-
Ferrocene CAS :102-54-5
Ferrocene, còn được gọi là bis(cyclopentadienyl)iron, là một hợp chất hữu cơ kim loại đáng chú ý với cấu trúc sandwich độc đáo. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu nhờ tính ổn định và khả năng phản ứng vượt trội, trở thành một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu.
-
3-Chloropropylmethyldimethoxysilan CAS:18171-19-2
3-Chloropropylmethyldimethoxysilane là một hợp chất organosilane đa năng được sử dụng rộng rãi như một chất liên kết và chất điều chỉnh bề mặt trong sản xuất vật liệu gốc silicon và chất tăng cường độ bám dính nhờ cấu trúc hóa học và chức năng độc đáo của nó.
-
9,9-dimethyl-N-phenyl-9H-fluoren-2-amine CAS :355832-04-1
9,9-Dimethyl-N-phenyl-9H-fluoren-2-amine là một hợp chất hóa học được sử dụng như một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu.
-
Axit ethylenebis(nitrilodimethylene)tetraphosphonic CAS:1429-50-1
“Axit ethylenebis(nitrilodimethylene)tetraphosphonic.” Hợp chất này, còn được gọi là EDTMP, là một axit polyphosphonic có công thức hóa học C6H20N2O12P4.
-
1-Methyl-4-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-1H-pyrazole CAS :761446-44-0
1-Methyl-4-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-1H-pyrazole là một hợp chất hóa học được sử dụng trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu.
-
2,6-dibromo-9,10-di-2-naphthalenylanthracene CAS :561064-15-1
2,6-dibromo-9,10-di-2-naphthalenylanthracene là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu, có tiềm năng ứng dụng trong vật liệu điện tử hữu cơ.
-
AXIT 3-CHLOROPHENYLBORONIC CAS :63503-60-6
3-Axit clorophenylboronic là một hợp chất hóa học được sử dụng như một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu.
-
Z-(1)-ETHOXY-(2)-(TRIBUTYLSTANNYL)ETHYLEN CAS:64724-29-4
Z-(1) -ethoxy -(2)-(TRIBUTYLSTANNYL)ETHYLEN, còn được gọi là (Z) -1-ethoxy-2 -(TRIBUTYLSTANNYL)ETHENE, là một hợp chất hữu cơ. Tên tiếng Anh của nó là (Z) -1-ethoxy-2 -(tributylstannyl)ethene. Hợp chất này có các tính chất hóa học đặc biệt, vì vậy nó có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong các phản ứng và tổng hợp hóa học khác nhau.
-
Poly(methyl vinyl ether-alt-maleic anhydride) CAS:9011-16-9
Poly(methyl vinyl ether-alt-maleic anhydride) là một copolymer được cấu tạo từ các đơn vị xen kẽ của methyl vinyl ether và maleic anhydride. Copolymer xen kẽ này thể hiện các tính chất độc đáo do sự kết hợp của hai thành phần monome của nó. Các đơn vị maleic anhydride cung cấp cho polymer khả năng phản ứng và khả năng trải qua các biến đổi hóa học, trong khi các đơn vị methyl vinyl ether góp phần vào khả năng hòa tan và đặc tính tạo màng của nó.
-
Vàng hydroxit CAS:1303-52-2
Vàng hydroxit là một hợp chất hóa học có công thức Au(OH)3. Nó là một chất rắn màu vàng cam, không tan trong nước.
-
BOC-BETA-HOMOARG(TOS)-OH CAS:136271-81-3
BOC-BETA-HOMOARG(TOS)-OH có khả năng là một dẫn xuất peptide chứa nhóm bảo vệ BOC (tert-butyloxycarbonyl), gốc beta-homoarginine và nhóm bảo vệ tosyl (TOS). Peptide và các dẫn xuất của chúng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm, phát triển thuốc và các nghiên cứu sinh hóa do hoạt tính sinh học tiềm năng và tương tác đặc hiệu với các mục tiêu sinh học.
-
EDOT CAS:126213-50-1
EDOT, hay 3,4-ethylenedioxythiophene, là một hợp chất dị vòng có công thức phân tử C6H6O2S. Nó là chất lỏng không màu đến vàng nhạt ở nhiệt độ phòng và tan được trong các dung môi hữu cơ thông thường.
