-
Ascorbyl Palmitate CAS:137-66-6 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Ascorbyl palmitate là một dẫn xuất ưa lipid của axit ascorbic có hoạt tính chống oxy hóa và chống tăng sinh tế bào. Nó loại bỏ các gốc hydroxyl trong các thử nghiệm không có tế bào. Ascorbyl palmitate (0,01%) làm giảm tốc độ tự oxy hóa của dầu đậu nành, dầu cây rum, dầu hướng dương, dầu lạc và dầu ngô. Nó ức chế sự gia tăng hoạt động của ornithine decarboxylase ở biểu bì và quá trình tổng hợp DNA do phorbol 12-myristate 13-acetate (TPA) gây ra ở chuột theo cách phụ thuộc vào nồng độ khi bôi tại chỗ.
-
Kali cacbonat CAS:584-08-7 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Kali cacbonat, còn được gọi là kali cacbonat hoặc tro ngọc trai, xuất hiện dưới dạng bột màu trắng hoặc tinh thể rắn không màu, có vị mặn và dễ hút ẩm. Nó có thể hòa tan trong nước để tạo thành dung dịch kiềm mạnh. Tuy nhiên, nó không tan trong các dung môi hữu cơ như etanol. Kali cacbonat có nhiều ứng dụng rộng rãi. Ví dụ, nó có thể được sử dụng làm chất hút ẩm, chất đệm và nguồn cung cấp kali trong phòng thí nghiệm. Nó cũng có thể được sử dụng trong sản xuất bình chữa cháy, xà phòng, thủy tinh và làm mềm nước.
-
Erythritol CAS:149-32-6 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Erythritol, thuộc nhóm rượu đường, được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, trái cây, rau củ, đồ uống và thực phẩm chức năng. Nó được biết đến như một chất phụ gia thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp và đóng vai trò quan trọng như một chất tạo ngọt cho bệnh nhân tiểu đường, vì nó không gây ảnh hưởng đến chỉ số đường huyết hoặc insulin do khả năng không bị chuyển hóa mà được hấp thụ ở ruột non. Nó cũng được cho là được sử dụng như một chất thay thế đường trong kem đánh răng, kẹo cao su, các sản phẩm bánh kẹo, v.v.
-
Polylysine CAS:25104-18-1 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Polylysine là một loại polymer tổng hợp được sử dụng để thúc đẩy tính đa năng của tế bào. Nó đã được chứng minh là có hiệu quả khi kết hợp với l-lysine, chất thúc đẩy sự biến đổi tế bào và sinh lý tế bào. Nó cũng đã được chứng minh là có khả năng ức chế sự tổng hợp các ubiquitin ligase, là các enzyme tham gia vào quá trình phân giải protein.
-
Vanadyl sulfat CAS:27774-13-6 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Vanadyl sulfat là một hợp chất phối hợp của vanadi và là một sunfat kim loại. Vanadyl(IV) sulfat, VOSO4, là một hợp chất vô cơ của vanadi. Chất rắn màu xanh lam rất hút ẩm này là một trong những nguồn vanadi phổ biến nhất trong phòng thí nghiệm, phản ánh tính ổn định cao của nó. Nó chứa ion vanadyl, VO2+, được gọi là "ion lưỡng nguyên tử ổn định nhất".
-
Mannitol CAS:87-78-5 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Mannitol, còn được gọi là nhựa gỗ, là một loại hexahydrin có thể được sử dụng như một chất lợi tiểu hoặc chất tạo ngọt. Mannitol là một polyol (rượu đa chức) được sản xuất từ quá trình hydro hóa fructose, có chức năng như một chất tạo ngọt, chất giữ ẩm và chất làm đặc. Nó có độ hút ẩm thấp và khả năng hòa tan dầu kém. Nó có 1,6 kcal/g. Nó tan khoảng 22% trong nước và có độ ngọt khoảng 72% so với đường, mang lại vị ngọt mát. Nó hoạt động như một chất phủ bột với tinh bột trong kẹo cao su. Nó được sử dụng trong kẹo không đường, kẹo cao su, ngũ cốc và kẹo bạc hà ép.
-
Stevioside CAS:471-80-7 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Steviol là một diterpenoid ent-kaurane là axit 5beta,8alpha,9beta,10alpha-kaur-16-en-18-oic trong đó hydro ở vị trí 13 đã được thay thế bằng nhóm hydroxyl. Nó có vai trò như một chất chống ung thư. Nó là một diterpenoid tetracyclic, một rượu allylic bậc ba, một axit monocarboxylic, một hợp chất cầu nối và một diterpenoid ent-kaurane. Nó là một axit liên hợp của steviol(1-).
-
Kẽm Methionin CAS:56329-42-1 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Kẽm methionine là một trong những nguyên tố thiết yếu của cơ thể động vật, là thành phần của nhiều loại enzyme kim loại và insulin. Nó tham gia vào cơ thể với nhiều chức năng sinh lý và sinh hóa, và được gọi là "nguyên tố sự sống".
-
Canxi propionat CAS:4075-81-4 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Canxi propionat, thường được gọi là canxi propanoat, là một loại bột màu trắng có mùi nhẹ. Hợp chất này ổn định ở nhiệt độ phòng. Nó có tính hút ẩm và không tương thích với các chất oxy hóa mạnh. Canxi propionat, như một chất kháng nấm thực phẩm mới, là muối canxi của axit propanoic, một chất kháng nấm.
-
Kali Clorua CAS:7447-40-7 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Kali clorua (KCl) là một loại muối halogen kim loại được sử dụng trong nhiều lĩnh vực. Ứng dụng chính của kali clorua là làm phân bón, cung cấp kali cho cây trồng và ngăn ngừa một số bệnh. Bên cạnh đó, nó còn được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và y tế. Để điều trị chứng hạ kali máu, người ta dùng viên uống kali clorua để cân bằng nồng độ kali trong máu và ngăn ngừa tình trạng thiếu kali. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó đóng vai trò là chất bổ sung điện giải và chất thay thế muối tốt cho thực phẩm, cũng như chất làm săn chắc để tạo độ dai cho thực phẩm, từ đó tăng cường cấu trúc của thực phẩm.
-
Fructo-oligosaccharide/FOS CAS:308066-66-2 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Fructooligosaccharide (FOS) là một dạng carbohydrate hòa tan trong nước. Được cấu tạo từ các chuỗi fructose ngắn, chúng không thể được tiêu hóa bởi cơ thể người. Ngoài việc được coi là một prebiotic, FOS thường được sử dụng như một chất tạo ngọt thay thế trong một số thực phẩm và thậm chí được sử dụng như một loại thuốc. Fructooligosaccharide (FOS) là các oligosaccharide xuất hiện tự nhiên trong các loại thực vật như hành tây, rau diếp xoăn, tỏi, măng tây, chuối, atisô, và nhiều loại khác. Chúng được cấu tạo từ các chuỗi tuyến tính của các đơn vị fructose, được liên kết bằng liên kết beta (2-1).
-
Kali Citrat CAS:866-84-2 Nhà sản xuất Nhà cung cấp
Kali citrat là muối kali của axit citric với công thức phân tử C6H5K3O7. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng, hơi hút ẩm. Nó không mùi và có vị mặn. Là một chất phụ gia thực phẩm, kali citrat được sử dụng để điều chỉnh độ axit và được biết đến với mã số E332. Về mặt y học, nó có thể được sử dụng để kiểm soát sỏi thận hình thành do axit uric hoặc cystine.
