Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Lithi sulfat monohydrat CAS:10102-25-7

    Lithi sulfat monohydrat CAS:10102-25-7

    Lithi clorua là một hợp chất hóa học gồm lithi và clo, có công thức hóa học là LiCl. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, tan rất tốt trong nước.

  • Sắt(III) p-toluenesulfonat CAS:77214-82-5

    Sắt(III) p-toluenesulfonat CAS:77214-82-5

    Sắt(III) p-toluenesulfonat, còn được gọi là ferric p-toluenesulfonat, là một phức chất phối hợp bao gồm sắt ở trạng thái oxy hóa +3 liên kết với các phối tử p-toluenesulfonat. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất xúc tác axit Lewis trong nhiều biến đổi hữu cơ khác nhau nhờ khả năng hoạt hóa chất nền và xúc tiến các phản ứng hóa học.

  • Poly(natri-p-styrenesulfonat) CAS:25704-18-1

    Poly(natri-p-styrenesulfonat) CAS:25704-18-1

    Poly(natri p-styren sulfonat) là một polyme tan trong nước được tạo ra từ quá trình trùng hợp các monome natri p-styren sulfonat. Polyme này có độ hòa tan cao trong nước do sự hiện diện của các nhóm natri sulfonat ion dọc theo mạch chính của polyme. Nó thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau nhờ các đặc tính độc đáo và khả năng hòa tan trong nước, làm cho nó trở thành một vật liệu đa năng cho nhiều mục đích sử dụng.

  • Mangan(II) sulfat monohydrat CAS:10034-96-5

    Mangan(II) sulfat monohydrat CAS:10034-96-5

    Mangan(II) sunfat monohydrat, còn được gọi là manganous sunfat monohydrat, là một hợp chất hóa học gồm mangan, lưu huỳnh và nước. Nó là một chất rắn kết tinh màu hồng nhạt, tan được trong nước.

  • 2,4-Dichloropyrido[3,4-d]pyrimidine CAS:908240-50-6

    2,4-Dichloropyrido[3,4-d]pyrimidine CAS:908240-50-6

    2,4-Dichloropyrido[3,4-d]pyrimidine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H3Cl2N3. Nó là một chất rắn kết tinh với các vòng pyrimidine và pyridine được clo hóa trong cấu trúc của nó. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng làm khối xây dựng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Cấu trúc và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển các hợp chất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp mới.

  • 1-[9-ethyl-6-(4-fluoro-benzoyl)-9H-carbazol-3-yl]-ethanone CAS:876907-97-0

    1-[9-ethyl-6-(4-fluoro-benzoyl)-9H-carbazol-3-yl]-ethanone CAS:876907-97-0

    1-[9-ethyl-6-(4-fluoro-benzoyl)-9H-carbazol-3-yl]-ethanone là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử phức tạp, chứa vòng carbazole, nhóm ethyl, nhóm fluoro-benzoyl và phần ethanone. Hợp chất này có tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu và nghiên cứu hóa học nhờ các đặc điểm cấu trúc độc đáo và khả năng phản ứng tiềm tàng của nó.

  • Lithi clorua CAS:7447-41-8

    Lithi clorua CAS:7447-41-8

    Lithi clorua là một hợp chất hóa học gồm lithi và clo, có công thức hóa học là LiCl. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, tan rất tốt trong nước.

  • N-Ethyl-3-carbazolecarboxaldehyde CAS:7570-45-8

    N-Ethyl-3-carbazolecarboxaldehyde CAS:7570-45-8

    N-Ethyl-3-carbazolecarboxaldehyde là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử chứa vòng carbazole và nhóm ethyl gắn với nhóm carbonyl. Hợp chất này thường được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các vật liệu hữu cơ, chẳng hạn như thuốc nhuộm, chất màu và các hợp chất dược phẩm, nhờ các tính chất hóa học độc đáo của nó.

     
  • 3-acetyl-N-ethylcarbazole CAS:1484-04-4

    3-acetyl-N-ethylcarbazole CAS:1484-04-4

    3-Acetyl-N-ethylcarbazole là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử chứa vòng carbazole, nhóm acetyl và nhóm ethyl. Hợp chất này có tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu và nghiên cứu hóa học nhờ các đặc điểm cấu trúc độc đáo và khả năng phản ứng tiềm tàng của nó.

     

  • 4-Phenylimidazole CAS:670-95-1

    4-Phenylimidazole CAS:670-95-1

    4-Phenylimidazole là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử chứa vòng imidazole và nhóm phenyl. Đây là một hợp chất dị vòng có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

     

  • 3-Amino-9-ethylcarbazole CAS:132-32-1

    3-Amino-9-ethylcarbazole CAS:132-32-1

    3-Amino-9-ethylcarbazole là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử gồm một vòng carbazole với nhóm amino ở vị trí thứ 3 và nhóm ethyl ở vị trí thứ 9. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và có ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các tính chất hóa học độc đáo của nó.

     

  • 3,6-diacetyl-9-ethyl-9H-carbazole CAS:1483-97-2

    3,6-diacetyl-9-ethyl-9H-carbazole CAS:1483-97-2

    3,6-diacetyl-9-ethyl-9H-carbazole là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử gồm một vòng carbazole với các nhóm acetyl ở vị trí thứ 3 và thứ 6, và một nhóm ethyl ở vị trí thứ 9. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và có ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các tính chất hóa học độc đáo của nó.