-
Ethylene glycol CAS:107-21-1
Ethylene glycol là một chất lỏng không màu, không mùi, có vị ngọt với công thức hóa học C2H6O2. Nó được sử dụng rộng rãi làm chất chống đông và chất làm mát trong động cơ ô tô, cũng như là tiền chất trong sản xuất sợi polyester và nhựa. Ethylene glycol cũng được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như một dung môi, chất giữ ẩm và chất trung gian hóa học.
-
2-Propylheptanol CAS:10042-59-8
2-Propylheptanol là một loại rượu béo mạch nhánh có công thức hóa học C10H22O. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi nhẹ, thường được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt, chất làm mềm và dung môi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
-
Dimethylaminoethyl Acrylate CAS:2439-35-2
Dimethylaminoethyl acrylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H15NO2. Nó là một este của axit acrylic và dimethylaminoethanol.
-
2-Methoxyethyl 2-[(3-nitrophenyl) methylene]acetoacetate CAS:39562-22-6
2-Methoxyethyl 2-[(3-nitrophenyl) methylene]acetoacetate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C13H13NO7. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, được ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm như một chất trung gian quan trọng trong sản xuất nhiều hợp chất khác nhau.
-
Cinnamyl Acetoacetate CAS:57582-46-4
Cinnamyl Acetoacetate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C13H14O3. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi thơm ngọt ngào, thoang thoảng mùi trái cây, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và chất tạo mùi như một thành phần chính để tạo nên hương vị ấm áp, cay nồng cho nhiều sản phẩm khác nhau.
-
Methyl 2-(2,3-dichlorobenzylidine) acetoacetate CAS:74073-22-6
Methyl 2-(2,3-dichlorobenzylidine) acetoacetate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H10Cl2O3. Nó là một chất rắn màu vàng thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học như một chất trung gian quan trọng để điều chế nhiều hợp chất khác nhau.
-
EVA CAS:24937-78-8
EVA (Ethylene-Vinyl Acetate) là một loại copolymer của ethylene và vinyl acetate. Đây là một loại vật liệu nhựa nhiệt dẻo đa năng, nổi tiếng với tính linh hoạt, độ bền và độ dai.
-
Abiraterone CAS:154229-19-3
Abiraterone là một hợp chất dược phẩm có công thức phân tử C19H28O5, thuộc nhóm các chất steroid. Nó nổi tiếng với vai trò trong liệu pháp hormone, đặc biệt là trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt.
-
6-(1-Bromoethyl)-4-chloro-5-fluoropyrimidine CAS: 188416-28-6
6-(1-Bromoethyl)-4-chloro-5-fluoropyrimidine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H6BrCIFN2. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất pyrimidine, đặc trưng bởi sự thay thế halogen cụ thể.
-
4-chloro-6-ethyl-5-fluoropyrimidine CAS:137234-74-3
4-Chloro-6-ethyl-5-fluoropyrimidine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H7CIFN2. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất pyrimidine và được đặc trưng bởi các nhóm halogen và alkyl thế đặc hiệu.
-
Methyl 2-oxoindole-6-carboxylate CAS:14192-26-8
Methyl 2-oxoindole-6-carboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C14H22N4O.
-
2-Chloro-1-cyclopropyl-2-(2-fluorophenyl)ethanone CAS:178688-43-2
2-Chloro-1-cyclopropyl-2-(2-fluorophenyl)ethanone là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc hóa học chứa clo và flo. Nó thường được sử dụng như một chất trung gian quan trọng hoặc tiền chất tổng hợp trong tổng hợp thuốc để điều chế các phân tử có hoạt tính sinh học cụ thể.
