-
(S)-(-)-3-CYCLOHEXENECARBOXYLIC ACID CAS:5708-19-0
Axit (S)-(-)-3-cyclohexenecarboxylic là một dẫn xuất cyclohexene bất đối xứng với công thức phân tử C7H10O2. Hợp chất này là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc điều chế nhiều hóa chất tinh khiết và chất trung gian dược phẩm.
-
9(10H)-ACRIDONE CAS:578-95-0
9(10H)-Acridone là một hợp chất hữu cơ dị vòng có công thức phân tử C13H9NO. Nó là một dẫn xuất của acridine, chứa nhóm ketone ở vị trí thứ 9. Chất rắn kết tinh màu vàng này được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau do tính chất phản ứng đa dạng và ý nghĩa cấu trúc của nó.
-
mono-Methyl terephthalate CAS:1679-64-7
Mono-methyl terephthalate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H8O4. Còn được gọi là metyl este của axit terephthalic, nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều quy trình và ứng dụng công nghiệp.
-
Biphenyl dimethyl dicarboxylate CAS:792-74-5
Biphenyl dimethyl dicarboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C18H14O4. Nó thường được biết đến như một dẫn xuất của biphenyl dicarboxylate. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu khác nhau.
-
1,2:5,6-Di-O-isopropylidene-alpha-D-allofuranose CAS:2595-05-3
1,2:5,6-Di-O-isopropylidene-alpha-D-allofuranose là một dẫn xuất của D-allofuranose. Nó bao gồm hai nhóm isopropylidene gắn vào vị trí 1,2 và 5,6 của vòng đường. Hợp chất này thường được sử dụng làm nhóm bảo vệ cho các nhóm chức hydroxyl của đường trong quá trình tổng hợp hữu cơ.
-
(1S,2R)-(-)-cis-1-Amino-2-indanol CAS:126456-43-7
(1S,2R)-(-)-cis-1-Amino-2-indanol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H11NO. Nó là một đồng phân đối quang của 1-amino-2-indanol và được biết đến với các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm.
-
tert-Butyl N-(4-aminobutyl)carbamate CAS:68076-36-8
tert-Butyl N-(4-aminobutyl)carbamate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C11H24N2O2. Nó thường được gọi là dẫn xuất t-Butyl của N-(4-aminobutyl)carbamate. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong nhiều nghiên cứu và phòng thí nghiệm khác nhau.
-
Axit 2-anisidine-4-sulfonic CAS:98-42-0
2-Axit anisidine-4-sulfonic là một chất rắn kết tinh có công thức hóa học C7H9NO4S. Đây là một dẫn xuất axit sulfonic quan trọng của anisidine, sở hữu nhóm axit sulfonic ở vị trí 4 của phân tử anisidine. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, cho phép điều chế nhiều loại thuốc nhuộm, chất màu và chất trung gian dược phẩm. Cấu trúc của nó làm cho nó đặc biệt hữu ích trong sản xuất các sản phẩm có màu và hóa chất hữu cơ khác nhau.
-
3-Trifluoromethylbenzylcyanide CAS:2338-76-3
3-Trifluoromethylbenzylcyanide, còn được gọi là 3-(Trifluoromethyl)benzyl cyanide, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H5F3N. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để điều chế các chất trung gian dược phẩm và hóa chất nông nghiệp khác nhau. Hợp chất này nổi tiếng với khả năng đưa nhóm trifluoromethyl vào các phân tử hữu cơ, làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong sản xuất nhiều hợp chất hóa học khác nhau.
-
5-Aminoindole CAS:5192-03-0
5-Aminoindole là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H8N2. Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ và hóa dược do tính chất phản ứng đa dạng và tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm.
-
7-Nitroindole CAS:6960-42-5
7-Nitroindole là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H6N2O2. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược do các tính chất hóa học độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
-
1-Ethyl-2-methylindole CAS:40876-94-6
1-Ethyl-2-methylindole là một chất lỏng không màu có công thức hóa học C12H13N. Nó là một dẫn xuất của indole chứa cả nhóm ethyl và nhóm methyl gắn vào vòng indole. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, cho phép điều chế nhiều phân tử chức năng khác nhau. Cấu trúc của nó, với các nhóm thế alkyl khác nhau, làm cho nó đặc biệt thú vị đối với nghiên cứu hóa dược, vì nó có thể ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học và tính chất dược động học của các hợp chất thu được.
