định và tạo màng. Nó thường được sử dụng làm phụ gia thực phẩm, trong dược phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân và như một chất điều chỉnh độ nhớt trong các ứng dụng công nghiệp.

  • Axit Erythorbic CAS:89-65-6

    Axit Erythorbic CAS:89-65-6

    Axit erythorbic, còn được gọi là axit D-isoascorbic, là một đồng phân lập thể của axit ascorbic (vitamin C). Nó là một loại bột tinh thể màu trắng, dễ tan trong nước.

  • Carrageenan CAS:9000-7-1

    Carrageenan CAS:9000-7-1

    Carrageenan là một thành phần thực phẩm tự nhiên được chiết xuất từ ​​rong biển đỏ. Nó thường được sử dụng như một chất làm đặc và chất ổn định trong nhiều sản phẩm thực phẩm khác nhau.

  • Creatine CAS:57-00-1 Nhà sản xuất Nhà cung cấp

    Creatine CAS:57-00-1 Nhà sản xuất Nhà cung cấp

    Creatine là một hợp chất tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong việc sản sinh năng lượng trong các hoạt động cường độ cao, thời gian ngắn. Nó được tìm thấy với lượng nhỏ trong các loại thực phẩm như thịt đỏ và cá, và cũng có thể được cơ thể tự sản sinh.

  • Xylanase 100000 XU/g CAS:37278-89-0

    Xylanase 100000 XU/g CAS:37278-89-0

    Xylanase 100000 XU/g là một chế phẩm enzyme có hoạt tính xylanase cao, đạt 100.000 đơn vị xylanase trên mỗi gram. Sản phẩm này được chiết xuất từ ​​nguồn vi sinh vật và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

  • Bột xơ lúa mì CAS:9004-53-9

    Bột xơ lúa mì CAS:9004-53-9

    Bột chất xơ lúa mì, được chiết xuất từ ​​cám lúa mì, là một chất bổ sung dinh dưỡng tự nhiên giàu chất xơ không hòa tan, vitamin và khoáng chất. Nó thường được sử dụng để tăng cường sức khỏe hệ tiêu hóa và sức khỏe tổng thể. Loại bột mịn, màu sáng này có thể dễ dàng được thêm vào nhiều loại thực phẩm và đồ uống khác nhau.

  • Trypsin 2500 U.USP/mg CAS:9002-07-7

    Trypsin 2500 U.USP/mg CAS:9002-07-7

    Trypsin 2500 U.USP/mg là một loại enzyme phân giải protein được chiết xuất từ ​​tuyến tụy lợn. Nó được chuẩn hóa để chứa 2500 đơn vị hoạt tính trypsin USP trên mỗi miligam. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong việc phân giải protein thành các peptide và axit amin nhỏ hơn.

  • Serratiopeptidase 2500000 U/g CAS:37312-62-2

    Serratiopeptidase 2500000 U/g CAS:37312-62-2

    Serratiopeptidase 2.500.000 U/g là một loại enzyme phân giải protein được sử dụng như một loại thuốc chống viêm và giảm đau. Thuốc hoạt động bằng cách phân giải protein và giảm viêm trong cơ thể. Nó thường được sử dụng để điều trị các bệnh như viêm khớp, viêm xoang và sưng sau phẫu thuật. Serratiopeptidase 2.500.000 U/g cũng có thể được sử dụng để cải thiện chức năng hô hấp ở bệnh nhân mắc các bệnh đường hô hấp mãn tính. Thuốc có nhiều dạng khác nhau, bao gồm viên nén và viên nang, và nên được sử dụng theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

  • Superoxide dismutase (SOD) CAS:9054-89-1

    Superoxide dismutase (SOD) CAS:9054-89-1

    Superoxide dismutase (SOD) là một nhóm enzyme đóng vai trò quan trọng trong hệ thống phòng vệ chống oxy hóa của tế bào. Chúng xúc tác quá trình phân giải các gốc superoxide thành oxy và hydrogen peroxide, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do oxy hóa. SOD được tìm thấy ở hầu hết các tế bào hiếu khí và có các dạng đồng phân khác nhau nằm ở các ngăn tế bào khác nhau.

  • Phytase 40000 U/g CAS:37288-11-2

    Phytase 40000 U/g CAS:37288-11-2

    Phytase 40000 U/g là chế phẩm enzyme có nồng độ hoạt tính phytase cao, thường được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi. Nó hỗ trợ phân giải axit phytic, giải phóng phốt pho và các chất dinh dưỡng khác để cải thiện dinh dưỡng cho vật nuôi và giảm tác động đến môi trường.

  • Pepsin 1: 3000 CAS:9001-75-6

    Pepsin 1: 3000 CAS:9001-75-6

    Pepsin 1:3000 là một loại enzyme tiêu hóa giúp phân giải protein trong dạ dày. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung để hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa và cải thiện khả năng hấp thụ protein.