-
Pectinase 700 ENDO PG/g CAS:9032-75-1
Pectinase 700 ENDO PG/g là một chế phẩm enzyme với nồng độ 700 ENDO PG/g. Nó thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng phân giải pectin, một polysaccharid phức tạp được tìm thấy trong thành tế bào thực vật. Pectinase được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống để chiết xuất nước ép trái cây, sản xuất rượu vang và sản xuất mứt và thạch.
-
Papain 6000 USP/mg CAS:9001-73-4
Papain 6000 USP/mg là một loại enzyme phân giải protein được chiết xuất từ quả đu đủ. Nó thường được sử dụng như một chất làm mềm thịt và trong sản xuất thực phẩm chức năng và dược phẩm. Papain 6000 USP/mg nổi tiếng với khả năng phân giải protein, do đó hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau.
-
Pancreatin USP 3x CAS:8049-47-6
Pancreatin USP 3x là một loại thực phẩm bổ sung enzyme tiêu hóa được chiết xuất từ tuyến tụy lợn. Sản phẩm chứa sự kết hợp của các enzyme amylase, lipase và protease, giúp phân giải carbohydrate, chất béo và protein trong hệ tiêu hóa. Pancreatin USP 3x thường được sử dụng để hỗ trợ tiêu hóa thức ăn cho những người bị suy tuyến tụy, xơ nang hoặc các bệnh lý khác ảnh hưởng đến khả năng sản xuất đủ enzyme tiêu hóa của tuyến tụy. Sản phẩm cũng có thể được sử dụng để giảm các triệu chứng khó tiêu và cải thiện sự hấp thụ chất dinh dưỡng trong cơ thể.
-
Nattokinase 20000 UF/g CAS:133876-92-3
Nattokinase 20000 UF/g là một loại enzyme mạnh được chiết xuất từ đậu nành lên men. Nó nổi tiếng với đặc tính tiêu sợi huyết và thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng để hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Với hoạt tính cao lên đến 20.000 đơn vị tiêu sợi huyết trên mỗi gram, đây là lựa chọn phổ biến cho những người tìm kiếm các giải pháp tự nhiên để hỗ trợ tuần hoàn.
-
Maltase 1000 DP/g CAS:9001-42-7
Maltase (EC3.2.1.20, alpha-glucosidase, glucoinvertase, glucosidosucrase, maltase-glucoamylase, alpha-glucopyranosidase, glucosidoinvertase, alpha-D-glucosidase, alpha-glucoside hydrolase, alpha-1,4-glucosidase, alpha-D-glucoside glucohydrolase) là một loại enzyme alpha-glucosidase nằm ở bờ bàn chải của ruột non.
-
Lipase 50000 FIP/g CAS:9001-62-1
Lipase 50000 FIP/g là một loại enzyme được sử dụng để phân giải chất béo và dầu thành các phân tử nhỏ hơn. Nó được sản xuất bởi nhiều loại sinh vật, bao gồm vi khuẩn, nấm và động vật. Lipase 50000 FIP/g được đo bằng đơn vị FIP, hay “Federation Internationale Pharmaceutique”, là một thước đo tiêu chuẩn về hoạt tính enzyme.
-
Lactase 40000 ALU/g CAS:9031-11-2
Lactase 40000 ALU/g là một loại thực phẩm bổ sung enzyme chứa 40000 đơn vị lactase trên mỗi gram. Lactase có nhiệm vụ phân giải lactose, một loại đường có trong các sản phẩm từ sữa, thành các loại đường đơn giản hơn mà những người không dung nạp lactose có thể dễ dàng tiêu hóa.
-
Oligosaccharide Isomalto (IMO) CAS:499-40-1
Isomalto oligosaccharide (IMO) là một loại chất xơ hòa tan thường được sử dụng như một chất tạo ngọt ít calo. Nó được tạo ra từ tinh bột và bao gồm các chuỗi ngắn phân tử glucose. IMO được biết đến với đặc tính prebiotic, có nghĩa là nó có thể thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong đường ruột. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm như một chất thay thế đường do hàm lượng calo thấp và tác động tối thiểu đến lượng đường trong máu.
-
Đảo ngược 200000 SU/g CAS:9001-57-4
Invertase 200000 SU/g là một chế phẩm enzyme có hoạt tính enzym cao, đạt 200.000 SU/g. Nó thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm và đồ uống để thủy phân sucrose thành glucose và fructose.
-
Bột xơ ngô CAS:9004-53-9
Bột xơ ngô là sản phẩm phụ của quá trình xay xát ngô, được tạo ra bằng cách tách xơ ra khỏi hạt ngô. Đó là một loại bột mịn, màu sáng, giàu chất xơ và ít chất béo. Bột xơ ngô thường được sử dụng làm nguyên liệu thực phẩm do những đặc tính dinh dưỡng của nó.
-
Oligosaccharide Chitosan CAS:148411-57-8
Oligosaccharide chitosan là một oligomer tự nhiên có nguồn gốc từ chitosan, một polysaccharide được tìm thấy trong lớp vỏ ngoài của động vật giáp xác. Nó nổi tiếng với khả năng tương thích sinh học và khả năng phân hủy sinh học, khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm dược phẩm, nông nghiệp và mỹ phẩm.
-
Canxi Lactate CAS:814-80-2
Canxi lactat là một loại muối tinh thể màu trắng được tạo thành từ phản ứng giữa axit lactic với canxi cacbonat hoặc canxi hydroxit. Nó thường được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm và như một chất bổ sung canxi.
