-
4-Axit aminobenzoic 4-aminophenyl este CAS:20610-77-9
4-Axit aminobenzoic 4-aminophenyl ester là một hợp chất hóa học có công thức C13H12N2O2. Đây là một chất rắn được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng nghiên cứu và công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính độc đáo và khả năng phản ứng tiềm tàng của nó.
-
2,2-Bis(3-amino-4-hydroxyphenyl)propane CAS:1220-78-6
2,2-bis(3-amino-4-hydroxyphenyl)propane là một hợp chất hữu cơ có công thức C15H16N2O2. Đây là một chất trung gian hóa học quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp nhựa polyamit và nhựa polyete hiệu năng cao. Trong ngành công nghiệp hóa chất, nó cũng được sử dụng làm tiền chất cho thuốc nhuộm và làm nguyên liệu thô cho tổng hợp dược phẩm.
-
3,3′-Dihydroxybenzidine CAS:2373-98-0
3,3′-Dihydroxybenzidine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H12N2O2. Nó là một chất rắn kết tinh được sử dụng trong nhiều ứng dụng nghiên cứu và công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo và tiềm năng phản ứng của nó.
-
2,2-BIS[4-(4-AMINOPHENOXY)PHENYL]HEXAFLUOROPROPANE CAS:69563-88-8
2,2-Bis[4-(4-aminophenoxy)phenyl]hexafluoropropane là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C30H22F6N2O2. Đây là một hợp chất đa dụng được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Hợp chất này thường được sử dụng làm khối cấu tạo để tổng hợp các polyme và vật liệu hiệu suất cao.
-
5-(3-phenylprop-2-ynoyl)-1,3-dihydro-2-benzofuran-1,3-dione CAS:1329658-14-1
5-(3-phenylprop-2-ynoyl)-1,3-dihydro-2-benzofuran-1,3-dione là một hợp chất hóa học có nhiều tính chất và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và công nghiệp. Nó thường được sử dụng như một chất trung gian trong quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ có hoạt tính dược lý tiềm năng.
-
2-(4-Aminophenyl)-1H-benzimidazol-5-amine CAS:7621-86-5
2-(4-Aminophenyl) -1h-benzimidazol-5-amine là một hợp chất hữu cơ có công thức C13H11N5. Đây là một hợp chất amin thơm quan trọng và có nhiều ứng dụng. Hợp chất này thường được sử dụng trong điều chế thuốc nhuộm huỳnh quang, chất chỉ thị sinh học và các chất trung gian dược phẩm.
-
1,3-Bis(3-aminophenoxy)benzen CAS:10526-07-5
1,3-Bis(3-aminophenoxy)benzene là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C18H16N2O2. Nó là một khối cấu tạo quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều loại polyme và vật liệu khác nhau. Hợp chất này thường được sử dụng trong sản xuất các polyimide thơm và polyamide-imide hiệu suất cao.
-
3,3,4,4-diphenylsulfonetetracarboxylicdianhydride CAS:2540-99-0
3,3,4,4-Diphenylsulfonetetracarboxylicdianhydride, hay còn gọi là DSDA, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C20H10O8S. Nó là một chất rắn kết tinh được sử dụng trong nhiều ứng dụng nghiên cứu và công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo và khả năng phản ứng tiềm tàng của nó.
-
1,3-Bis(4-aminophenoxy)benzen CAS:2479-46-1
1,3-Bis(4-aminophenoxy)benzene là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C18H16N2O2. Nó là một khối cấu tạo quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều loại polyme và vật liệu khác nhau. Hợp chất này thường được sử dụng trong sản xuất các polyimide thơm và polyamide-imide hiệu suất cao.
-
2-Pyridinethione CAS:2637-34-5
2-Pyridinethione là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C5H5NS. Nó là một dẫn xuất của pyridine và chứa nhóm chức thione. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và khoa học vật liệu nhờ các đặc tính độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
-
2-AMINO-5-BROMO-[1,3,4]THIADIAZOLE CAS:37566-39-5
2-Amino-5-Bromo-[1,3,4]thiadiazole là một hợp chất hữu cơ dị vòng có công thức phân tử C2H3BrN2S. Nó là một dẫn xuất của thiadiazole, chứa một nhóm amino ở vị trí thứ 2 và một nguyên tử brom ở vị trí thứ 5. Hợp chất này được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau do tính chất phản ứng đa dạng và ý nghĩa cấu trúc của nó.
-
Axit 9-oxo-10(9H)-acridineacetic CAS:38609-97-1
9-Axit oxo-10(9H)-acridineacetic là một chất rắn kết tinh màu vàng có công thức phân tử C15H11NO3. Nó là một dẫn xuất của acridine và chứa một nhóm keto ở vị trí thứ 9. Hợp chất này được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ do tính linh hoạt về cấu trúc và khả năng phản ứng tiềm tàng của nó.
