Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Thực phẩm chức năng

  • 1,1-BIS(4-AMINOPHENYL)CYCLOHEXANE CAS:3282-99-3

    1,1-BIS(4-AMINOPHENYL)CYCLOHEXANE CAS:3282-99-3

    1,1-Bis(4-aminophenyl)cyclohexane, còn được gọi là PAC, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong sản xuất các polyme và vật liệu hiệu suất cao. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt với các ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.

  • 2,4-Dinitrochlorobenzene CAS:97-00-7

    2,4-Dinitrochlorobenzene CAS:97-00-7

    2,4-Dinitrochlorobenzene, hay còn gọi là DNCB, là một chất rắn kết tinh màu vàng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và làm chất trung gian hóa học. Nó được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp để sản xuất thuốc nhuộm, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • 2,2′,5,5′-Tetrachlorobenzidine CAS:15721-02-5

    2,2′,5,5′-Tetrachlorobenzidine CAS:15721-02-5

    2,2′,5,5′-Tetrachlorobenzidine (TCB) là một hợp chất hữu cơ có công thức C12H8Cl4N2. Nó là một thành viên của họ benzidine và được đặc trưng bởi sự hiện diện của bốn nguyên tử clo gắn vào cấu trúc biphenyl. TCB có dạng bột màu vàng đến nâu đỏ và hầu như không tan trong nước. Do các đặc tính cấu trúc đặc biệt của nó, TCB được quan tâm trong nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất thuốc nhuộm và như một chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ.

  • 4,4′-Diaminodiphenylsulfone CAS:80-08-0

    4,4′-Diaminodiphenylsulfone CAS:80-08-0

    4,4′-Diaminodiphenylsulfone là một hợp chất hóa học, còn được gọi là DDS. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng đến nâu nhạt, được ứng dụng trong ngành dược phẩm cũng như trong sản xuất polyme và vật liệu. DDS đã được nghiên cứu về công dụng của nó trong điều trị nhiều bệnh về da và như một thành phần trong tổng hợp các polyme hiệu năng cao.

  • 3,3′-Diaminobenzidine CAS:91-95-2

    3,3′-Diaminobenzidine CAS:91-95-2

    3,3′-Diaminobenzidine, hay còn gọi là DAB, là một hợp chất hóa học có dạng tinh thể màu trắng đến trắng ngà. Nó thường được sử dụng trong các kỹ thuật hóa mô miễn dịch và hóa mô enzyme để hình dung kháng thể và biểu hiện gen. DAB có khả năng tạo ra một polyme màu nâu không tan khi bị oxy hóa, điều này làm cho nó trở nên có giá trị trong nghiên cứu và chẩn đoán y sinh.

  • 2,2-Bis[4-(4-aminophenoxy)phenyl]propane CAS:13080-86-9

    2,2-Bis[4-(4-aminophenoxy)phenyl]propane CAS:13080-86-9

    2,2-Bis[4-(4-aminophenoxy)phenyl]propane (thường được gọi là Bisphenol A) là một thành phần chính trong sản xuất nhựa polycarbonate và nhựa epoxy. Nó chủ yếu được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm tiêu dùng như chai nước, hộp đựng thực phẩm và lớp phủ bảo vệ. Do lo ngại về những tác động tiềm tàng đến sức khỏe, ngày càng có nhiều sự quan tâm đến việc tìm kiếm các vật liệu thay thế Bisphenol A trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.

  • 4,4′-Oxydiphthalic anhydride CAS:1823-59-2

    4,4′-Oxydiphthalic anhydride CAS:1823-59-2

    4,4′-Oxydiphthalic anhydride (C16H6O7) là một hợp chất hữu cơ được tạo thành từ phản ứng giữa anhydrit phthalic và một hợp chất phenolic. Nó có cấu trúc độc đáo bao gồm hai đơn vị anhydrit phthalic được liên kết với nhau bằng một cầu nối ete-oxy. Anhydrit này nổi tiếng về khả năng phản ứng và tính linh hoạt trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau, đặc biệt là trong tổng hợp polyme và nhựa. Các đặc tính của nó làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong sản xuất các vật liệu hiệu suất cao.

