-
N-(4-aminophenyl)-N-methyl-2-(4-methylpiperazin-1-yl)acetamide CAS:262368-30-9
N-(4-aminophenyl)-N-methyl-2-(4-methylpiperazin-1-yl)acetamide, còn được gọi là mepacrine, là một hợp chất được sử dụng chủ yếu như một loại thuốc chống ký sinh trùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng như sốt rét và Giardia lamblia.
-
Cyclopropyl 2-fluorobenzyl ketone CAS:150322-73-9
Cyclopropyl 2-fluorobenzyl ketone là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C10H8BrFO. Nó thuộc nhóm các xeton halogen hóa, được đặc trưng bởi các đặc điểm cấu trúc và tính chất hóa học quan trọng.
-
2,4-Difluoro-alpha-(1H-1,2,4-triazolyl)acetophenone CAS:86404-63-9
2,4-Difluoro-alpha-(1H-1,2,4-triazolyl)acetophenone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C9H7F2N3O. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất acetophenone có cấu trúc vòng 1H-1,2,4-triazole, đặc trưng bởi kiểu thế flo riêng biệt.
-
Ethyl 3-amino-4,4,4-trifluorocrotonate CAS:372-29-2
Ethyl 3-amino-4,4,4-trifluorocrotonate là một hợp chất hữu cơ nổi tiếng với dạng lỏng màu vàng nhạt và các tính chất hóa học độc đáo. Nó có công thức hóa học C6H8F3NO2 và được điều chế từ axit 3-amino-4,4,4-trifluorocrotonic bằng cách thay thế một nguyên tử hydro bằng nhóm ethyl (-C2H5). Sự biến đổi này mang lại những đặc tính riêng biệt cho ethyl 3-amino-4,4,4-trifluorocrotonate, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Hợp chất này đặc biệt được chú ý vì vai trò là một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ, bao gồm dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, nhờ khả năng phản ứng hóa học đa dạng và tính ổn định của nó.
-
Natri trifluoromethanesulfonat CAS:2926-30-9
Natri trifluoromethanesulfonat, còn được gọi là muối natri của axit trifluoromethanesulfonic, là một hợp chất hóa học quan trọng được biết đến với dạng rắn kết tinh và tính chất hút ẩm. Nó có công thức hóa học CF3SO3Na và được điều chế từ axit trifluoromethanesulfonic bằng cách trung hòa với natri hydroxit. Sự biến đổi này mang lại những đặc tính đặc biệt cho natri trifluoromethanesulfonat, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Hợp chất này đặc biệt được đánh giá cao nhờ vai trò là chất xúc tác axit mạnh và chất xúc tác chuyển pha trong tổng hợp hữu cơ, do độ hòa tan cao trong dung môi phân cực và độ ổn định trong điều kiện phản ứng khắc nghiệt.
-
etyl difluoroaxetat CAS:454-31-9
Ethyl difluoroacetate (EDA) là một hợp chất hóa học đáng chú ý được biết đến với cấu trúc phân tử độc đáo và các ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp. Với công thức hóa học C4H5F2O2, EDA bao gồm một nhóm difluoromethyl (-CF2COOEt) gắn vào khung este etyl. Hợp chất này được tổng hợp thông qua phản ứng este hóa giữa axit difluoroacetic với etanol, tạo ra một chất lỏng trong suốt, không màu với các tính chất hóa học đặc trưng. EDA được đánh giá cao nhờ vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, hóa dược và là tiền chất trong sản xuất các hóa chất và vật liệu đặc biệt đòi hỏi độ ổn định và chức năng cao.
-
Kali trifluoromethanesulfonat CAS:2926-27-4
Kali trifluoromethanesulfonat, còn được gọi là muối kali của axit trifluoromethanesulfonic, là một hợp chất hóa học đáng chú ý được biết đến với dạng rắn kết tinh và các tính chất hóa học đặc biệt. Nó có công thức hóa học CF3SO3K và được điều chế từ axit trifluoromethanesulfonic thông qua phản ứng trung hòa với kali hydroxit. Sự biến đổi này mang lại những đặc tính riêng biệt cho kali trifluoromethanesulfonat, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Hợp chất này đặc biệt được đánh giá cao nhờ vai trò là chất xúc tác axit mạnh và chất xúc tác chuyển pha trong tổng hợp hữu cơ, nhờ độ hòa tan cao trong dung môi phân cực và độ ổn định trong điều kiện phản ứng khắc nghiệt.
