Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Thực phẩm chức năng

  • 2-bromo-6-methylphenol CAS:13319-71-6

    2-bromo-6-methylphenol CAS:13319-71-6

    2-Bromo-6-methylphenol là một dẫn xuất brom hóa của 6-methylphenol, có nguyên tử brom nằm ở vị trí ortho so với nhóm hydroxyl. Hợp chất hữu cơ này, với công thức phân tử C7H7BrO, có dạng chất rắn màu trắng đến vàng nhạt và có các tính chất hóa học đặc biệt do sự hiện diện của cả nhóm chức brom và hydroxyl. Nó chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hóa học và có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

     

  • 2(5H)-Furanone, gamma-crotonolactone CAS:497-23-4

    2(5H)-Furanone, gamma-crotonolactone CAS:497-23-4

    2(5H)-Furanone, còn được gọi là γ-crotonolactone, là một este vòng có công thức phân tử C6H8O2. Nó sở hữu một vòng furan hợp nhất độc đáo và thể hiện mùi thơm trái cây đặc trưng. Hợp chất này được biết đến với vai trò trong tổng hợp hữu cơ và có thể đóng vai trò là khối xây dựng thiết yếu trong sản xuất nhiều hợp chất tự nhiên và tổng hợp khác nhau. Cấu trúc lactone của nó góp phần vào khả năng phản ứng hóa học, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • ethyl 2-hydroxybutyrate CAS:5405-41-4

    ethyl 2-hydroxybutyrate CAS:5405-41-4

    Ethyl 2-hydroxybutyrate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H12O3. Nó là một este được tạo thành từ phản ứng giữa axit 2-hydroxybutyric và etanol. Chất lỏng không màu này có mùi thơm ngọt ngào, thoang thoảng mùi trái cây, do đó rất hữu ích trong nhiều ứng dụng khác nhau. Cấu trúc độc đáo của nó bao gồm nhóm hydroxyl, tạo nên các tính chất hóa học và khả năng phản ứng thú vị, khiến nó trở thành một hợp chất có giá trị trong cả lĩnh vực công nghiệp và tiêu dùng.

  • 2-Amino-5-methyloxazole-4-carboxylic acid ethyl ester CAS:1065099-78-6

    2-Amino-5-methyloxazole-4-carboxylic acid ethyl ester CAS:1065099-78-6

    2-Amino-5-methyloxazole-4-carboxylic acid ethyl ester là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H10N2O3. Nó bao gồm một vòng methyloxazole, một nhóm amino và một nhóm chức ethyl ester của axit cacboxylic. Hợp chất này thể hiện các hoạt tính sinh học thú vị nhờ các nhóm chức amino và cacboxyl của nó. Cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong nhiều quá trình tổng hợp hóa học, dẫn đến nhiều ứng dụng đa dạng trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

     

  • 1-methylurea CAS:598-50-5

    1-methylurea CAS:598-50-5

    1-Methylurea là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C2H6N2O. Nó là một dẫn xuất của urê, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm metyl (-CH3) gắn vào nguyên tử nitơ. Chất rắn kết tinh không màu này tan trong nước và có mùi nhẹ, giống như amoniac. 1-Methylurea chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và sản xuất hóa chất, đóng vai trò là một khối cấu tạo có giá trị trong tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau nhờ các đặc tính độc đáo của nó.

     

  • Glycolide CAS:502-97-6

    Glycolide CAS:502-97-6

    Glycolide là một diester vòng được hình thành từ quá trình trùng hợp axit glycolic, đặc trưng bởi tính chất phân hủy sinh học và tương thích sinh học. Nó đóng vai trò là khối cấu tạo trong quá trình tổng hợp nhiều loại polymer khác nhau, đặc biệt là axit polyglycolic (PGA), được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng y tế nhờ khả năng phân hủy an toàn trong cơ thể. Glycolide thường được tổng hợp thông qua các quá trình như trùng hợp ngưng tụ và nổi bật nhờ cấu trúc tinh thể và điểm nóng chảy của nó, khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong lĩnh vực vật liệu phân hủy sinh học.