  • 3,3′,4,4′-Benzophenonetetracarboxylic dianhydride CAS:2421-28-5

    3,3′,4,4′-Benzophenonetetracarboxylic dianhydride CAS:2421-28-5

    “3,3′,4,4′-Benzophenonetetracarboxylic dianhydride là một hợp chất hóa học nổi tiếng với cấu trúc độc đáo và nhiều ứng dụng đa dạng. Nó bao gồm bốn nhóm axit cacboxylic gắn vào một vòng benzen. Công thức phân tử của nó là C20H8O6. Hợp chất này đã trở nên quan trọng trong các lĩnh vực khoa học polymer, hóa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ nhờ khả năng tạo thành các liên kết cộng hóa trị mạnh và hoạt động như một khối cấu tạo linh hoạt trong sản xuất các polymer hiệu suất cao và vật liệu chức năng.”

  • 2,4,6-Trimethyl-1,3-phenylenediamine CAS:3102-70-3

    2,4,6-Trimethyl-1,3-phenylenediamine CAS:3102-70-3

    2,4,6-Trimethyl-1,3-phenylenediamine (TMPD) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm amin thơm. Nó được đặc trưng bởi sự hiện diện của ba nhóm metyl ở vị trí 2, 4 và 6 của vòng thơm, cùng với hai nhóm amino ở vị trí 1 và 3. TMPD tồn tại ở dạng rắn trong điều kiện tiêu chuẩn và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau do các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó. Các dẫn xuất của nó thường được nghiên cứu trong hóa học thuốc nhuộm và khoa học vật liệu.

  • ETHYLENE GLYCOL BIS(4-TRIMELLITATE ANHYDRIDE) CAS:1732-96-3

    ETHYLENE GLYCOL BIS(4-TRIMELLITATE ANHYDRIDE) CAS:1732-96-3

    “Ethylene Glycol Bis(4-trimellitate anhydride) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó được đặc trưng bởi cấu trúc anhydrit độc đáo và các tính chất đa dạng. Hợp chất này đóng vai trò then chốt trong khoa học polymer, hóa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ nhờ khả năng tạo thành các liên kết cộng hóa trị mạnh và đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng cho các polymer tiên tiến và vật liệu chức năng.”

  • 2,2-Bis(4-aminophenyl)hexafluoropropane CAS:1095-78-9

    2,2-Bis(4-aminophenyl)hexafluoropropane CAS:1095-78-9

    2,2-Bis(4-aminophenyl)hexafluoropropane, còn được gọi là Bisphenol AF, là một chất rắn kết tinh màu trắng có ứng dụng trong lĩnh vực polyme và khoa học vật liệu. Nó sở hữu những đặc tính độc đáo khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

  • 4-[(1,3-Dihydro-1,3-dioxo-5-isobenzofuranyl)oxy]-1,3-isobenzofurandione CAS:50662-95-8

    4-[(1,3-Dihydro-1,3-dioxo-5-isobenzofuranyl)oxy]-1,3-isobenzofurandione CAS:50662-95-8

    4-[(1,3-Dihydro-1,3-dioxo-5-isobenzofuranyl)oxy]-1,3-isobenzofurandione là một hợp chất tổng hợp có cấu trúc dioxole liên kết benzo. Hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học đáng chú ý nhờ cấu trúc phân tử độc đáo của nó, mang lại tiềm năng ứng dụng trong hóa dược. Thiết kế của nó cho phép các tương tác có thể dẫn đến sự phát triển các tác nhân trị liệu mới hoặc các chất thăm dò sinh hóa, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến ung thư và viêm nhiễm.