-
Trifluoroacetylacetone CAS:367-57-7
Trifluoroacetylacetone (TFAA) là một hợp chất hóa học đáng chú ý được biết đến với cấu trúc phân tử độc đáo và nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Với công thức hóa học C6H5F3O2, TFAA bao gồm một nhóm trifluoromethyl (-CF3) gắn vào khung diketone. Hợp chất này được tổng hợp thông qua phản ứng giữa axit trifluoroacetic với acetylacetone, tạo ra một chất lỏng không màu, ổn định với các tính chất hóa học đặc trưng. TFAA được đánh giá cao nhờ vai trò là một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng của nó trong hóa học phối hợp, xúc tác, và là tiền chất trong sản xuất các hóa chất và vật liệu chuyên dụng đòi hỏi độ ổn định và chức năng cao hơn.
-
N(epsilon)-trifluoroacetyl-L-lysine CAS:10009-20-8
N(epsilon)-Trifluoroacetyl-L-lysine là một hợp chất hóa học đáng chú ý được biết đến với cấu trúc phân tử độc đáo và nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Với công thức hóa học C14H21F3N2O5, N(epsilon)-trifluoroacetyl-L-lysine được điều chế từ lysine, một axit amin thiết yếu, với nhóm trifluoroacetyl (-CF3CO) được gắn vào nhóm amino epsilon của nó. Sự biến đổi này giúp tăng cường tính ổn định và thay đổi các tính chất hóa học của nó, làm cho nó trở nên có giá trị trong nghiên cứu sinh hóa, tổng hợp peptide và hóa dược. N(epsilon)-Trifluoroacetyl-L-lysine được tổng hợp thông qua phản ứng của lysine với anhydrit trifluoroacetic trong điều kiện được kiểm soát, tạo ra một chất rắn kết tinh với các đặc tính hòa tan cụ thể.
-
Ethyl 4,4-difluoro-3-oxobutyrate CAS:352-24-9
Ethyl 4,4-difluoro-3-oxobutyrate, còn được gọi là ethyl 4,4-difluoroacetoacetate, là một chất lỏng không màu có mùi trái cây. Với công thức hóa học C6H7F2O3, nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, nhờ vào các đặc tính hóa học đặc biệt của nó.
-
ethyl 4,4,4-trifluoroacetoacetate CAS:372-31-6
Ethyl 4,4,4-trifluoroacetoacetate là một hợp chất hữu cơ được biết đến với dạng lỏng không màu và mùi thơm nồng, giống mùi trái cây. Nó có công thức hóa học C6H6F3O3 và được điều chế từ axit 4,4,4-trifluoroacetoacetic bằng cách thay thế một nguyên tử hydro bằng nhóm ethyl (-C2H5). Sự biến đổi này mang lại cho ethyl 4,4,4-trifluoroacetoacetate những đặc tính độc đáo, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Hợp chất này đặc biệt được đánh giá cao nhờ vai trò của nó trong công thức tạo hương thơm và là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, nhờ vào khả năng phản ứng hóa học và độ ổn định đặc biệt của nó.
-
N-methyl-2,2,2-trifluoroacetamide CAS:815-06-5
N-Methyl-2,2,2-trifluoroacetamide (NMTFA) là một hợp chất hóa học đáng chú ý được biết đến với cấu trúc phân tử độc đáo và nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Với công thức hóa học CF3CONHCH3, NMTFA bao gồm một nhóm trifluoromethyl (-CF3) gắn với khung acetamide (-CONHCH3). Hợp chất này được tổng hợp thông qua phản ứng giữa axit trifluoroacetic với methylamine, tạo ra một chất rắn kết tinh có mùi đặc trưng. NMTFA được đánh giá cao nhờ vai trò là một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, hóa dược và là một chất phản ứng trong sản xuất các hóa chất và vật liệu chuyên dụng đòi hỏi độ ổn định và chức năng cao.