  • Ethyl 2-ethylacetoacetate; 2-ethyl-3-oxo-butanoicaciethylester; Ethyl alpha-acetylbutyrate CAS:607-97-6

    Ethyl 2-ethylacetoacetate; 2-ethyl-3-oxo-butanoicaciethylester; Ethyl alpha-acetylbutyrate CAS:607-97-6

    Ethyl 2-ethylacetoacetate, còn được gọi là ethyl ester của axit 2-ethyl-3-oxo-butanoic hoặc ethyl alpha-acetylbutyrate, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và sản xuất dược phẩm. Nó đóng vai trò là một khối xây dựng đa năng cho việc tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau và thường được sử dụng trong sản xuất dược phẩm, nước hoa và chất tạo hương vị nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó.

  • Anhydrit diglycolic; Anhydrit oxydiacetic; 1,4-dioxin-2,6-dione CAS:4480-83-5

    Anhydrit diglycolic; Anhydrit oxydiacetic; 1,4-dioxin-2,6-dione CAS:4480-83-5

    Anhydrit diglycolic, còn được gọi là anhydrit oxydiacetic hoặc 1,4-dioxine-2,6-dione, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Nó thể hiện các tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu chuyên dụng nhờ khả năng phản ứng đa dạng và các nhóm chức năng của nó.

  • 3′-Amino-4′-methoxyacetanilide CAS:6375-47-9

    3′-Amino-4′-methoxyacetanilide CAS:6375-47-9

    3′-Amino-4′-methoxyacetanilide, thường được gọi là acetanilide thế, có công thức hóa học C10H13N3O2. Hợp chất này có nhóm amino, nhóm methoxy và nhóm acetamido, cho thấy cấu trúc phức tạp của nó. Nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt và tan được trong một số dung môi hữu cơ. Do có các nhóm chức, nó thể hiện nhiều tính chất hóa học khác nhau, làm cho nó có giá trị trong các ứng dụng dược phẩm và tổng hợp hóa học.

  • o-Anisidine CAS:90-04-0

    o-Anisidine CAS:90-04-0

    o-Anisidine, hay 2-methoxyaniline, là một hợp chất hữu cơ có công thức C7H9NO. Nó bao gồm một nhóm amino (-NH2) và một nhóm methoxy (-OCH3) gắn vào vòng benzen. Hợp chất này là chất lỏng không màu đến vàng nhạt, tan được trong nước, rượu và ete. Nó chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hóa học và làm thuốc thử trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả sản xuất thuốc nhuộm. Các tính chất của nó làm cho nó phù hợp để sản xuất thuốc nhuộm azo và các hợp chất hữu cơ khác.

  • Kẽm cacbonat kiềm CAS:5970-47-8

    Kẽm cacbonat kiềm CAS:5970-47-8

    Kẽm cacbonat kiềm, thường được gọi là kẽm cacbonat kiềm hoặc kẽm cacbonat hydroxit, là một hợp chất vô cơ màu trắng, không mùi với công thức Zn5(OH)6(CO3)2·H2O. Nó thường tồn tại ở dạng bột và là dạng ngậm nước của kẽm cacbonat. Hợp chất này không tan trong nước nhưng tan trong axit, do đó rất hữu ích trong nhiều ứng dụng hóa học. Kẽm cacbonat kiềm được biết đến với đặc tính sát trùng nhẹ và là nguồn cung cấp kẽm trong nhiều công thức khác nhau.

  • Methylglyoxal 1,1-dimethyl acetal;Dimethoxymethyl methyl ketone CAS:6342-56-9

    Methylglyoxal 1,1-dimethyl acetal;Dimethoxymethyl methyl ketone CAS:6342-56-9

    Methylglyoxal 1,1-dimethyl acetal, còn được gọi là dimethoxymethyl methyl ketone, là một hợp chất hóa học được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. Nó là một chất lỏng không màu với nhiều ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm, nước hoa và sản xuất hóa chất tinh khiết.