-
3,3′-Diamino-4,4′-dihydroxydiphenyl sulfone CAS:7545-50-8
3,3′-Diamino-4,4′-dihydroxydiphenyl sulfone là một hợp chất hóa học thường được biết đến với tên gọi Tiron hoặc DADS. Nó là một loại bột màu trắng đến vàng nhạt, được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm dược phẩm, polyme và khoa học vật liệu. Tiron đã được nghiên cứu về tính chất chống oxy hóa và tiềm năng sử dụng trong việc phát triển các vật liệu mới.
-
3,4′-Oxydianiline CAS:2657-87-6
3,4′-Oxydianiline là một hợp chất hữu cơ có công thức C12H12N2O2. Đây là một chất trung gian công nghiệp quan trọng, thường được sử dụng trong tổng hợp nhựa polyether và nhựa polyamide. 3,4′-Oxydianiline cũng được sử dụng làm tiền chất cho thuốc nhuộm và nguyên liệu tổng hợp cho dược phẩm. Trong ngành công nghiệp hóa chất, nó được sử dụng rộng rãi để tổng hợp các vật liệu polymer có tính chất đặc thù.
-
3-(Dimethylamino)-1-(2-thienyl)-1-propanol CAS:13636-02-7
3-(Dimethylamino)-1-(2-thienyl)-1-propanol, hay còn gọi là DMTP, là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Nó là một chất lỏng không màu với công thức phân tử C11H17NOS và sở hữu những đặc tính độc đáo giúp nó hữu ích cho nhiều mục đích khác nhau.
-
N-BENZYLOXYCARBONYL-3-FLUORO-4-MORPHOLINOANILINE CAS:168828-81-7
N-Benzyloxycarbonyl-3-fluoro-4-morpholinoaniline, hay còn gọi là Z-FMA, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng nghiên cứu và công nghiệp. Nó là một chất rắn kết tinh có tiềm năng về khả năng phản ứng và chức năng đa dạng.
-
4,4′-Oxybis(benzoyl Chloride) CAS:7158-32-9
4,4′-Oxybis(benzoyl Chloride) là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C14H10Cl2O3. Nó là một chất rắn kết tinh được sử dụng rộng rãi trong nhiều nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo và khả năng phản ứng tiềm tàng của nó.
-
4-Pyridyl axeton CAS:6304-16-1
4-Pyridyl axeton là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H9NO. Nó là một chất lỏng màu vàng nhạt có mùi đặc trưng và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu khác nhau nhờ các đặc tính độc đáo của nó.
-
4,4′-(4,4′-ISOPROPYLIDENEDIPHENOXY)BIS(PHTHALIC ANHYDRIDE) CAS:38103-06-9
4,4′-(4,4′-isopropylidenediphenoxy)bis(phthalic anhydride) là một hợp chất hữu cơ thường được sử dụng trong tổng hợp các loại nhựa polyester hiệu năng cao, nhựa polyimide và các vật liệu polymer khác. Nó có những ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực khoa học hóa học và vật liệu.
-
Des-N-(methoxycarbonyl)-L-tert-leucine Bis-Boc Atazanavir CAS:198904-86-8
Des-N-(Methoxycarbonyl)-L-tert-leucine Bis-Boc Atazanavir là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Nó được sử dụng như một chất trung gian trong quá trình tổng hợp atazanavir, một loại thuốc dùng để điều trị HIV/AIDS. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong sản xuất atazanavir và các sản phẩm dược phẩm liên quan.
-
4-(3-AMINOPHENYL)-2-METHYL-3-BUTYN-2-OL CAS:69088-96-6
4-(3-Aminophenyl)-2-methyl-3-butyn-2-ol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H13NO. Nó là một chất rắn kết tinh có những tính chất độc đáo và được sử dụng trong nhiều ứng dụng nghiên cứu và công nghiệp nhờ tính chất đa dụng và tiềm năng phản ứng của nó.
-
Cyclobutane-1,2,3,4-tetracarboxylic dianhydride CAS:4415-87-6
Cyclobutane-1,2,3,4-tetracarboxylic dianhydride là một hợp chất hữu cơ có công thức C8H2O6. Đây là một hợp chất đa chức năng quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực hóa học và khoa học vật liệu. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp các loại nhựa polyimide, nhựa polyester và nhựa polyamide hiệu năng cao.
-
4,4′-Bis(4-aminophenoxy)biphenyl CAS:13080-85-8
4,4′-Bis(4-aminophenoxy)biphenyl là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C24H20N2O2. Nó thường được sử dụng trong sản xuất các polyme hiệu năng cao và làm khối cấu tạo cho nhiều loại vật liệu khác nhau. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp các polyimide tiên tiến và các polyme đặc biệt khác.
-
2-THIENYL-2-DIMETHYLAMINOETHYL KETONE HCL CAS:5424-47-5
2-Thienyl-2-dimethylaminoethyl ketone hydrochloride, thường được gọi là TDAE Ketone HCl, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng dược phẩm và nghiên cứu. Nó là một chất rắn kết tinh với công thức phân tử C12H16ClNO S và thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ và phát triển thuốc.
